Gấm Hoa Giữa Trời

Xuân Hoài Chớm Nở Đầu Hiên

Tôi vừa động đậy thì màn lều khẽ lay. Chị Quế bước vào, trên tay là một bát thuốc còn nghi ngút khói. Mùi thuốc bắc đắng ngắt tràn ra ngay lập tức, làm tôi cau mày theo phản xạ.

“Dậy rồi à?”
 Chị đặt bát thuốc xuống, giọng nhẹ tênh.

Tôi chống tay ngồi dậy, nhận lấy bát thuốc, nhắm mắt uống một hơi. Thuốc nóng, đắng, chảy xuống cổ họng như lửa, làm tôi suýt sặc. Tôi ráng nuốt cho hết, trả bát lại cho chị, mày vẫn còn nhăn.

Chị Quế không đi ngay.

Chị đứng đó, khoanh tay, nhìn tôi từ đầu đến chân, khóe môi cong lên một cách rất đáng ngờ. Cái kiểu cười ấy làm tôi thấy không yên trong bụng.

“Có chuyện gì vậy chị?” tôi hỏi, giọng còn khàn.

Chị không đáp ngay. Chỉ nghiêng đầu, nhìn tôi kỹ hơn, rồi cười khẽ:
 “Không có gì… chỉ là thấy em tỉnh táo thế này cũng là điều tốt.”

Tôi càng khó hiểu hơn.
 “Em… có làm sao đâu.”

“Ừ,” chị gật gù, “không sao cả.”

Cách chị đáp lại ấy khiến mặt tôi nóng lên lúc nào không hay. Tôi chợt nhớ đến đêm qua, đến lưng áo ấm áp, đến nhịp bước đều, đến vành tai đỏ lên trong sương. Tim tôi khẽ hẫng một nhịp.

Chị Quế bật cười thành tiếng.
 “Đêm qua, cả trại còn chưa ngủ yên, người ta đã thấy chủ tướng cõng em về.”

Tôi sững người.
 “…ai thấy ạ?”

“Thì anh anh Chính, anh Cấu trực đêm thấy chứ ai,” chị đáp tỉnh bơ, mặt tôi nóng bừng lên. Tôi quay đi chỗ khác, không biết giấu vào đâu.

“Lúc đó em sốt cao,” chị nói tiếp, giọng chậm lại, không còn trêu nữa. “Cả người nóng ran. Chủ tướng không cho ai thay, tự ngồi cạnh em suốt đêm. Lau trán, thay khăn, canh chừng từng cơn.”

Tôi nghe mà tim thắt lại.
 “Anh… không ngủ sao?”

Chị lắc đầu.
 “Không. Đến lúc gà gáy, chị mang thuốc cầm máu đi phát cho mấy toán nghĩa binh ngoài rìa trại, mới biết em đã hạ sốt. Khi đó chủ tướng mới chịu rời đi một lát.”

Tôi cúi đầu, nhìn đôi tay mình. Trong đầu chợt hiện lên câu hỏi rất nhỏ, nhưng nặng trĩu:
 Không biết… anh có nghe thấy không?

Lời tôi nói trên lưng anh đêm qua.
 Những câu không dám nói khi tỉnh táo.

“Giờ thì chủ tướng ngủ bù rồi,” chị Quế nói thêm, giọng nhẹ hơn. “Còn dặn không cho ai đánh thức.”

Chị nhìn tôi một lúc lâu, rồi vỗ nhẹ lên vai tôi.
 “Lo thì để sau. Giờ em cứ nghỉ cho khỏe.”

Khi chị bước ra khỏi lều, tôi vẫn ngồi yên, không nhúc nhích. Nắng ngoài kia đã lên cao hơn một chút. Trong trại bắt đầu có tiếng người nói chuyện, tiếng bát đũa va nhau, rất đời thường.

Chỉ có trong lòng tôi, mọi thứ vẫn chưa chịu yên.

Tôi lo không phải vì vết thương, cũng không phải vì cơn sốt đã qua. Tôi lo vì một người đã thức trắng cả đêm bên cạnh tôi, lo vì những lời đã nói ra mà không biết có được nghe thấy hay không, lo vì từ giờ trở đi, tôi không chắc mình còn có thể coi anh chỉ là chủ tướng nữa.

Chỉ một lát sau, chủ tướng vào lều khi nắng đã lên hẳn. Ánh sáng theo sau lưng anh tràn vào, làm gian lều sáng hơn một chút. Anh đứng lại ở cửa, nhìn tôi một thoáng, rất nhanh, rồi mới bước vào.

“Nàng tỉnh rồi?”

Tôi gật đầu.
 “Ừm… đỡ hơn nhiều.”

Anh đi tới gần bàn, nhìn bát thuốc đã cạn, khẽ gật đầu. Một lát sau mới quay sang nhìn tôi. Ánh mắt ấy bình thản, nhưng dừng lại lâu hơn mức cần thiết.

Tôi chần chừ một chút, rồi vẫn hỏi.
 “Nghe… nghe nói đêm qua là chủ tướng chăm sóc tôi?”

Anh khựng lại rất nhẹ. Không quay đi, cũng không đáp ngay. Một lúc sau, anh mới nói:
 “Ta ở đó.”

Tôi siết tay vào mép chăn.
 “Vậy… chủ tướng không nghỉ sao?”

Anh nhìn tôi, ánh mắt hơi hạ xuống.
 “Có lúc nhắm mắt. Nhưng không ngủ.”

Anh đứng bên giường, ánh sáng buổi sớm rơi nghiêng lên vai áo. Một lát sau, anh mới nói, giọng trầm, rất khẽ:

“Nàng sốt cao. Lúc mê… gọi rất khẽ.”

Tim tôi khẽ thót lại.
 “Tôi… nói gì sao?”

Anh không đáp.
 Chỉ nhìn tôi, rồi khóe môi khẽ nhếch lên một chút, không hẳn là cười, nhưng đủ để tôi biết anh không định nói rõ.

Khoảng lặng kéo dài giữa hai người.

Một lúc sau, anh quay nhìn ra ngoài lều, giọng chậm rãi:
 “Những lời hôm qua, nàng đừng nghĩ nhiều.”
 Anh dừng lại một nhịp.
 “Nếu nàng chưa sẵn sàng… thì cứ để đó.”

Anh quay lại nhìn tôi. Ánh mắt bình thản, nhưng lúc nào cũng như chăm chú nhìn tôi.
 “Ta không vội.”

Tôi siết nhẹ mép chăn.
 “Vậy… còn chủ tướng?”

Anh nhìn tôi rất lâu. Lần này không né tránh.

“Ta đã đợi,” anh nói chậm, từng chữ rơi rất chắc, “rất lâu rồi.”

Một nhịp im lặng.

“Không lẽ, lại không đợi được thêm nữa?”

Tôi sững lại.

“Rất lâu”… là bao lâu?

Câu nói ấy không hề lớn, nhưng rơi xuống lại nặng đến lạ. Trong đầu tôi chợt lóe lên những ý nghĩ không nên có, rằng phải chăng anh đã biết tôi từ trước? Phải chăng ngay từ đầu, ánh mắt anh nhìn tôi đã không đơn thuần chỉ là ánh mắt của chủ tướng đối với một binh sĩ?

Tôi không dám nghĩ tiếp.
 Cũng không dám hỏi thẳng.

Một lát sau, tôi mới dè dặt mở lời, giọng nhỏ đi, cẩn thận như đang bước trên băng mỏng:
 “Rất lâu… là bao lâu ạ?”

Anh nhìn tôi. Không né tránh, nhưng cũng không vội đáp. Ánh mắt ấy bình thản, sâu, như thể câu trả lời đã có sẵn từ lâu, chỉ là chưa đến lúc nói ra.

Rồi anh khẽ cười.

Chỉ một chút thôi, thoáng qua rất nhanh, nhưng đủ để tim tôi chệch đi một nhịp.

“Tự nghĩ đi,” anh nói.
Cũng chẳng hề giải thích rõ ràng.

Anh quay người, vén màn lều bước ra ngoài. Ánh sáng ùa theo sau lưng anh, rồi màn lều khép lại, để lại tôi ngồi một mình trong gian lều yên ắng.

Tôi ngồi rất lâu.

Câu nói ấy không cho tôi câu trả lời, nhưng lại mở ra quá nhiều khả năng.

Trận đánh với quân Minh kết thúc khi bọn chúng bị đẩy lùi khỏi vùng núi, bỏ lại nửa quân số cùng vũ khí vương vãi khắp các sườn đồi. Nghĩa quân cũng không tránh khỏi tổn thất. Vài chục người bị thương, có kẻ chỉ trầy xước ngoài da, có kẻ phải nằm lại phía sau doanh trại, hơi thở mỏng dần theo từng nhịp thuốc sắc.

Nhưng chiến địa, sau tất cả, rốt cuộc vẫn lặng đi.

Những ngày tiếp theo, doanh trại dời xuống vùng đất thấp hơn. Cỏ non bắt đầu nhú lên giữa những dấu chân còn hằn trong bùn. Máu khô trên đá bị mưa xuân gột rửa, loang lổ rồi nhạt dần, như thể đất trời cố tình xóa đi dấu tích của một mùa chém giết vừa qua.

Xuân đến rất khẽ.

Buổi sáng, sương mỏng phủ mặt sông, ánh nắng nhạt rơi trên những tấm áo còn phơi chưa khô hẳn. Buổi chiều, gió mang theo mùi cỏ mới và khói bếp, len lỏi giữa các lều trại. Những người còn đủ sức bắt đầu vá lại áo giáp, mài lại đao kiếm. Những người bị thương nặng thì nằm im, nghe tiếng chim đầu mùa hót trên tán cây, như một thứ xa xỉ mà chiến trận hiếm khi cho phép.

Sau những ngày căng thẳng, nhịp sống chậm lại. Đêm xuống, bếp lửa được nhóm lên nhiều hơn. Anh em chúng tôi ngồi quanh đống than hồng, nói chuyện vụn vặt, kể vài câu chuyện tiếu lâm, xua đi mùi máu còn vương trong ký ức.

 

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px