Hồi 8 - Thượng
Lửa hồng rực đỏ chân non,
Máu theo lối đá, quân còn đường đâu?
Hang sâu dậy tiếng binh đao,
Cờ ai giữ giữa ba đào Trường Yên?
Lửa từ làng Gạo đỏ rực một góc đồng, hun màn sương mùa hạ thành thứ khói đặc quánh, vừa tanh mùi máu vừa khét mùi rơm cháy. Trên con đường mòn dẫn ngược lên hang đá, Lý Minh Hải cõng Dị Nhân băng qua những bụi gai quất rát mặt, mỗi bước chân nện xuống đất đều để lại một vệt máu dài. Máu từ vết thương ở bụng Dị Nhân thấm qua áo, chảy dọc theo sườn gã, ban đầu nóng hổi rồi lạnh dần trong gió núi.
Phía sau, tàn quân Trường Yên vừa chạy vừa đánh, vừa phải cố đảm bảo an toàn cho dân làng chạy theo. Nguyễn Phụ giữ bên trái, cây giáo giật được của quân Minh liên tiếp quét ngã những kẻ đuổi sát. Trương Thị Ngọc giữ bên phải, ngọn lao dài chốc chốc lại đâm vụt ra giữa thân cây. Khoa và Nguyên Thúy bám cuối hàng, gom người bị lạc, kéo kẻ trúng tên khỏi bụi rậm rồi mới quay lại bắn trả.
Không ai biết phía sau có bao nhiêu quân Minh. Chỉ biết tiếng giày sắt, tiếng giáp va và tiếng tù và vẫn dồn theo không dứt. Hàng trăm ngọn đuốc nối nhau trên đường núi, ngoằn ngoèo như một con rồng lửa đang bò thẳng vào tim Trường Yên.
Minh Hải hụt chân trên phiến đá ướt, khuỵu gối. Dị Nhân trên lưng bật ra một tiếng rên rất khẽ. Hai cánh tay vòng qua cổ Hải đã lạnh ngắt, hơi thở phả vào gáy yếu đến mức gần như không còn.
“Đại ca!”
Minh Hải xốc chàng cao hơn rồi đứng bật dậy, gầm lên:
“Phụ! Ngọc! Giữ cho ta thêm một đoạn!”
Nguyễn Phụ quay phắt lại giữa lối hẹp. Ba tên lính Minh vừa vượt qua khúc cua lao tới. Gã nắm cán mũi thương đầu tiên kéo giật, thúc đầu gối làm vỡ mặt kẻ cầm thương rồi quăng luôn thân hắn vào hai tên phía sau. Ngọc phóng lao qua vai Phụ, mũi thép xuyên cổ kẻ thứ tư vừa xuất hiện.
Ngọc quát lớn:
“Đi!”
Cả hai cùng rút, không ai nhìn những xác người nằm lại. Ở chân đường núi, Trương Sung ghìm cương bạch mã. Hắn không thúc toàn quân chen vào lối hẹp. Ánh đuốc chập chờn hắt lên bộ giáp sẫm màu và khuôn mặt vuông rộng đang nở nụ cười lạnh lẽo. Trên nền đất trước mặt, những giọt máu của Dị Nhân kéo thành một đường đứt quãng, dẫn thẳng vào bóng tối. Trương Sung rút thanh đao dài khỏi vỏ đen.
“Hai đội khóa làng Gạo. Ba đội giữ các đường mòn phía ngoài. Quân khiên đi trước, cung nỏ theo sau, mỗi toán vào cách nhau nửa khắc. Gặp ngã rẽ thì đánh dấu lên vách. Gặp đầm thì chặt cây lấp đường.”
Mũi đao chỉ vào cửa núi.
“Đêm nay ta nhổ cả cái ổ của chúng.”
*
Tiếng mõ báo động vang lên trước cửa hang Tràng An khi Minh Hải còn cách đó hơn trăm bước.
Phạm Tung đã chờ trên bệ đá, áo the buộc gọn vào thắt lưng, trong tay không còn chiếc quạt mo mà là một thanh kiếm ngắn sứt mẻ. Bên dưới, nghĩa binh khiêng đá, dựng cọc, kéo những bó chông mây chắn ngang lối vào. Đỗ Hạo đứng cạnh đống đuốc, liên tục chia người giữ cửa, mở đường nước và đưa dân chúng vào sâu.
Vừa thấy Minh Hải cõng anh trai chạy tới, Hạo khựng lại. Trong một nhịp ngắn, y chỉ còn thấy thân hình Dị Nhân mềm oặt, một cánh tay buông thõng, đầu ngón tay quệt qua bụi cây để lại vệt đỏ.
“Đại ca...”
Tiếng gọi bật ra rất nhỏ. Rồi Hạo lập tức quay người:
“Gọi Ngân tỷ! Dọn chõng đá! Đun nước, mang rượu và vải sạch tới!”
Ngân chạy ra từ sâu trong động, tóc chưa kịp búi. Vừa nhìn thấy máu, nàng tái mặt, nhưng hai tay không hề chậm. Nàng cắt toạc lớp áo quanh bụng Dị Nhân. Miếng vải vừa được kéo ra, máu lập tức trào lên.
Một người đàn bà đứng tuổi ở làng Thịt, thuở trẻ từng theo chồng săn thú và quen khâu những vết rách do nanh lợn rừng, chen tới quỳ xuống. Bà nhúng tay vào rượu, ấn quanh miệng vết thương rồi nói:
“Để tôi giúp ngài ấy! May mà vết thương không trúng chỗ hiểm. Ép lại, đừng để ngài ấy cựa quậy!”
Ngân nhét miếng vải sạch đã thấm rượu vào vết thương rồi dùng cả hai tay ép xuống. Dị Nhân đang mê man bỗng cong người, miệng há ra mà không đủ sức kêu. Minh Hải phải đè hai vai chàng xuống. Máu tràn qua kẽ tay Ngân, nhuộm đỏ cả cổ tay nàng.
Hạo bên cạnh, hỏi với vẻ lo lắng:
“Mạch đâu?”
Ngân cúi sát, đặt tai vào ngực Dị Nhân. Một lúc lâu đến nghẹt thở, nàng mới nghe được một nhịp rất khẽ, rồi thêm một nhịp nữa, yếu ớt như giọt nước từ nhũ đá rơi xuống vực sâu.
“Còn.”
Chỉ một tiếng ấy mà giọng nàng vỡ ra. Bên ngoài, tiếng mõ chuyển sang ba hồi dồn dập. Quân Minh đã đến. Phạm Tung nhìn Dị Nhân đang nằm giữa vũng máu rồi quay sang Hạo.
“Cậu dẫn dân và những thương binh còn di chuyển được qua đường nước. Tạm tránh khỏi nơi đây. Đem Ngân theo!”
Ngân ngẩng phắt lên:
“Tôi chưa thể đi!”
Người đàn bà giữ lấy cổ tay nàng, khuyên rằng:
“Cô đã ép được máu chậm lại rồi. Ta sẽ thay cô buộc băng. Cô mau đi đi! Ở đây nguy hiểm lắm!”
Ngân nhìn gương mặt xám ngoét của Dị Nhân, siết nút vải cuối cùng quanh bụng chàng rồi áp bàn tay đẫm máu lên ngực như muốn giữ nhịp tim yếu ớt ấy ở lại. Rồi nàng đứng dậy cùng Hạo.
Dương thị đã đợi bên đường nước, trên lưng cõng một đứa bé lạc mẹ, hai tay dìu một bà lão. Bá Liêm chống gậy đi giữa đám đông, nhắc mọi người không được chen lấn. Lương khô, thuốc men và chăn chiếu được chuyền xuống những chiếc thuyền nan.
Hạo bước lên chiếc thuyền đầu, ngoái nhìn lá cờ “Phù Trần Diệt Minh” đang tung phần phật ngoài cửa hang. Dưới chân cờ, những đinh tráng y quen mặt đã dựng giáo thành hàng.
Mái chèo cắm xuống mặt nước đen. Chiếc thuyền chậm rãi trôi vào khe đá, mang theo tiếng thở dồn dập của đàn bà, trẻ nhỏ và thương binh. Phía sau họ, cả ngọn núi bắt đầu rung lên.
**
Đợt xung phong đầu tiên của quân Minh vỡ tan ngay dưới cửa hang. Bốn hàng khiên gỗ ghép sát, dựng thành một mái rùa đen sì, chậm chạp tiến lên giữa tiếng hô đều như trống trận. Phía sau mái khiên, giáo dài thò ra tua tủa, cung thủ nép sát vách đá, vừa đi vừa bắn lên những mỏm cao. Phạm Tung đợi đến khi hàng khiên lọt hẳn vào lòng khe mới hạ thanh kiếm.
“Thả!”
Những sợi dây mây bị chém đứt. Từ hai bên vách núi, đá hộc, gỗ tròn và từng sọt sỏi ầm ầm đổ xuống. Mái khiên chịu được tên bắn, nhưng không chịu nổi cả một sườn núi. Tiếng gỗ vỡ, xương gãy và người la hét hòa thành một trận sấm nghẹn trong lòng đá. Hàng đầu bị nghiền bẹp. Hàng sau hoảng hốt lùi, giẫm lên những kẻ đang quằn quại. Nghĩa binh từ trên cao bắn xuống những khoảng trống vừa lộ ra giữa các tấm khiên.
Quân Minh tháo khỏi khe. Tiếng reo của nghĩa quân dội lên từ cửa hang, tưởng như ngọn núi đang cất tiếng.
Phạm Tung cau mày, nhìn những bóng đuốc phía xa vẫn kéo tới không dứt. Đợt thứ nhất vừa vỡ, đợt thứ hai đã dựng khiên. Sau đợt thứ hai còn đợt thứ ba, thứ tư.
“Chúng không chen vào cùng lúc,” lão nói với Khoa. “Tên họ Trương đang lấy từng lớp thịt mà bào mòn cửa hang.”
Khoa lau máu trên má, nhe răng:
“Vậy ta bào cho hắn đến tận xương.”
Đợt thứ hai tiến thấp hơn, chậm hơn. Quân Minh dùng móc kéo xác và đá vụn khỏi lối, đẩy cành tươi ướt nước lên che tên, đồng thời cho một toán men theo rãnh bên trái, đóng đinh vào kẽ đá mà leo. Kẻ trước trúng tên rơi xuống, kẻ sau giẫm lên xác tiếp tục. Khi nghĩa quân phát hiện, chúng đã bám được mỏm ngang sườn, bắn xiên xuống vị trí thả đá. Một mũi tên xuyên má người kéo dây. Bàn tay gã buông ra, khúc gỗ tròn tuột xuống sớm, đập nát một khoảng hàng rào phòng thủ.
“Bịt chỗ ấy!” Phạm Tung quát.
Quân Minh tràn qua khe hở. Giáo đâm, đao chém, khiên nện trong khoảng đất chỉ rộng vài trượng. Khoa dẫn người xông vào, bổ ngược trường đao lên cằm đối thủ. Nguyên Thúy đứng sau bắn nỏ ở cự ly gần đến mức mũi tên xuyên qua mắt một tên lính. Khi kẻ khác nhào tới chém lão, Phạm Tung đâm kiếm vào khe nách hắn nhưng bị cán thương quật ngã. Khoa vừa kịp chém gãy cổ tay kẻ ấy.
“Tiên sinh lui vào trong!”
Phạm Tung chống kiếm đứng dậy, khóe miệng trào máu, nói rằng:
“Cửa này mà vỡ thì trong hay ngoài cũng là một!”
Trên bệ đá bên phải, những nghĩa binh giữ cờ kết thành vòng quanh chân cột. Họ vốn chỉ là người làm ruộng, kéo lưới, chặt củi, nay lấy lưng mình làm thành lũy. Người trước trúng tên ngã xuống, người sau bước lên, kéo xác bạn vào chân cột rồi lấp khoảng trống bằng chính thân mình. Một mũi tên lửa làm mép cờ bén cháy. Có người trèo lên giữa mưa tên, dùng áo và hai bàn tay trần dập lửa. Da cháy phồng, vai lại trúng tên, gã vẫn dựa lưng vào cột đứng lại. Lá cờ chỉ sém một mảng, bốn chữ vàng vẫn hiện giữa khói đen.
Trương Sung đứng ngoài khe, quan sát cách đá được thả, nơi tên bắn ra, khoảng thời gian nghĩa quân thay người. Hắn ra lệnh:
“Đừng đánh cột cờ nữa! Đó là nơi chúng tự dồn người tới chết. Cứ để chúng giữ. Mở đường bên trái, chọc vào sau lưng.”
Quân Minh dùng búa sắt đập vỡ lớp đá vụn che một cửa ngách cũ. Tiếng búa nện đều, mỗi nhát như giáng vào ngực người phòng thủ. Phạm Tung nghe được, sắc mặt đổi hẳn.
“Nguyên Thúy! Đưa người chặn cửa trái!”
Đá vụn sụp xuống, bụi trắng cuộn mù. Khiên và trường thương quân Minh chen qua cửa ngách, đánh thốc vào sườn phòng tuyến. Cả khe núi biến thành cối xay thịt: người đâm qua vai người, kẻ trượt trên máu bị đè xuống, giáo mây xuyên qua kẽ giáp. Khoa bị chém từ thái dương xuống gò má, máu che mắt trái. Nguyên Thúy bắn hết tên, rút dao đứng cạnh hắn. Hai người lưng dựa lưng, vừa đánh vừa lùi, mỗi bước đều giẫm lên xác.
Phạm Tung cho nổi ba hồi tù và ngắn. Hiệu lệnh rút khỏi lớp thứ nhất. Những người dưới chân cờ không rút.
“Cờ còn đó!” một người gào lên. “Không thể bỏ!”
Phạm Tung nhìn những bóng người lấm máu quây quanh cột gỗ lim. Lão hiểu đối với họ đây không chỉ là một mảnh lụa tầm thường.
“Đội giữ cờ ở lại! Những người khác rút về đầm!”
Khi tuyến chính rút qua cửa sau, Trương Sung tự mình dẫn quân tràn vào khe. Thanh đao dài quét bật hai mũi giáo, bổ xéo xuống vai một nghĩa binh. Hắn dùng vai húc văng người ấy rồi lao qua cửa ngách.
Bên phải, nhóm giữ cờ vẫn bị ép sát dần vào bệ đá. Xác chết chồng quanh chân cột, vô tình tạo thành bức tường thịt. Một tên lính Minh trèo lên định chém dây cờ liền bị một người lính đã trúng hai mũi tên, ôm ngang lưng, kéo cả hai lăn xuống vực.
Trương Sung chỉ liếc qua. Trước mắt hắn, con đường rút của nghĩa quân đang mở sâu vào đầm, trên bùn còn in dấu chân và giọt máu mới. Dị Nhân ở phía trong. Hắn nghĩ chỉ cần giết được Dị Nhân, mảnh lụa kia sớm muộn cũng thành giẻ lau chân.
Hắn giơ đao:
“Đuổi!”
Quân Minh tràn qua cửa hang như nước vỡ bờ. Sau lưng họ, giữa xác người và lửa cháy, lá cờ “Phù Trần Diệt Minh” vẫn đứng. Mép cờ cháy sém, mặt lụa thủng lỗ chỗ, nhưng cột cờ đã được những bàn tay ôm chặt đến mức không một cơn gió nào lay nổi.
***
Đầm lầy Tràng An đón quân Minh bằng một sự im lặng kỳ dị. Sau tiếng gào thét ở cửa hang, khoảng nước giữa những dãy núi đá vôi bỗng tối đen, phẳng lặng, chỉ có sương trắng bò thấp trên mặt bùn. Lau sậy cao quá đầu người chen kín các lạch nước ngoằn ngoèo. Không thấy nghĩa quân, không thấy thuyền, không thấy lửa. Ngay cả tiếng côn trùng cũng biến mất, như thể cả vùng đầm đã nín thở.
Toán đi đầu dừng bên bờ. Một tên dùng cán thương chọc xuống bùn, mũi thương chìm mất hơn nửa. Trương Sung nhặt một bó sậy vừa bị chặt, thấy nhựa cây còn rỉ.
“Chúng vừa rút qua đây.”
Hắn cho chặt lau bó thành bè nhỏ, ném xuống bùn làm đường. Khiên gãy, gỗ vụn, thậm chí xác ngựa và xác người chết ở tuyến ngoài cũng bị kéo tới lấp hố sâu. Quân Minh đi từng hàng, giáo dò trước, chân giẫm lên thân đồng đội mà tiến.
Đội hình vừa vào vài chục bước thì tên bắn ra khỏi sương, thấp và sát mặt nước. Mũi đầu xuyên khe mắt mũ sắt, mũi kế cắm vào cổ người cầm đuốc. Hàng quân đứng trên bè sậy không chỗ né, kẻ ngã kéo theo cả cụm chìm xuống bùn. Trương Sung đứng bên trên quát giữ hàng, cho cung thủ bắn vào nơi lau lay động và ném đuốc tẩm dầu lên bãi khô. Khói ép sương tản ra, nhưng cũng đúng lúc ba chiếc thuyền nan từ những lùm cây ngập nước dưới chân núi lướt tới.
Ngọc đứng trên mũi thuyền đầu. Dân chài phóng lao, quăng dây móc vào những tấm khiên làm cầu rồi đồng loạt kéo, lật cả đoạn đường xuống bùn. Kẻ mặc giáp chìm nhanh nhất. Kẻ bám được lau liền bị người dưới nước kéo chân. Ngọc cúi tránh loạt tên, phóng lao xuyên khiên một tên lính rồi giật dây thu vũ khí về, kéo theo một vệt máu dài trên mặt nước.
Ở bờ nam, Phạm Tung chia người thành từng toán bám các gò đất, đánh rồi lùi. Phan Văn Khoa và Trần Nguyên Thúy thì giữ lối vào hang Hùm. Mỗi lần Trương Sung tưởng đã nhìn ra phòng tuyến, nghĩa quân lại tan vào sương, nhưng mỗi lần họ rút, thêm một đoạn đầm bị bó sậy và khiên gỗ lấp đầy. Khu đầm lầy rung lên dưới tiếng tù và, tiếng đao chạm giáo, tiếng thuyền va đá và tiếng người chìm xuống không kịp gọi hết tên mẹ.
Trong núi, đoàn dân của Hạo vẫn đi qua đường ngầm. Khe thấp buộc mọi người cúi rạp, nước lạnh ngập ngang ngực, trẻ con được chuyền từ tay này sang tay khác. Bá Liêm dỗ một bà lão đang bấu vách. Dương thị kéo thương binh qua dòng xoáy. Ngân vừa đi vừa buộc vết thương, mỗi tiếng nổ vọng tới lại khiến bàn tay nàng siết dải vải dính máu Dị Nhân quanh cổ tay.
Hạo cũng muốn quay lại, nhưng mỗi khi đứa trẻ ré lên vì lạnh hay chiếc thuyền nghiêng dưới sức nặng người già, y lại hiểu mình không còn quyền ấy. Y đứng giữa lạch nước để từng người bám vai bước qua hố sâu, thân hình gầy guộc run lên mà giọng vẫn bình tĩnh:
“Người trước qua rồi người sau mới bước. Không chen lấn. Không ai bị bỏ lại đâu.”
Tiếng tù và dài báo tuyến đầm đang lùi. Dương thị ngoái vào bóng tối, nơi Nguyễn Phụ chỉ kịp đặt bàn tay to bè lên vai nàng rồi quay đi. Hạo đỡ nàng qua phiến đá trơn, khẽ nói:
“Huynh ấy sẽ tìm được đường về.”
Dương thị không đáp. Trong đêm đó, chẳng ai dám đoán trước chuyện sinh tử.
Về phía Trương Sung, hắn đã xuống ngựa. Bạch mã không thể đi qua bùn. Hắn giẫm lên con đường khiên gỗ, nghiêng đầu tránh một mũi tên rồi dùng đao chém đứt bụi lau trước mặt.
Một tên lính thưa rằng:
“Bẩm tướng quân, quân ta thương vong đã nhiều. Đường sau kéo dài, đội quân bên ngoài vẫn chưa vào hết. Có nên dừng lại chỉnh đốn...”
Thanh đao dài đặt ngang cổ hắn.
“Đêm nay dừng, sáng mai cái đầm này sẽ không còn một dấu chân. Ngươi muốn ta đem xác Điền Phú, Ngao Thục về rồi bẩm với nghĩa phụ rằng lại để đám chuột chạy mất sao?”
Tên lính tái mặt, run sợ không nói nên lời. Trương Sung hạ đao, quát lớn:
“Tiến.”
Cùng lúc, Hạ Hầu Giai bất ngờ xuất hiện ngoài cửa núi trong bộ giáp đầy đủ. Ông bước qua xác người, nhìn đội hình bị chia vụn bởi khe hẹp, thương binh nằm không ai khiêng và lửa sậy cháy sâu trong đầm.
Viên thuộc tướng chạy đến hỏi rằng:
“Ngài khỏi bệnh rồi sao, thưa tướng quân?”
Hạ Hầu Giai cười rằng:
“Lão phu muốn bệnh là bệnh, muốn khỏi là khỏi.”
Rồi thuộc tướng hỏi có vào tiếp không, ông chỉ nói đường quân đã kéo quá dài, cửa núi không người giữ, nếu có biến thì toàn bộ binh sĩ sẽ mất lối lui.
Hạ Hầu Giai cắm lệnh kỳ xuống đất:
“Các đội thuộc bản bộ của ta rút ra ngoài núi, chỉnh hàng, giữ đường về làng Gạo và các cửa phụ. Không được chen thêm người vào lối hẹp.”
Có kẻ nhắc binh phù, ông đáp rằng mình giao cho Trương Sung tạm điều quân lúc dưỡng bệnh, không phải để ném toàn bộ người của mình xuống bùn. Ông vẫn sai thân binh mang lệnh bài vào báo Trương Sung dừng ở hang Hùm, trở ra chỉnh đốn. Nhưng dòng quân tiến và thương binh rút ngược đã bít kín lối, người đưa tin chỉ đi được vài chục bước rồi mắc kẹt. Các đội trung thành với Hạ Hầu Giai quay ra có hàng ngũ. Thấy hàng trăm người lui, những toán đứng sau cũng bắt đầu dao động.
Dòng tiếp viện vào đầm mỏng dần. Hạ Hầu Giai đứng dưới đuốc, khuôn mặt không biểu lộ điều gì. Ông chưa biết Trương Sung còn sống hay đã chết. Ông chỉ biết kẻ kia đã đem Điền Phú và Ngao Thục làm mồi rồi giả khóc trên thi thể họ. Ông không phản Trương Sung. Ông chỉ rút bàn tay mình khỏi lưng một kẻ đang tự lao xuống vực.
Trong đầm, Trương Sung không hề hay biết việc phía sau đã thưa quân. Hắn đang giẫm lên những tấm khiên nổi lềnh bềnh mà tiến tới hang Hùm. Trước mặt hắn, Trương Thị Ngọc đứng trên mỏm đất hẹp, ngọn lao dài chĩa thẳng vào ngực hắn.
Sau lưng nàng, nghĩa quân còn lại đang rút qua cửa hang. Ngọc hạ thấp trọng tâm, bàn chân trần bám vào lớp bùn trơn.
“Muốn vào trong, bước qua ta.”