Sông Kia Nước Chảy Đôi Dòng
Xế chiều, mặt trời chênh chếch phía sau dãy núi xa, ánh nắng rút dần khỏi bãi trại, chỉ còn sót lại một lớp vàng nhạt vương trên mái lều và nền đất. Tôi ngồi trong lều, chồng mấy cuốn sổ quân lương lên đùi, lần giở từng trang để kiểm lại số gạo, số muối còn ghi từ hôm trước. Ngoài bãi sau, tiếng chân người qua lại rộn hơn thường lệ.
Chị Quế ôm một nồi cháo thuốc, vừa đi vừa lẩm bẩm với Đa Cấu, giọng đầy lo lắng:
“Đã bảo vết thương chưa liền thì đừng có cố tập. Cậy mình khỏe lắm à?”
Anh Cấu ngồi trên tảng đá cạnh bếp, nghe vậy chỉ cười hiền, ngoan ngoãn đưa vai ra để chị Quế chỉnh lại miếng băng. Động tác của chị quen tay, nhẹ nhàng mà kỹ lưỡng. Cảnh ấy trong trại ai cũng từng thấy, người đi ngang chỉ liếc qua rồi mỉm cười, chẳng ai buồn buông lời trêu ghẹo.
Nguyễn Chích đứng cách tôi không xa, cùng tôi rà lại danh sách binh lính trong sổ. Anh ngẩng lên nhìn sang một thoáng, rồi lại cúi xuống, đầu ngón tay lần chậm theo từng hàng chữ như đếm nhịp. Giữa lúc ấy, anh bỗng cất lời, giọng thấp và đều, như nói cho riêng mình nghe trong lúc vẫn chưa rời tay khỏi trang giấy:
“Giữa buổi loạn ly, có người kề bên… cũng là cái phúc.”
Tay anh vẫn đặt trên trang sổ, không nhìn sang tôi. Lời nói rơi xuống nhẹ, như một câu nhận xét tình cờ, nhưng đủ để không khí quanh đó chậm lại một nhịp.
Chị Quế nghe thấy, khẽ liếc về phía chúng tôi, rồi chỉ im lặng đỡ anh Cấu đứng dậy. Hai người chậm rãi đi về phía lều, bóng lưng hòa vào ánh chiều đang rút dần khỏi bãi trại. Gió bỗng nhẹ hơn, tiếng chim cuối ngày cũng thưa đi.
Tôi đứng yên giữa ánh chiều đang tắt, trong lòng như có một lớp tro ấm vừa được phủ lên. Giữa đời binh lửa, có những thứ không cần gọi tên, chỉ cần giữ lấy, để khỏi tắt giữa gió sương.
Trong vạn nỗi đắng cay loạn lạc, hạnh phúc đôi khi chỉ là khoảng im lặng giữa hai người, là tiếng thở dài gió mang đi, là ánh mắt vừa lướt qua đã vội cúi xuống. Như khói bếp quyện trên mái tranh chiều, chẳng thành hình, chẳng thành tiếng, mà vẫn đủ ấm lòng người lữ thứ.
Vài ngày sau đó, tin tức từ các toán thám báo không còn thưa thớt như trước, hết tốp này đến tốp khác quay về, mang theo những lời báo gấp gáp. Gương mặt người nào cũng căng lại, nói ít hơn thường ngày, đi đứng vội hơn, như thể ai cũng ngầm hiểu một cơn sóng lớn đang đến gần.
Một buổi sớm, khi sương còn đọng dày trên ngọn cỏ ven trại, tôi trông thấy Nguyễn Chích đứng một mình bên bờ Hoàng Giang.
Dòng nước buổi sớm lặng hơn thường ngày, chỉ khẽ lay theo gió. Anh đứng quay mặt về phía đông, nơi dãy núi Hoàng Nghiêu nối nhau trập trùng, chìm nửa thân trong mây sớm. Ánh sáng còn yếu, phủ lên dáng người ấy một lớp mờ bạc, khiến anh trông như đang đứng giữa hai khoảng, một bên là hiện tại, một bên là điều gì đó rất xa.
Những lúc anh ở một mình như vậy, tôi biết anh đang nghĩ đến những chuyện không tiện nói ra. Vai anh thẳng, lưng không hề chùng, nhưng có thứ gì đó nặng nề đè lên khoảng lặng quanh người. Tôi đứng từ xa, không dám lên tiếng, chỉ nhìn. Nhìn rất lâu, như sợ một tiếng động nhỏ cũng làm tan vỡ khoảnh khắc ấy.
Tôi vừa định quay đi thì Đa Cấu gọi khẽ, kéo tôi sang một góc khuất gió.
Anh nói ngắn gọn, giọng hạ thấp, không cần vòng vo:
“Có tin mới.”
Tôi nhìn anh.
“Mộc Thạnh,” Đa Cấu nói tiếp, “được nhà Minh giao nhiệm vụ dọn sạch nghĩa quân Hoàng Nghiêu. Lần này không phải thăm dò.”
Anh ngừng lại một nhịp, như để tôi kịp hiểu.
“Nếu thua… e là không còn đường lui.”
Tôi siết chặt tay áo. Hoàng Nghiêu là đồi núi hiểm trở, rừng sâu lối rậm, người lạ rất khó nhớ đường. Chúng tôi vẫn luôn dựa vào địa thế ấy mà cầm cự, mà phản công. Sự tự tin ấy không phải không có căn cứ.
Nhưng chiến tranh không chỉ tính bằng đường rừng.
Lần trước, Trương Phụ từng dẫn quân đánh vào đây, suýt nữa đã phá được phòng tuyến. Khi ấy, chúng tôi giữ được Hoàng Nghiêu, nhưng cũng phải trả giá bằng không ít máu. Còn Mộc Thạnh, cái tên ấy chưa cần nhắc đến đã đủ khiến người ta lạnh sống lưng. Hắn độc, hắn lì, và một kẻ đã từng thua thì sẽ không dễ chấp nhận thua thêm lần nữa.
Đa Cấu nhìn tôi thêm một lúc, ánh mắt nặng hơn lời nói.
“Lần này,” anh nói, “hắn sẽ không nương tay.”
Nói rồi, anh quay đi, để lại tôi đứng giữa gió sớm, nghe mùi cỏ non mà thấy trong đó đã lẫn mùi sắt lạnh.
Những chuẩn bị sau đó diễn ra lặng lẽ. Không không tiếng trống trận, giữa lúc gió xuân còn phảng phất mùi đất ẩm và mầm cây mới nhú, cả doanh trại đã bắt đầu căng mình như dây cung được giương sẵn. Tôi biết, một mùa binh lửa đang đến rất gần.
Đêm trước ngày quân Minh kéo đến, doanh trại chìm trong một thứ yên lặng khác thường.
Bếp lửa tàn sớm hơn mọi khi. Tiếng nói thưa dần. Gió xuân lùa qua mái tranh, mang theo hơi nước từ sông lên, lạnh và sâu. Tôi trằn trọc mãi không ngủ, cuối cùng xách thùng ra bờ sông lấy nước.
Trăng non treo thấp, bị mây mỏng che ngang. Ánh sáng rơi xuống mặt nước thành những vệt bạc lay động, lúc rõ lúc mờ. Tôi đang cúi đầu thì chợt thấy một bóng người đứng bên kia bãi cát.
Anh quay lưng về phía trại, nhìn theo dòng nước trôi. Dáng đứng lặng mà vững, như một gốc cây lâu năm đã quen chống chọi gió mưa. Anh không hỏi tôi vì sao ra đây. Có lẽ anh cũng không cần hỏi.
Chúng tôi không bước lại gần. Cũng chẳng chạm vào nhau.
Chỉ đứng cạnh nhau nơi bãi sông vắng, vai kề vai mà vẫn như cách một khoảng lặng không thể gọi tên. Trên đầu, vòm trời xuân giăng đầy tinh tú, ánh sao run rẩy trong làn gió đêm mỏng lạnh. Không một lời thề được thốt ra. Không một hẹn ước nào cần nói đến.
Giữa hai người chỉ còn lại sự im lặng nặng như đá, lặng lẽ mà bền bỉ, tựa hai bàn tay cùng đặt lên một số phận chưa kịp mở ra, đang âm thầm chờ đợi ở phía trước.
Trời vừa tang tảng sáng thì tiếng tù và từ vọng gác phía bắc bất ngờ nổi lên, kéo dài và gắt, xé toạc màn sương còn đọng trên bãi cỏ. Âm thanh ấy vang dội qua rặng tre, dội vào lòng doanh trại như một nhát gõ khô khốc thứ tiếng mà ai cũng hiểu, mà chẳng cần ai giải thích.
Tôi khoác áo, đeo cung, buộc lại dây tên. Động tác thuần thục đến mức không cần nghĩ. Khi cúi xuống nhặt ống tên, tôi chạm phải vật gì cứng trong túi áo. Gói kẹo lạc nhỏ khẽ va vào ngực, rồi im lìm. Một thoáng rất ngắn, tôi khựng lại, nhưng rồi lập tức đứng thẳng, kéo căng dây cung thử một nhịp. Âm dây bật khẽ, sắc và gọn.
Nguyễn Chích xuất hiện giữa sân trại khi sương còn chưa tan hết. Anh không mặc giáp nặng, chỉ khoác chiến bào màu sẫm, thắt đai gọn gàng. Dáng người đứng thẳng, mắt nhìn lướt qua các toán quân như đã nắm sẵn từng vị trí. Anh không nói nhiều, chỉ phất tay ra hiệu. Quân lệnh truyền đi, nhanh và rành rọt, như nước chảy qua mương.
Từ phía bìa rừng, những bóng tối bắt đầu hiện ra trong làn sương mỏng. Ban đầu còn lác đác, rồi nối nhau dày lên. Giáo dài dựng thẳng, khiên gỗ kề sát, cờ xí thấp thoáng trong màn trắng đục. Quân Minh tiến chậm mà đều, đội hình khép chặt, từng bước chân nặng nề đạp lên mặt đất ướt, bùn sẫm bắn ra, in lại thành những vệt dài lạnh lẽo.
Tôi đã đặt sẵn trên dây cung, nấp sau những bụi cỏ, chỉ chực chờ con mồi rơi vào tròng. Hơi thở chậm dần, tai căng ra, bắt lấy từng tiếng động nhỏ phía trước. Giữa mùi cỏ ướt và bùn đất, tôi ngửi thấy rất rõ mùi sắt lạnh của chiến trận đang áp sát từng bước, không cần nhìn cũng biết.
Nguyễn Chích đứng trên mô đất cao hơn, bóng người sẫm lại trong sương. Ánh mắt anh hướng thẳng về phía trước, trầm và lạnh, không gợn sóng. Không cần hô hào, không cần thúc giục. Chỉ lặng lẽ chờ, chờ đúng khoảnh khắc để cả cánh rừng này bừng lên như lửa.
Khi ánh mặt trời đầu tiên rạch qua màn mây, nhuộm đỏ một dải chân trời phía đông, tiếng hiệu lệnh vang lên, ngắn, gọn, như lưỡi dao rút khỏi vỏ.
Dây cung bật lên cùng lúc.
Bình minh ấy, không chỉ nhuốm màu nắng mới, mà còn mở ra một ngày máu lửa, nơi không ai còn được phép lùi bước.
Quân Minh bày trận theo lối cũ, kẻ cầm đầu lại là tên Mộc Thạnh, giáo dài dàn hàng phía trước, khiên kề khiên, từng bước ép tới như thủy triều lên bãi. Nguyễn Chích không vội xuất quân nghênh chiến, chỉ lặng lẽ giữ thế thủ, nhẫn nại dẫn dụ đối phương tiến sâu vào khoảng đất trũng ven rừng tre rậm.
Khi hiệu lệnh khẽ vang lên giữa tiếng gió rừng xào xạc, tôi đã đứng sẵn trong hàng cung thủ. Tay giương cung, kéo dây căng như tơ đàn, mũi tên chực rời tay, nhắm thẳng vào hàng tiên phong đang lún dần trong thế trận đã giăng sẵn.
Mũi tên rời dây, cắm thẳng vào cổ tên lính đang ầm ầm xông vào núi. Hắn chỉ kịp há miệng, tiếng kêu chưa thoát ra đã nghẹn cứng trong cổ họng, thân người đổ sấp xuống bùn đất.
Mũi thứ hai. Rồi mũi thứ ba.
Liên tiếp, dứt khoát, không hề run tay.
Những ngày thao luyện dưới nắng gắt, những đêm đứng gác trong gió lạnh, những lần tựa vọng lâu nhìn về phương Đông mờ sương, tất cả dồn cả vào khoảnh khắc này. Giữa khói bụi mịt mờ và tiếng thép va nhau chát chúa, ta nghe rõ nhịp tim mình, đều đến lạ lùng.
Tôi biết rất rõ, từ giây phút này trở đi, đã không còn đường lùi.
Nhưng cũng vì bắn quá gắt, tôi nhanh chóng lọt vào tầm mắt quân Minh. Đội hình giặc lập tức đổi hướng, một toán tách ra, siết thẳng về phía tôi. Tiếng hò hét nổi lên phía sau, giáo mác loang loáng trong bụi đất cuộn mù.
Tôi vừa bắn vừa lùi, từng bước kéo giãn khoảng cách, cho đến khi đội hình nghĩa quân khuất dần sau rặng tre dày. Khi không còn thấy cờ hiệu phía sau, ta quay đầu, men theo triền núi mà chạy.
Rừng rậm, dốc gắt. Đá ướt trơn trượt dưới chân. Hơi thở dồn dập, lồng ngực như bị xé ra từng nhịp. Trời sẫm lại lúc nào không hay.
Đến khi kịp nhận ra thì đã muộn, đất dưới chân bất ngờ sụp xuống. Thân người ta rơi thẳng vào khoảng không lạnh ngắt. Tôi quờ tay trong vô thức, chỉ kịp nắm trúng một cành cây khô. Tiếng gỗ gãy răng rắc vang lên, thân thể bị quật mạnh xuống sườn đá.
Đau buốt đến tê dại.
Nhưng tôi chưa chết.
Tôi nằm đó, nửa tỉnh nửa mê. Sương đêm dâng lên rất nhanh.
Mùa xuân, nhưng sương núi không hề dịu. Hơi nước quấn chặt lấy vách đá, từng làn trắng đục trườn qua mặt đất, len vào da thịt. Hơi lạnh từ lòng đất bốc lên, ngấm qua lớp áo đã ướt sũng, khiến toàn thân tôi run lên từng cơn nhỏ, không dữ dội mà dai dẳng.
Tôi không rõ mình đã ngồi như vậy bao lâu. Chỉ biết chân tay tê dại, cổ họng khô khốc, mỗi hơi thở đều mỏng và nặng. Trên cao, tán cây khẽ xao động, lá cọ vào nhau phát ra những tiếng rất khẽ, nghe như thì thầm. Xa hơn nữa, rừng đêm lặng đi đến đáng sợ, không còn tiếng binh đao, không còn hò hét, chỉ còn lại bóng tối và sương.
Tôi nghĩ, có lẽ trong mắt mọi người, tôi đã chết rồi.
Giữa một trận đánh lớn, mất một binh lính… suy cho cùng cũng chỉ là một nét gạch trong sổ quân cơ. Đại cuộc không vì một người mà dừng lại. Tôi hiểu điều đó, hiểu rất rõ.
Trong cơn mê mệt chập chờn, hình ảnh chủ tướng bỗng hiện lên rất rõ. Không phải giữa chiến trận, cũng không phải khi bàn việc quân cơ, mà là dáng người đứng lặng bên án thư, dưới ngọn đèn dầu leo lét. Tôi nhớ đến câu thơ anh từng viết cho tôi năm ấy, nét bút dứt khoát, không hoa mỹ mà có lực:
Sông kia nước chảy đôi dòng,
Một bên lặng lẽ, một lòng đợi trăng.
Khi ấy tôi chỉ đọc qua, hiểu lơ mơ, nghĩ đó cũng như bao câu chữ mượn cảnh mà nói tình, chẳng dám nghĩ sâu hơn. Giữa nghĩa quân, giữa chủ tướng và thuộc hạ, có những điều vốn không nên hiểu quá rõ.
Nhưng lúc này, giữa sương lạnh vây kín, thân thể rã rời, cái chết như đứng ngay bên cạnh, ý thơ ấy bỗng hiện ra từng chút một, rõ ràng đến nhói lòng. Dòng nước chảy đi là người đã chọn bước về phía trước. Còn kẻ lặng lẽ đứng lại, chờ trăng lên là người chưa từng nói ra điều mình giữ trong lòng.
Tôi không dám chắc. Cũng không dám tự tin mà nhận lấy. Chỉ biết trong khoảnh khắc ấy, một nỗi hối hận cay đắng bất chợt dâng lên, âm ỉ mà nặng nề. Giá như khi đó tôi hiểu sớm hơn một chút. Giá như tôi đủ can đảm nhìn thẳng vào ánh mắt anh lâu thêm một khắc.