Chương 3: Những Đêm Không Ngủ
Ánh hoàng hôn đang nhanh chóng nhường chỗ cho bóng tối. Con đường rừng trở về làng dường như dài hơn gấp đôi so với lúc anh đi vào ban sáng.
Hữu Thịnh bước đi với tốc độ nhanh nhất có thể, thỉnh thoảng phải dùng đèn pin soi đường khi tán cây rậm rạp che khuất hoàn toàn những tia sáng cuối cùng còn sót lại trên bầu trời. Ba lô trên vai anh dù không nặng hơn lúc đi bao nhiêu, lại mang một sức nặng khác, nó đè lên tâm trí anh nhiều hơn là lên đôi vai.
Vài lần trên đường, anh có cảm giác rõ ràng rằng có một điều gì đó đang di chuyển song song với mình giữa những lùm cây rậm rạp hai bên đường mòn, không gây ra tiếng động rõ ràng. Chỉ là một sự xáo động rất khẽ trong không khí.
“Chỉ là thú rừng thôi…” Anh tự nhủ, dù giọng nói phát ra từ chính miệng mình nghe run rẩy và thiếu thuyết phục hơn bao giờ hết.
Anh không dám dừng lại để xác minh, chỉ bước nhanh hơn. Tay siết chặt quai ba lô nơi quyển sách được cất giữ. Như thể việc giữ nó thật gần cơ thể có thể bảo vệ anh khỏi bất cứ điều gì đang lởn vởn trong bóng tối xung quanh.
Đến khi những ánh đèn dầu leo lét của ngôi làng nhỏ hiện ra phía xa. Hữu Thịnh mới dám thở phào nhẹ nhõm, dù cơn run rẩy trong cơ thể anh vẫn chưa hoàn toàn dừng lại.
Người chủ nhà khi thấy anh trở về trong tình trạng quần áo rách vài chỗ, tay chân trầy xước, gương mặt tái nhợt. Ông đã không giấu được sự lo lắng lẫn một nét gì đó gần như là không ngạc nhiên, như thể ông đã dự đoán trước tình huống này.
“Cậu vào trong đó rồi.” Ông nói, không phải một câu hỏi, ánh mắt ông nhìn Hữu Thịnh với một sự dò xét thận trọng.
“Phải.” Hữu Thịnh đáp, giọng vẫn còn chưa hết run. “Tôi xin lỗi vì đã không nghe lời khuyên của ông.”
Người chủ nhà thở dài, không trách móc thêm, chỉ lặng lẽ đun một ấm nước nóng. Pha cho anh một chén trà gừng đặc để xua tan cái lạnh vẫn còn bám riết lấy cơ thể anh dù đã rời khỏi ngôi đền từ lâu.
“Cậu có mang thứ gì ra không?” Ông hỏi, giọng ông trầm xuống.
Hữu Thịnh do dự một lúc, rồi gật đầu, không dám nói dối trước ánh mắt nghiêm nghị của người đã cưu mang mình.
Người chủ nhà im lặng hồi lâu, nhìn chằm chằm vào chiếc ba lô đặt cạnh Hữu Thịnh. Rồi cuối cùng chỉ lắc đầu, không hỏi thêm chi tiết, như thể ông không muốn biết nhiều hơn những gì cần thiết.
“Đêm nay, cậu hãy ngủ gần bếp lửa.” Ông nói. “Lửa sẽ giữ cho một số thứ không đến gần được.”
Hữu Thịnh không hỏi lại ông đang ám chỉ điều gì, chỉ lặng lẽ gật đầu, ngồi co ro gần đống lửa suốt cả đêm. Dù cơ thể mệt mỏi rã rời, giấc ngủ vẫn không chịu đến, mỗi khi anh khẽ nhắm mắt, tiếng thì thầm kỳ lạ trong hầm ngầm lại văng vẳng trở lại trong tâm trí. Rõ ràng đến mức anh không dám chắc đó chỉ là ký ức hay một điều gì đó thực sự đang cố len lỏi vào giấc mơ của anh.
Sáng hôm sau, Hữu Thịnh rời làng sớm nhất có thể, từ chối lời mời ở lại thêm một ngày để nghỉ ngơi của gia đình chủ nhà tốt bụng. Anh cảm ơn họ bằng tất cả số tiền còn lại trong túi dù họ cố từ chối. Và bước đi trên con đường đất đỏ dẫn ra ngã ba, nơi anh hy vọng sẽ bắt được chuyến xe khách sớm nhất trở về thành phố.
Trong lúc chờ xe, anh không kìm được, mở ba lô, nhìn quyển sách một lần nữa dưới ánh sáng ban ngày. Dưới nắng, lớp da bọc ngoài quyển sách trông bình thường hơn nhiều so với trong bóng tối của hầm ngầm, chỉ là một vật thể cổ xưa, tĩnh lặng, vô hại.
Nhưng khi anh khẽ chạm ngón tay vào bìa sách. Một cảm giác lành lạnh, gần như một luồng điện yếu ớt, chạy dọc theo cánh tay, khiến anh vội vàng rụt tay lại, đóng sập ba lô, tim đập nhanh hơn.
Chuyến xe khách đưa anh trở lại Sài Gòn mất gần một ngày trời, qua nhiều chặng đường quanh co, nhiều lần đổi xe tại các bến trung chuyển nhỏ. Suốt hành trình, Hữu Thịnh gần như không chợp mắt được. Dù cơ thể anh đã kiệt sức đến cực điểm, nhưng mỗi khi anh thiu thiu ngủ, những hình ảnh rời rạc lại ùa về. Những bộ hài cốt quỳ gối, hộp sọ ngửa lên trần nhà, tiếng thì thầm đa âm vang vọng khắp không gian tối tăm.
Anh giật mình tỉnh giấc nhiều lần, mồ hôi lạnh túa ra. Khiến những hành khách ngồi cạnh phải nhìn anh với ánh mắt lo ngại.
Về đến căn phòng trọ nhỏ của mình, nằm sâu trong một con hẻm chật hẹp gần trung tâm thành phố. Hữu Thịnh đóng chặt cửa, kéo rèm che kín cửa sổ dù trời vẫn còn sáng. Đặt quyển sách lên chiếc bàn gỗ cũ kỹ giữa phòng, và đứng nhìn nó một lúc lâu, như đang đối diện với một sinh vật sống hơn là một vật thể vô tri.
“Được rồi.” Anh nói với chính mình, cố lấy lại tinh thần của một nhà nghiên cứu chuyên nghiệp. “Chỉ là một quyển sách cổ. Không có gì phải sợ hãi cả.”
Nhưng lời tự trấn an ấy không đủ sức ngăn anh khỏi việc kiểm tra cửa sổ, cửa ra vào thêm hai lần nữa trước khi anh dám ngồi xuống, mở quyển sách ra dưới ánh đèn bàn.
Những trang sách đầu tiên, viết bằng một loại chữ Nôm cổ pha trộn với những ký tự lạ mà anh chưa từng thấy. Mô tả sơ lược về một hệ thống tín ngưỡng cổ xưa, những nghi lễ hiến tế, những ranh giới mong manh giữa cõi âm và cõi dương. Càng đọc, Hữu Thịnh càng cảm thấy một luồng khí lạnh quấn lấy cơ thể. Không phải vì sợ hãi, mà vì phấn khích tột độ.
Đêm đó, anh thức đến gần sáng, cặm cụi sao chép lại từng ký tự lạ vào một cuốn sổ riêng. Đối chiếu với những tài liệu tham khảo anh đã tích lũy được qua nhiều năm nghiên cứu tín ngưỡng dân gian.
Những ngày tiếp theo trôi qua trong một nhịp điệu ngày càng khép kín. Hữu Thịnh xin nghỉ phép ở cơ quan với lý do sức khỏe, viện cớ một trận sốt rừng để tránh phải giải thích chi tiết. Anh gần như không ra khỏi phòng, chỉ thỉnh thoảng chạy vội ra tiệm tạp hóa đầu hẻm mua vài gói mì tôm và nước lọc, đủ để duy trì sự sống trong khi phần lớn thời gian còn lại, anh vùi đầu vào quyển sách.
Căn phòng nhỏ dần biến thành một mê cung giấy tờ. Những mảnh giấy ghi chú dán kín các bức tường, những sơ đồ đối chiếu ký tự chằng chịt nối với nhau bằng những đường kẻ bút đỏ. Một vài quyển từ điển cổ và tài liệu tham khảo nằm ngổn ngang khắp sàn nhà.
Càng đọc, anh càng nhận ra quyển sách này không đơn thuần là một di vật lịch sử. Nó giống như một cánh cửa, hé lộ một phần sự thật bị chôn giấu đằng sau những gì người đời vẫn gọi là truyền thuyết, là mê tín, là chuyện hoang đường của ông bà xưa kể lại cho con cháu nghe.
Những đoạn mô tả về “huyết mạch được chọn”, về những dòng máu mang sức mạnh vượt xa người thường. Được viết với một giọng điệu khẳng định chắc nịch, không hề mang dáng dấp của một truyền thuyết hư cấu, mà như một ghi chép lịch sử thuần túy, khách quan đến lạnh lùng.
Nhưng cùng với sự phấn khích học thuật ấy, những đêm không ngủ bắt đầu để lại dấu vết rõ rệt lên cơ thể và tâm trí anh. Quầng thâm dưới mắt anh mỗi ngày một đậm hơn, những cơn đau đầu bất chợt xuất hiện không báo trước, và tệ hơn cả, những giấc mơ.
Mỗi khi Hữu Thịnh thiếp đi, dù chỉ trong chốc lát bên bàn làm việc, anh lại thấy mình đứng giữa gian phòng hài cốt dưới lòng đất. Nhưng lần này, tất cả những bộ hài cốt đều đã quay đầu về phía anh, những hốc mắt trống rỗng nhìn chằm chằm. Và bộ hài cốt ngửa mặt lên trần nhà, người duy nhất anh nhớ rõ tư thế khác biệt, giờ đây từ từ ngồi dậy, chậm rãi xoay đầu về phía anh, hàm răng mấp máy như đang cố nói một điều gì đó mà không phát ra được âm thanh.
Anh luôn giật mình tỉnh dậy ngay trước khi nghe rõ được lời nói ấy, tim đập dồn dập, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm áo. Và trong vài giây ngắn ngủi sau khi tỉnh giấc, anh luôn có cảm giác, dù vô lý đến đâu, rằng tiếng thì thầm đa âm từ hầm ngầm vẫn còn văng vẳng đâu đó rất gần, ngay trong chính căn phòng trọ nhỏ bé của mình.
Một đêm, khi đồng hồ đã điểm quá ba giờ sáng, Hữu Thịnh vì quá kiệt sức, không kìm được gục xuống bàn thiếp đi trong chốc lát. Khi anh giật mình tỉnh giấc, ánh đèn bàn vẫn sáng, quyển sách vẫn mở đúng trang anh đang nghiên cứu dở, nhưng có một điều gì đó khiến anh cứng đờ người, không dám cử động.
Trên trang giấy trong cuốn sổ tay của anh, nơi anh nhớ rõ mình để trống chưa kịp ghi chú. Giờ đây xuất hiện một dòng ký tự lạ, nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy, hoàn toàn khác biệt với nét chữ cẩn thận thường ngày của chính anh. Như thể được viết bởi một bàn tay khác trong lúc anh chìm trong giấc ngủ chập chờn.
Anh nhìn chằm chằm vào dòng chữ ấy rất lâu, không dám thở mạnh, cố gắng tự thuyết phục bản thân rằng có lẽ chính anh đã viết nó trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê mà không hề nhớ. Một dạng mộng du trong lúc nghiên cứu quá độ.
Nhưng khi anh lật lại những trang sách gần đó để đối chiếu, anh nhận ra dòng ký tự lạ ấy trùng khớp gần như hoàn hảo với một đoạn văn tự nằm ở một trang khác của quyển sách cổ. Một trang mà anh chưa từng dịch đến, chưa từng nghiên cứu kỹ, một đoạn nhắc đến nghi lễ mà theo những gì anh lờ mờ hiểu được, có liên quan đến việc “mở đường cho kẻ mang huyết mạch được chọn quay trở lại”.
Hữu Thịnh ngồi lặng trước bàn làm việc, ánh đèn bàn hắt lên gương mặt xanh xao hốc hác của anh. Cảm giác sợ hãi lần đầu tiên vượt qua cả sự phấn khích học thuật vốn đã thúc đẩy anh suốt những ngày qua.
Anh nhìn quanh căn phòng nhỏ bé, những mảnh giấy ghi chú dán kín tường, những cuốn sổ tay chất đống. Và nhận ra, chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần, anh đã biến bản thân thành một cái bóng mờ nhạt của chính mình trước đây. Xa lánh bạn bè, bỏ bê công việc, sống trong một thế giới riêng chỉ xoay quanh quyển sách cổ và những bí ẩn nó đang dần hé lộ. Những bí ẩn mà giờ đây, anh bắt đầu nghi ngờ, có lẽ đang tìm cách hé lộ chính nó thông qua anh, hơn là chờ đợi anh chủ động khám phá.
“Mình không thể tiếp tục một mình.” Anh thì thầm với chính mình.
Anh nhìn vào cuốn sổ tay, những trang ghi chép chằng chịt, những đối chiếu dở dang. Dù đã cố gắng hết sức, kiến thức của riêng anh, một người chuyên nghiên cứu tín ngưỡng dân gian, là không đủ để giải mã trọn vẹn những gì quyển sách này đang chứa đựng. Anh cần một nhà khảo cổ học đủ tài để xác định chính xác niên đại và nguồn gốc hiện vật.
Cần một chuyên gia cổ tự học để giải nghĩa trọn vẹn những ký tự kỳ lạ xen lẫn giữa chữ Nôm cổ và loại văn tự chưa từng được ghi nhận kia. Và có lẽ, cần cả một nhà di truyền học để lý giải những đoạn mô tả kỳ bí về huyết mạch được chọn, những dòng máu mang sức mạnh vượt xa người thường mà quyển sách nhắc đến như một sự thật hiển nhiên chứ không phải truyền thuyết.
Anh nghĩ đến Gia Minh, người bạn thân thiết nhất từ những ngày còn ngồi chung giảng đường đại học. Người có lẽ là nhà nghiên cứu tỉ mỉ và đáng tin cậy nhất mà anh từng biết. Người mà dù có kể ra bất kỳ điều kỳ lạ nào, cũng sẽ không vội vàng phán xét anh là hoang tưởng, mà sẽ bình tĩnh lắng nghe, phân tích với một cái đầu lạnh mà chính Hữu Thịnh, trong tình trạng hiện tại, biết mình đang thiếu hụt trầm trọng.
Anh nhìn đồng hồ, đã hơn bốn giờ sáng, nhưng nỗi bồn chồn trong lòng không cho phép anh chờ đợi thêm đến sáng. Anh đóng quyển sách lại, cẩn thận gói ghém nó trong lớp vải như một thói quen đã hình thành từ ngày đầu tiên tìm thấy nó. Và ngồi xuống giường, chờ đợi trời sáng, mắt vẫn mở trừng trừng nhìn lên trần nhà. Không dám nhắm mắt thêm một lần nào nữa trong đêm hôm ấy, vì sợ hãi những gì có thể đang chờ đợi anh trong giấc mơ tiếp theo.
*****
Hết