Chương 1: Cái Đói?
Nước Anh, mùa thu những năm 1893.
Có những chiếc lồng không làm bằng sắt. Chúng được đúc từ nhung, từ gấm, từ những bữa sáng dọn sẵn trên khay bạc, từ tiếng chân người hầu đi trên thảm không một tiếng động. Những chiếc lồng ấy đẹp đến nỗi kẻ ở trong lâu dần quên mất mình đang bị giam, và chỉ đến một ngày nào đó, khi thấy một con chim lạ bay ngang cửa sổ, họ mới chợt hiểu rằng đôi cánh của mình đã quên cách mở.
Vitalizer Ashcombe, con gái thứ của Bá tước Ashcombe đời thứ sáu, đã sống mười chín năm trong một chiếc lồng như thế. Nó có tên là Hartwell Court.
Hartwell Court nằm giữa những thung lũng xanh thẫm của miền Nam nước Anh, cách thị trấn gần nhất tầm mười dặm đường xe ngựa. Toà lâu đài được dựng từ thời Nữ hoàng Elizabeth, rồi qua bốn đời chủ nhân được nối dài thêm cánh này, tháp nọ, đến nỗi người ngoài nhìn vào chẳng biết đó là một toà nhà hay một khu phố đã bị bỏ quên trong khu vườn. Quanh lâu đài là bốn trăm mẫu công viên với những hàng sồi già, một cái hồ nhân tạo thả thiên nga, một mê cung cây thuỷ tùng, và một bức tường đá cao hơn đầu người, chạy vòng quanh như một vòng tay không bao giờ buông.
Vitalizer có căn phòng riêng ở tầng ba của tháp phía Đông. Phòng ấy có giường chạm hoa hồng, tấm rèm nhung màu rêu, một giá sách đầy những cuốn tiểu thuyết đã được những người gia sư kiểm duyệt từng trang, và một ô cửa sổ vòm nhìn ra vườn hồng. Sáng nào nàng cũng thức dậy bởi tiếng chim, và tối nào nàng cũng thiếp đi bởi tiếng đồng hồ. Giữa hai thứ tiếng ấy, một ngày dài ra như một sợi chỉ bị kéo căng trên khung thêu.
Sáng hôm ấy, một buổi sáng đầu tháng Mười năm 1893, Vitalizer thức dậy, nàng nằm yên một lúc lâu mà không muốn mở mắt. Không phải vì mệt, không phải vì buồn, chỉ là hôm nay nàng muốn lười biếng một chút.
"Tiểu thư." Giọng Dorcas vang lên nhè nhẹ bên giường, kèm theo tiếng lách cách của chiếc khay. "Tiểu thư, đã tám giờ rồi ạ."
Dorcas là người hầu gái riêng của nàng, một cô gái hơn nàng ba tuổi, má tròn, tay chai, mang cái giọng miền quê Dorset mà bà gia sư luôn cố gắng không nhận ra. Dorcas là người duy nhất trong toà lâu đài này nói với nàng những câu tự nhiên, không phải đã được chuẩn bị sẵn. Cũng là người bạn duy nhất nàng có trong đời.
"Ta không đói." Vitalizer nói, mắt vẫn nhắm.
"Sáng nào tiểu thư chẳng nói thế."
"Và sáng nào ta chẳng nói thật."
Dorcas khẽ cười, đặt khay xuống chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ. Hương trà Assam lan ra, hoà lẫn với mùi bơ nóng và mùi bánh nướng. Trên khay có bánh mì nướng cắt tam giác, mứt mơ, trứng luộc đặt trong chiếc cốc sứ nhỏ, và hai lát giăm-bông mỏng như giấy. Bữa sáng của một người, đủ để nuôi cả một gia đình, mà người ấy lại không thấy đói.
Nàng mở mắt, nhìn lên trần nhà. Trên đó có một vết nứt mảnh, mảnh đến nỗi chỉ ai nằm đúng một chỗ, đúng một hướng, suốt mười chín năm, mới biết nó có hình một nhánh sông. Nàng đã vẽ nhánh sông ấy trong trí tưởng tượng của mình biết bao nhiêu lần. Nó chảy qua những ngôi làng không tên, những thị trấn không người, những đồng cỏ không ai tới, những thành phố chưa từng có thật. Nàng vẫn chưa hề thấy một con sông nào ngoài con sông nằm trên trần nhà.
"Hôm nay có gì không?" Nàng hỏi.
"Dạ, buổi sáng cô Hargreaves dạy tiểu thư tiếng Pháp. Buổi trưa là bài piano. Hai giờ chiều là giờ đi dạo trong vườn, có bà Hargreaves đi kèm. Bốn giờ là trà, rồi thêu, rồi bữa tối." Dorcas ngừng lại một thoáng. "Và có một lá thư đến từ Blackthorne House dành cho tiểu thư Eleanor, thưa tiểu thư. Ngài Bá tước muốn cô ấy dự buổi trà chiều ở đó hôm nay."
Vitalizer chống tay ngồi dậy. Mái tóc đỏ của nàng, thứ màu đỏ gỉ sét, vừa thăm thẫm cũng rực rỡ của lá phong cuối thu, thứ màu mà mẹ nàng từng nói là quà tặng của một đứa trẻ sinh ra trong tiếng sấm trong đêm, rơi xuống vai thành những lọn rối. Nàng không đưa tay lên chải, cũng không muốn Dorcas chải cho mình. Nàng chỉ nhìn Dorcas.
"Eleanor được đi ra ngoài."
"Thưa vâng!"
"Còn ta thì ngồi thêu."
"Thưa... vâng ạ."
Nàng cười, một nụ cười ngắn và khô. Rồi nàng cầm chiếc bánh mì nướng lên, nhìn nó như nhìn một vật lạ, rồi đặt xuống.
Để hiểu vì sao Vitalizer bị nhốt, phải biết rằng nàng không phải là người đầu tiên.
Mẹ nàng, phu nhân Cordelia Ashcombe, đã sống trong chính căn phòng ấy suốt mười một năm hôn nhân, rồi chết trong chính chiếc giường ấy vào một đêm mùa đông khi nàng mới tám tuổi. Người ta bảo bà chết vì viêm phổi. Những người hầu già, khi nói chuyện với nhau bằng giọng thật thấp trong bếp, bảo rằng bà chết vì một thứ không có tên trong sách y khoa, một thứ giống như nước bị rút khỏi một cái ao, đến khi đáy ao nứt toác, và những con cá bên trong không còn biết mình đã chết từ lúc nào.
Bà Cordelia từng là con gái một nhà văn nghèo ở Oxford. Ông Bá tước gặp bà ở một buổi đọc thơ, cưới bà sau sáu tuần, và đưa bà về Hartwell, nơi bà không còn được đọc thơ nữa, vì "phu nhân Ashcombe không đọc những thứ khiến mình rơi nước mắt." Bà để lại cho con gái hai thứ: màu tóc, và một chiếc đồng hồ quả quýt bằng đồng mạ vàng, trên mặt có vẽ men một nhành hoa nhỏ màu hồng nhạt trên nền xanh ngọc lam. Chiếc đồng hồ không chạy đúng giờ. Nó luôn chậm mười hai phút.
"Mười hai phút!" Mẹ nàng từng nói khi đặt nó vào tay đứa con gái bé bỏng. "Đó là khoảng thời gian mẹ cho phép mình mơ giữa ban ngày. Con hãy giữ nó. Một ngày nào đó con sẽ biết thời gian không thuộc về ai."
Nàng không hiểu, từ hồi ấy đến bây giờ, nàng chưa bao giờ hiểu hết và hiểu đủ. Dù đọc bao nhiêu bài thơ, nàng cũng chưa chắc đã hiểu đúng. Nhưng nàng giữ nó trong túi áo, đêm nào cũng nghe tiếng tích tắc nhỏ xíu của nó, như tiếng tim của một con vật rất nhỏ sống nhờ nàng.
Sau khi Cordelia mất, ông Bá tước, một người đàn ông cao lớn, vai rộng, mang đôi mắt xanh nhạt như nước đóng băng, không tái hôn. Ông không khóc, cũng không nói về vợ. Ông làm một việc duy nhất: ông khoá cửa. Không phải khoá thật, vì Hartwell không có cánh cửa nào khoá từ bên ngoài, nhưng ông khoá bằng những quy tắc. Tiểu thư Vitalizer không được ra khỏi khuôn viên mà không có người đi kèm. Tiểu thư Vitalizer không được tiếp khách nam. Tiểu thư Vitalizer không được đọc sách mà bà gia sư chưa đọc. Tiểu thư Vitalizer không được tự mình gửi thư. Và hơn hết, tiểu thư Vitalizer không được giống mẹ.
Cái cuối cùng là cái nàng không bao giờ hiểu nổi, vì nàng chẳng biết cách nào để không giống một người đã sinh ra mình.
Buổi chiều ấy, trong vườn hồng, bà Hargreaves đi sau nàng ba bước, đúng ba bước, như một cái bóng đã được dạy lễ nghi.
"Tiểu thư không nên đi gần bụi cây ướt." Bà nói. "Gấu váy sẽ lấm."
"Vâng, thưa bà."
"Và tiểu thư nên đội mũ. Nắng thu làm sạm da."
"Vâng, thưa bà."
Vitalizer cúi xuống, vờ như nhặt một cánh hồng rụng. Bà Hargreaves lại nói thêm về làn da, về tuổi tác, về những cô gái nhà tử tế phải biết giữ gìn mình cho một mối hôn nhân xứng đáng. Nàng nghe mà không nghe. Nàng đang nhìn một thứ khác.
Trên cành hồng gần bức tường, một con chim bé xíu đang lơ lửng giữa không trung. Nó không phải loài chim thường thấy ở Anh. Có lẽ nó đã theo một chuyến tàu hàng từ phương xa nào đó rồi lạc đường, hoặc có lẽ nàng nhìn nhầm, chỉ là một con ong nâu lớn. Nhưng nàng thề rằng nàng thấy cổ nó đỏ như một giọt máu mới, thân nó xanh ánh kim như mảnh đồng thau, và chiếc mỏ dài mảnh như kim thêu của nó cắm vào lòng một đoá hồng muộn, hút mật, dưới cái nhìn của một cô gái chưa từng được hút lấy một thứ gì từ cuộc đời.
Nó vỗ cánh nhanh đến mức không thấy cánh, chỉ thấy một vầng mờ. Rồi, như đã no, nó bay vút qua bức tường đá, qua những ngọn sồi, và biến mất trong những rằng mây mờ.
Vitalizer đứng thẳng dậy. Tim nàng đập mạnh mà chính nàng cũng không biết vì sao.
"Tiểu thư?" bà Hargreaves hỏi. "Tiểu thư có sao không?"
"Không!" Nàng nói. "Chỉ là tôi vừa nhận ra rằng mình đói."
"Vậy hãy vào dùng trà, tiểu thư. Bốn giờ rồi."
Hargreaves không hiểu. Nàng không nói về cái đói của dạ dày. Nàng chưa có từ nào cho cái đói kia. Nó không đến từ bụng, nó đến từ giữa hai xương sườn, từ nơi người ta đặt tay lên khi thề, và nó đã nằm ngủ ở đó mười chín năm, giờ đây chỉ vừa mới mở mắt.
<3<3<3
Từ dạo đó, con đói cứ hiện hữu đâu đó trong nàng. Và cơn đói ấy có lẽ không phải mỗi mình nàng cảm nhận đuọc.
Nàng có một người chị gái khác mẹ – tiểu thư Eleanor Ashcombe. Cô ấy sống ở cánh Tây của Hartwell, cách cánh Đông của Vitalizer chừng một trăm bước chân và gần như là cách cả một cuộc đời.
Cô là con gái của người vợ đầu của ngài Bá tước, một phu nhân xứ Northumberland đã chết khi sinh nàng. Cô hơn Vitalizer hai tuổi, và dù chung cha, hai người giống nhau chẳng bao nhiêu: Eleanor có mái tóc đen nhánh, gương mặt trái xoan, đôi mắt xám dịu dàng và dáng đi thanh thoát của những người phụ nữ nhiều thế hệ đã được dạy rằng đi lại là một nghệ thuật. Chỉ khi cả hai đứng cạnh nhau trước gương, người ta mới thấy cái giống kín đáo: đường sống mũi thẳng, chiếc cằm hơi nhọn, và cái cách cả hai đều nghiêng đầu về bên trái khi nghe điều mình không tin.
Suốt thời thơ ấu, hai người là những kẻ xa lạ sống chung mái nhà. Eleanor có bà dì riêng dạy dỗ, rồi có buổi ra mắt xã giao, rồi có những lời mời. Vitalizer thì có bà Hargreaves. Hai chị em gặp nhau ở bàn ăn tối, trao nhau những câu lịch sự, rồi mỗi người trở về một góc của toà lâu đài như hai con tàu đi theo hai luồng nước khác nhau.
Mọi thứ chỉ đổi khác vào mùa xuân năm ngoái, khi Vitalizer, trong một cơn mất ngủ, đi chân trần dọc hành lang tối và thấy dưới khe cửa phòng Eleanor có ánh nến. Nàng gõ cửa, không hiểu vì sao. Cánh cửa mở ra, và Eleanor đứng đó trong chiếc áo ngủ trắng, mắt đỏ hoe, tay cầm một lá thư.
"Em muốn gì?" Eleanor hỏi, giọng khàn khàn.
"Em không biết." Vitalizer đáp thật thà. "Em thấy ánh sáng nên gõ cửa thôi."
Hai người nhìn nhau thật lâu. Rồi Eleanor tránh sang một bên, và Vitalizer bước vào.
Đêm ấy hai người không nói gì quan trọng. Họ ngồi bên lò sưởi và Eleanor kể rằng cô vừa nhận lá thư từ một người đàn ông ở Cambridge, một thầy giáo dạy toán của một trường nội trú, người mà cô gặp ba lần ở nhà thờ mùa hè trước và từng viết thư cho cô bằng một thứ chữ vụng về dễ thương. Ngài Bá tước đã biết chuyện. Ông cấm. Người đàn ông ấy không có tước vị, không có đất, không có gì ngoài một mái tóc rối và một thứ tình cảm không tạo ra vàng bạc được.
"Chị sẽ phải lấy ngài Aldous Vane." Eleanor nói, nhìn vào ngọn lửa. "Con trai thứ của Công tước xứ Wexcombe. Ông ấy bốn mươi mốt tuổi và đã chôn hai người vợ."
"Chị không thể từ chối sao?"
Eleanor quay sang nhìn nàng, và trong đôi mắt xám ấy có một thứ mà Vitalizer lúc đó chưa gọi tên được: không phải nước mắt, mà là một sự mệt mỏi rất cổ xưa, thứ mệt mỏi mà những người phụ nữ qua nhiều thế hệ để lại cho nhau như của hồi môn.
"Em nghĩ..." Eleanor khẽ nói. "Một con thiên nga trong hồ có thể từ chối ở lại hồ không?"
Vitalizer không trả lời. Nhưng từ đêm ấy, nàng biết rằng chiếc lồng của mình không phải là chiếc lồng duy nhất ở Hartwell. Chỉ là mỗi chiếc lồng có một cái tên khác.
"Chị không muốn đi." Eleanor nói.
Hai chị em ngồi trong phòng Eleanor, giờ đã gần chạng vạng. Ngoài cửa sổ, những ngọn sồi nhuộm màu đồng trong ánh nắng cuối ngày. Trên bàn là lá thư mời của phu nhân Pemberton‐Hale, viết bằng thứ mực tím trên giấy kem dày: Buổi trà chiều từ thiện vì Hội Cứu giúp Người nghèo Đáng thương của giáo khu Saint Aldhelm, tại Blackthorne House, hai giờ rưỡi chiều thứ Sáu.
"Chị có sao không?" Vitalizer hỏi.
"Chị không sao cả. Chị chỉ... không thở nổi trong những căn phòng như thế." Eleanor mỉm cười yếu ớt. "Có những người phụ nữ ngồi quanh một chiếc bàn tròn, ăn bánh, nói về lòng nhân từ, rồi quay đi và không nhìn thấy gì. Chị sợ một ngày nào đó chị cũng sẽ thành một trong những người ấy. Chị sợ rằng chị đã thành rồi."
"Nhưng cha muốn chị đi."
"Cha muốn chị đi vì ngài Vane cũng sẽ đến. Ngài đang quan sát chị như quan sát một con ngựa." Eleanor đưa tay lên day trán. "Từ sáng tới giờ chị thấy sốt. Chị không dám nói với cha, vì ông sẽ bảo chị giả bệnh."
Vitalizer nhìn chị. Gương mặt Eleanor quả thật nhợt nhạt, hai gò má ửng một sắc hồng không lành mạnh. Nhưng không hiểu sao nàng không thấy thương hại. Nàng thấy một thứ gì đó khác nhen lên, nhỏ như đốm lửa, rồi lớn dần.
"Eleanor!" Nàng nói, đáy mắt dân lên một thứ gì chưa từng có trước đây. "Em có thể đi thay chị."
Eleanor ngẩng lên, ngạc nhiên đến mức quên cả thở.
"Em điên rồi."
"Em nói thật."
"Cha sẽ giết cả hai chúng ta. Bà Hargreaves sẽ khóc ngất. Ngài Vane..."
"Ngài Vane chưa gặp chị quá ba lần, và cả ba lần chị đều cúi đầu, đúng không?" Vitalizer nghiêng đầu về bên trái. "Phu nhân Pemberton-Hale chỉ biết chị qua tiếng tăm. Không ai ở Blackthorne House đã từng nhìn kỹ mặt hai chị em mình. Chị có tóc đen, em có tóc đỏ, nhưng chị còn bộ tóc giả cũ từ vở kịch hồi Giáng sinh năm kia. Em sẽ đội mũ rộng vành, vận chiếc áo xám khói của chị, và đeo mạng che mặt, vì buổi chiều tháng Mười nào cũng có sương."
"Em không biết cách nói chuyện như chị."
"Em đã nghe chị nói chuyện suốt mười chín năm, chị à!" Vitalizer đáp, và trong giọng nàng có điều gì mà chính nàng cũng ngạc nhiên. "Em học thuộc nhịp thở của chị rồi. Chị nói nhẹ, hơi chậm, cuối câu như muốn xin lỗi. Em làm được."
Eleanor nhìn nàng thật lâu, và Vitalizer thấy trong đôi mắt xám kia hiện lên một thứ chưa từng có: một niềm hy vọng đáng sợ, như tia sáng lọt qua kẽ tường một căn hầm.
"Em sẽ phải đi xe ngựa một mình với người đánh xe và cô hầu." Eleanor nói, giọng đã chuyển từ phản đối sang tính toán. "Dorcas sẽ đi kèm em. Hobbs đáng tin. Bà Hargreaves chiều nay có buổi họp thiện nguyện ở nhà thờ, bà sẽ không về trước giờ ăn tối. Cha thì lên Luân Đôn từ sáng nay đến thứ Hai."
"Vậy là chị đồng ý rồi, đúng không?"
"Chị chưa nói thế."
"Chị đang tính đường đi nước bước cho em."
Eleanor bật cười, một tiếng cười thật sự, không giả dối như dạo thường. Tùy ngắn, bất ngờ, như một chiếc ly nứt khẽ. Rồi cô đưa hai tay ra nắm lấy tay em gái. Bàn tay cô lạnh và run.
"Em phải hứa với chị một điều, Vita à!" Cô nói. "Hãy nhìn thật kỹ. Chị không bảo em hãy làm gì. Chị chỉ muốn em nhìn. Chị đã ngồi trong những buổi trà ấy cả chục lần và chị nhắm mắt cả chục lần. Lần này, hãy mở mắt, rồi về kể cho chị."
"Chỉ nhìn thôi sao?"
"Đôi khi..." Eleanor nói, giọng nhẹ mà chắc. "Nhìn là hành động đầu tiên và khó nhất."