Quan Tạo
QUAN TẠO Giữa bốn bề núi, thung lũng mở ra từng tầng trong biển sương. Nhìn từ xa, những mái nhà sàn nối tiếp nhau, lấp lánh dưới nắng như một dòng suối gỗ chảy giữa mây. Đường vào quanh co men sườn núi, lát đá xanh rêu. Hai bên là ruộng nước bậc thang cong mềm, khói đốt đồng bay nghiêng, hương rơm khét quyện mùi đất ẩm, tiếng trâu đạp bùn vọng lên hòa vào nhịp chân người đang xuống đồng. Giữa trung tâm là nhà Tạo Mường, sàn cao hơn cả, bốn mái chồng, khau cút đầu nóc cong vút. Phía trước là bãi đất lát đá, nơi họp chợ, đánh chiêng, múa khèn mỗi độ hội. Chiếc chiêng lớn treo trên khung lim, tiếng vang đủ vọng qua mấy quả đồi. Ngô lão gia chỉnh lại khăn, phủi áo, rồi cùng hai người phu hàng bước lên. Giữa gian nhà rộng, ánh sáng mờ từ cửa sổ hắt qua lớp sương, rọi lên dáng người ngồi giữa. Ông tầm cao, vai rộng, da sạm vì sương núi, trán rộng, mày rậm, râu đen đã điểm bạc. Trên người khoác áo chàm cổ đứng, vải dày, khuy đồng ánh nhẹ trong ánh đèn dầu. Bên hông cài con dao nhỏ chuôi bạc đã mòn, giản dị mà toát lên uy thế của người quen chỉ việc mà không cần nói to. Trước mặt ông là chiếc bàn gỗ thấp, trên đặt ấm trà đất và một quyển sổ dày, viết những đường ngang dọc như bản đồ thu nhỏ. Hai lính bản đứng chéo hai bên, tay cầm mác, mắt nhìn thẳng. Mùi trà và khói trầm hòa trong mùi vải chàm ẩm, khiến cả gian nhà như phảng phất hơi thở của núi. Khi đoàn Thiên Trường bước vào, Tạo chỉ khẽ ngẩng đầu. Ánh mắt bình thản, như đã nhìn qua không biết bao nhiêu kẻ đến rồi đi. Ngô lão gia khom người, giọng lễ phép: “Tiểu nhân là Ngô ở vùng Thiên Trường, mang hàng lên đổi hương liệu cùng da thú. Xin được phép vào buôn trong phiên hội cuối năm sắp tới.” Tạo Mường gật nhẹ. Giọng ông trầm vang, từng tiếng nặng như đá cuội lăn trong lòng suối: “Người buôn đến mường phải khai tên, hàng và nộp lệ. Ở đây giấy triều không quyết được việc mường, chỉ có lời Tạo và dấu sổ làm tin.” Từ trong tay áo, Ngô lão gia lấy ra thẻ đồng khắc bốn chữ Thiên Trường phủ ấn, hai tay dâng lên. Quan Tạo nhận lấy, soi dưới ánh đèn dầu, rồi gật đầu: “Có bài làm tin, lại đúng phép. Nhưng giao thương thì cần có lệ…” Ngô lão gia hiểu ý, đặt lên chiếu một túi vải nhỏ. Quan Tạo không mở, chỉ phất tay cho người hầu mang đi, rồi cầm bút gạch một vạch dài vào sổ: “Đoàn Thiên Trường nghỉ tạm ở hạ bản, gần bờ sông. Đến ngày hội, mang hàng ra chợ, sẽ có người kiểm.” Ông rót thêm trà, hơi nước mỏng bay lên giữa làn sáng nhạt: “Năm Quang Thuận thứ tám rồi. Dưới xuôi dạo này ra sao? Nghe nói mấy năm liền hạn dữ, Hoàng thượng từng thân ngự đàn Nam Giao cầu đảo, có thật không?” Ngô lão gia đáp đều, không thêm không bớt. Quan Tạo nghe xong, ánh mắt trầm xuống: “Có minh quân là phúc. Bảy năm kể từ ngày triều đình dẹp xong cuộc loạn ở kinh thành, thiên hạ mới yên lại được như thế này. Chỉ e trời yên lâu quá, người ta quên mất gốc.” Ông dừng lại một nhịp, rồi nói chậm hơn: “Gần đây bên phía Ai Lao không yên. Đường rừng rối, người lạ qua lại nhiều. Ta đã cho đóng mấy lối mòn cũ.” Ngô lão gia cúi đầu thấp hơn: “Dạ. Chuyện biên giới, tiểu nhân không dám hỏi sâu.” Quan Tạo nhìn ông, ánh mắt không nặng, nhưng sâu: “Buôn bán là chuyện của người làm ăn, ta không cấm. Nhưng giao thương với Ai Lao thì tuyệt đối không được. Ai phạm, mường xử theo lệ mường.” Ngô lão gia đáp ngay: “Tiểu nhân hiểu. Lệ mường thế nào, người buôn theo thế ấy.” Quan Tạo gật đầu, nâng chén trà lên, coi như đã nói xong. Ngô lão gia cúi chào, lui ra ngoài. Nghe đến Quang Thuận, lão thấy rợn trong người, như có tiếng đá cũ cạ vào nhau. ***** Đêm xuống. Gió từ khe núi lạnh như nước đá táp thẳng vào da thịt. Ba người đàn ông ngồi thấp dưới gốc cây, lưng tựa vào lớp rễ nổi sần sùi, cách Mường Xia chừng hơn một dặm đường núi. Đất ẩm, cỏ cũng ướt, hơi sương bám đầy lên ống quần. Từ chỗ họ, nhìn chếch qua vạt lá rậm vẫn thấy ánh đèn dầu ở bãi đá trước nhà Tạo Mường lấp ló trong màn sương, lúc tỏ lúc mờ, như con mắt ai đó đang chớp nhè nhẹ. Dưới thung lũng, Nặm Luông chảy đều như một sợi chỉ đen. Tiếng nước nghe gần, rõ đến mức tưởng chỉ cần bước vài bước là chạm, nhưng đường xuống lại ngoằn ngoèo, xa và hiểm. Người trẻ tuổi tên Đinh Cương ngồi bó gối, hai tay cứ vân vê chiếc lệnh bài khắc chữ “Thiết” như muốn mài cho chữ khuyết đi. Lúc thì hắn ngó về phía ánh đèn dầu, lúc lại nghiến răng nhìn xuống thung lũng. Miệng hắn không ngừng chửi, giọng bực bội như khói nóng mắc ở cổ: “Khốn kiếp.” Hắn phì một tiếng, gắt mà cố đè cho nhỏ. “Không có cặp vợ chồng bảo tiêu đó, giờ này ta đã bổ rương ra xem rồi. Chuyến này mà vớ được một vụ buôn lậu lớn… thưởng đủ ăn Tết ba năm. Đằng này phải ngồi đây, lại mang tiếng như đi ăn trộm.” “Câm miệng.” Trương Văn Đạo cắt ngang, giọng không to nhưng sắc như lưỡi dao lướt. Hắn đưa tay đè nhẹ xuống vai Cương, động tác như đè cả cơn nóng của thằng trẻ tuổi xuống đất ướt. “Tự hạ mình làm gì? Chúng ta không phải kẻ trộm, thì đừng tự vơ vào.” Cương ngoác mồm định bật lại, lời đã đến đầu lưỡi. Nhưng Đạo không cho hắn cơ hội. Hắn nghiêng người, ánh mắt đã chuyển sang kẻ râu bạc ngồi phía ngoài cùng, người nãy giờ gần như hóa thành một cái bóng. “Lưu Khải.” Đạo gọi. “Ông nói đi. Giờ tính sao? Hay báo thẳng cho Quan Tạo Mường Xia, để hắn bắt?” Lưu Khải từ nãy chỉ im lặng. Đầu hắn hơi cúi, như đang lắng nghe cái gì đó sâu hơn tiếng nước dưới thung lũng. Bả vai bên trái vẫn còn đau, vết kẹp hôm Pha Phanh chưa tan hẳn, mỗi lần đổi tư thế là cơ thịt lại giật nhẹ. Nhưng đôi mắt hắn thì tỉnh như dao, thứ tỉnh của người từng thoát chết vài lần, biết lúc nào phải nhịn hơi, lúc nào phải nhịn lời. Hắn không đáp ngay. Hắn nhìn xuống thung lũng thêm một nhịp nữa, như cân đong trọng lượng của câu mình sắp thả ra, rồi mới nói rất khẽ: “Không báo được.” Đinh Cương bật lên, như bị dội nước lạnh: “Sao lại không? Lão Ngô đang ở đất Mường Xia mà.” Khải nhếch môi, không phải cười. Chỉ là một cái nhếch khiến người ta thấy rõ sự từng trải và cảnh giác. “Đất của hắn thì hắn xử theo lệ của hắn.” Khải nói. “Quan Tạo các mường gần như tự trị, triều đình ít can thiệp. Nhỡ đâu lão Ngô là người của hắn thì sao?” Hắn liếc Cương một cái, cái liếc nhẹ mà như gõ thẳng lên trán: “Ngươi dám chắc Quan Tạo Mường Xia không dính gì?” Đinh Cương nắm chặt tay. Khớp ngón tay trắng bệch. Cơn tức trong hắn không tan, chỉ bị dồn xuống sâu hơn. “Vậy chịu thua à?” Hắn gằn, cố không làm bật giọng. “Lão Ngô hành động khả nghi như vậy mà không làm được gì… chẳng lẽ ôm cục tức về làm quà Tết cho vợ con?” Trương Văn Đạo thở ra, hơi thở trắng mỏng trong sương. Hắn cố giữ giọng không gắt, vì biết càng gắt càng dễ lộ: “Thua cái gì mà thua. Không báo Quan Tạo thì về báo Nguyễn Cường. Hắn là toán trưởng, kéo thêm người lên. Đủ tay rồi ta chặn bắt. Cặp bảo tiêu kia mạnh thì mạnh, cũng không chống nổi cả toán.” Khải quay hẳn sang hai người. Dáng hắn không lớn, nhưng khi quay lại, tự nhiên cái gốc cây như hẹp đi. Giọng hắn vẫn nhỏ, nhưng chữ rơi xuống nghe chắc, như từng chiếc đinh đóng vào ván: “Báo kiểu gì để Nguyễn Cường tin?” Cương và Đạo sững lại. Một khoảnh khắc, chỉ còn tiếng nước chảy và tiếng lá rung khô khốc trên cao. Khải không buông. Hắn nói tiếp, đều đều mà ép người nghe phải nghĩ: “Chỉ nói ‘ta nghi’ thôi à? Nguyễn Cường hỏi một câu: hàng gì, giao cho ai, đi tuyến nào, bằng cớ đâu? Các ngươi trả lời được không? Giá như ta lấy được chiếc rương mà lão Ngô đeo bên người, chuyện có lẽ đã khác rồi.” Đinh Cương bực, nói liều, như kẻ muốn trút cái khó chịu ra khỏi miệng cho nhẹ ngực: “Báo thì cứ báo. Tin hay không tuỳ hắn. Mình làm hết trách nhiệm rồi.” Đạo cũng gật, như muốn chốt cho xong, như muốn lấy một cái lý do để tự yên lòng: “Đúng. Không báo rồi nhỡ xảy ra chuyện, mình mang tội.” Khải bật ra một tiếng cười khẽ, khô như gió quét trên đá. Tiếng cười không hẳn chế giễu, mà giống tiếng của người đã nhìn thấy quá nhiều “làm cho có”. “Làm thế là làm cho có.” Hắn nói. “Đẩy trách nhiệm lên trên rồi ngồi yên. Thiết Hội đã thề trung thành, mà giờ các người muốn làm việc kiểu đó à?” Hắn nghiêng đầu, mắt nhìn về con đường mòn đang tối dần phía rìa rừng, nơi ánh đèn dầu không với tới. Con đường ấy như một vết cắt đen trên sườn núi, dẫn đi đâu không ai biết, chỉ biết đã có người đi và sẽ còn người đi. “Bám theo.” Khải nói, ngắn mà dứt. “Xem chúng buôn cái gì. Chắc chắn rồi hãy báo Nguyễn Cường.” Cương định cãi. Hơi hắn đã dựng lên, chữ “nhưng” đã sắp bật ra. Thì phía dưới bỗng có tiếng chó sủa dồn, liên tiếp, gấp gáp như ai vừa quẳng đá xuống sân. Cả ba lập tức im bặt. Không ai cần ra hiệu cũng cùng lúc thu người lại. Đạo giật tay kéo Cương thấp xuống, bàn tay kẹp chặt vai như nhắc: chỉ một tiếng động cũng đủ đem cái chết lên tận cổ. Họ nín thở. Trong sương, tiếng chó như xoáy quanh bãi đá rồi trôi xa dần, xa dần, cuối cùng chìm vào tiếng nước. Một lúc sau, khi chắc rằng tiếng sủa đã rút hẳn về phía nhà Tạo Mường, Khải mới thở ra, giọng còn nhỏ hơn trước, như sợ làm lay cả màn sương: “Hôm nọ ta chủ quan, suýt vỡ lở ở Pha Phanh. May còn rút lui kịp. Lần này đi theo, nhất định không được làm lộ mặt nữa.” Câu nói không dài, nhưng nghe như lời dặn trước trận. Nó khiến Đinh Cương phải nuốt cơn tức xuống cổ. Hắn liếm môi, giọng khàn đi vì nín thở quá lâu, cũng vì cái nóng trong người bị ép lại: “Được. Bám thì bám. Nhanh còn về nhà.” Hắn liếc về phía thung lũng, rồi như nhớ ra điều gì rất đời, bỗng hạ giọng mà vẫn không giấu nổi vẻ thèm thuồng. “Hai lăm Tết người ta kiêng làm thịt chó rồi… lâu lắm không được ăn, ta thèm.” Khải và Đạo khẽ bật cười. Trong bóng tối, cả ba trao nhau một cái nhìn ngắn như cái nhìn của những kẻ đã ngầm hẹn xong một bữa “ăn cho bõ”, chỉ chờ việc này khép lại, và chỉ cần sống mà trở về. ***** |
0 |