Lễ hội
LỄ HỘI Hôm sau. Từ trung bản, tiếng chiêng đầu tiên ngân đánh thức cả thung lũng còn ngái sương. Người bản lặng lẽ bước ra đường mòn. Trẻ con chạy trước, phụ nữ chỉnh khăn piêu, đàn ông vai gùi hàng nhỏ. Khói lam quyện mùi cơm nếp mới, hơi đất ẩm và gió lạnh cuối năm hòa vào nhau, nhẹ như hơi thở của rừng già. Sau hồi chiêng thứ hai, đoàn người nối nhau lên đền Tư Mã Hai Đào, ngôi đền cổ tựa lưng vào núi. Người người quỳ thấp, tay chắp trước ngực, hơi thở hòa trong gió núi, đất trời và lòng người như cùng một nhịp. Khi mặt trời vượt khỏi sườn núi, Mường Xia bừng sáng. Cờ hội bay trong gió, tiếng khèn, tiếng chiêng vọng từ triền núi xa, dội xuống thung lũng. Người Miêu trong váy nhiều tầng rực rỡ từ sườn bắc đổ xuống, bạc đeo lưng leng keng, mấn bạc cong như cánh chim hắt sáng trong nắng sớm. Theo sau, người Thái Đen vùng Nặm Luông men xuống: phụ nữ áo ngắn cổ cao, váy đen chấm gót, khăn piêu thêu chỉ đỏ; đàn ông áo chàm, vai đeo khèn bè, gùi tre, bước đi khoan thai. Từ các bản hạ ven sông, người Mường kéo lên, khăn trắng, áo khóm, váy đen viền thêu đỏ; chiêng nhỏ gõ nhịp trầm, tiếng dội vào vách núi. Người miền xuôi cũng nhập vào dòng hội. Áo quần sẫm màu, hàng nặng vai, họ đặt gánh xuống rồi tan ra giữa chợ. Kẻ cúi xem hoa văn váy Thái, kẻ đổi chum mật ong rừng, kẻ ngồi sà bên bếp rượu, kể chuyện sông nước. Tiếng nói trộn giọng núi, tiếng cười lẫn tiếng khèn, lớp này chồng lên lớp khác. Giữa sương nhạt và nắng sớm, Mường Xia trải ra như một tấm thổ cẩm với mỗi dòng người là một sợi chỉ, mỗi sắc váy là một mảng màu. Tiếng khèn, tiếng chiêng, tiếng nói cười đan vào nhau, dệt nên nhịp hội phủ kín thung lũng. Trên gò cao, trước hiên nhà Tạo, Ngô lão gia cùng Trần Quân Vũ và Lê Thục Đoan ngồi nhìn xuống chợ. Lương Ban đứng phía dưới, mắt dõi theo dòng người. Trong lòng cậu dâng lên cảm giác lạ, vừa ấm, vừa xa, như đứng giữa nắng mà nghe tiếng mưa rừng vọng lại. Đến quá trưa, khi rượu đã chuyền tay đủ vòng và tiếng khèn dày hơn, người ta dẹp bớt hàng quán, mở khoảng bãi cỏ lớn dưới chân đồi. Hàng rào tre được dựng thành vòng tròn. Hội vật trâu bắt đầu. Chiêng trống dậy vang khắp thung lũng. Dòng người nối nhau đổ xuống bãi cỏ lớn dưới chân đồi. Lính hầu cầm hàng rào tre quây tròn một khoảng rộng giữa sân. Trên sàn cao giữa bãi, Quan Tạo Mường Xia ngồi uy nghi. Ông khoác áo chàm thêu chỉ bạc, đầu quấn khăn trắng, cổ đeo vòng ngà, tay cầm chén rượu lễ. Trước mặt là bàn thờ Tư Mã Hai Đào, bày hương trầm, rượu cần, một sọ trâu cũ đặt trên mâm đồng sáng loáng. Quan Tạo chậm rãi đứng lên. Giọng ông vang vọng giữa núi rừng: “Dâng hồn tướng Tư Mã, người giữ đất Mường Xia, cầu cho bản no ấm, dân mạnh, trâu bò đầy chuồng, mùa màng thuận gió…!” Tiếng chiêng nổi ba hồi, trống dội bảy tiếng. Ông nâng chén rượu, dốc xuống đất. Hơi rượu bốc lên lẫn hương trầm nồng nực, quyện thành một vệt mỏng như mây khấn trời. Rồi ông quay lại, giọng sang sảng, ánh mắt quét khắp đám đông: “Nay mở hội vật trâu, chọn sức trai bản, cho thần biết dân Mường Xia vẫn dũng như thuở trước!” Tiếng hò đáp dậy như sấm. Con trâu lễ được dắt ra đen tuyền, thân vạm vỡ, cổ to, sừng cong vút, lông bóng như đổ dầu. Mỗi bước đi, đất lún xuống, hơi thở phì ra khói trắng. Thầy mo vẩy rượu quanh sân, miệng khấn dài, gọi vía núi, hồn rừng, anh linh người nghĩa sĩ, rồi lui ra, để lại khoảnh đất đã thấm màu linh thiêng. Trống dồn. Chiêng ngân. Một thanh niên người Thái lao ra đầu tiên, tay cầm giáo, miệng hô vang. Con trâu cúi đầu, sừng quét ngang rồi… Phập! Cán giáo gãy đôi, người bị hất văng ra xa, lăn ba vòng trên đất, máu ứa nơi khóe miệng. Hai kẻ kế tiếp cũng gục. Tiếng chiêng vụt tắt. Con trâu đứng giữa sân, thở phì phò, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Mắt nó đỏ rực như hai hòn than. Không ai dám bước thêm nửa bước, giờ mà vào đánh chẳng khác gì tự sát. Một cơn gió khẽ thổi qua mặt Ngô lão gia. Lão gia thoáng liếc về phía Ban, thằng nhỏ khoác áo da hổ đứng ngoài rìa. Một ý nghĩ vụt qua, lạnh và gọn. Thằng này… không nên để đi theo đoàn nữa. Nhưng nụ cười trên môi lão vẫn giữ nguyên. Lão nhìn Ban thêm một lần, ánh nhìn lạnh như vừa cân xong một món hàng: cân xem đáng dùng, và đáng gạt vào lúc nào. Lão quay lại nhìn con trâu. Đám đông đã dạt cả, nhường trống một vòng sân. Ngô lão gia chỉnh lại khăn, bước đến chỗ lính hầu gần bậc sàn. Bàn tay lão khuất trong tay áo, đặt gọn một bọc vải nhỏ vào lòng bàn tay người kia. Tiếng tiền cọ nhau khô khốc, chỉ đủ cho hai người nghe. Tên lính hầu khựng lại, mắt liếc nhanh rồi cúi đầu. Hắn bước vội lên bậc sàn, ghé sát bẩm: “Bẩm Quan Tạo, có đoàn khách từ dưới xuôi lên, đem theo một đứa trai Mường Hạ. Người ta gọi nó là Hổ Mường Hạ, nghe nói từng một mình hạ hổ. Con trâu lễ năm nay dữ quá, xin Quan Tạo cho nó vào thử một phen; kẻo trâu đứng mãi không ai dám trị, thiên hạ lại bảo mường Xia năm nay kém thiêng.” Quan Tạo ngồi trên sàn cao, nghe bẩm mà không đổi sắc. Ông đặt chén rượu xuống, ngón tay gõ một tiếng khô lên thành gỗ, ánh mắt quét qua bãi người đang nín thở. “Gọi nó ra đây.” Tên lính hầu lập tức quay xuống, lách qua hàng rào tre. Đám đông rẽ ra như nước gặp đá. Ban còn chưa kịp hiểu chuyện gì, đã thấy một bàn tay chạm vào khuỷu tay mình. “Đi theo tao.” Giọng lính ngắn, không nặng, nhưng không phải để hỏi. Ban bị kéo về phía trước. Cậu quay nhìn về phía đoàn Thiên Trường. Nhưng không thấy Ngô lão gia ở đâu. Đến trước bậc sàn, Ban chào theo lệ. Quan Tạo nhìn xuống cậu, nhìn lâu hơn so với người bình thường. “Ngươi là Lương Ban? Người Mường Hạ?” “Dạ.” “Nghe nói từng một mình hạ hổ? Có thật không?” Ban không quen đứng giữa hàng ngàn ánh mắt thế này. Trong khoảnh khắc đó, cậu hiểu ra chuyện “hạ hổ” không còn là chuyện của riêng cậu nữa. Nó đã thành cái tên người ta ném lên, để thử, để xem, để cười hoặc để thán. Nhưng cậu không nói dối, nên quỳ xuống đáp ngay: “Bẩm quan Tạo, là con làm thật, nhưng là do may mắn thôi ạ.” Quan Tạo nghiêng đầu, mắt vẫn đặt trên Ban: “Ta không bắt. Nhưng đã mang tên ra giữa hội, thì hoặc bước vào, hoặc nói ngay trước dân Mường rằng ngươi sợ.” Đám đông im hơn, rồi lại rì rầm. Ban biết chỉ cần lắc đầu là xong, nhưng cái lắc đầu ấy sẽ đi theo cậu suốt đời, đi theo cả mường Hạ, đi theo cái tên “Hổ” mà người ta vừa gọi. Ban hít một hơi thật sâu. Mùi hương trầm, mùi rượu, mùi cỏ ẩm trộn với hơi nóng con trâu làm ngực cậu tức lại. “Dạ… con xin vào đánh trâu ạ.” Ban nói, giọng khàn đi một chút. Quan Tạo gật nhẹ, như đã nghe đúng câu cần nghe: “Lấy giáo cho nó.” Đám đông ngoài kia đồng loạt reo hò: “Con hổ Mường Hạ! Con hổ Mường Hạ!” Tim Ban đập thình thịch, ban đầu còn nghe rõ tiếng người, nhưng dần dần không còn nghe ra âm thanh gì nữa. Con trâu đứng giữa khoảng trống, hơi thở phì ra từng luồng khói trắng, mùi nóng hăng hắc bốc lên như mùi chuồng trộn máu. Nó nghiêng đầu, sừng cong vút quét nhẹ một vòng, như thử khoảng cách. Ban hạ thấp trọng tâm, nhìn con trâu như nhìn một con thú trong rừng trước khi nó lao tới. Trống dồn. Con trâu bất ngờ húc thẳng. Ban lách ngang một bước, mũi giáo chạm vào sống mũi con trâu một cú ngắn, không đủ đau để làm nó ngã, nhưng đủ làm nó chậm lại. Con trâu lồng lên, quay phắt. Đất dưới chân bắn lên, bùn cỏ văng như mưa. Nó húc lần hai, nhanh hơn. Ban lùi nửa bước rồi xoay người, để sừng lướt sát vạt áo. Cậu nghe tiếng gió rít bên tai. Mũi giáo lại gõ vào chỗ mềm dưới mắt con trâu. Đám đông bật lên một tiếng “hà” như bị kéo khỏi ngực. Nó khựng nửa nhịp, hất đầu dữ hơn, cơn điên càng dồn lại. Nhưng con trâu năm nay không phải thứ cũ. Nó đổi hướng. Một cú quét sừng thấp, mạnh đến mức cỏ bị cày thành vệt. Ban bị ép phải nhảy lùi. Gót chân cậu vấp vào nền đất đã lún vì những người trước. Cán giáo rung bần bật trong tay. Cậu siết chặt, giữ bình tĩnh, cố kéo con trâu quay vòng để nó mất hơi. Cậu làm được vài nhịp. Mỗi lần trâu lao đến, cậu lại né; mỗi lần trâu quay, cậu chạm một cú vào mũi, vào cổ, vào chỗ khớp vai. Con trâu càng bị chọc càng điên. Mắt nó đỏ rực, tròng trắng hằn lên như có lửa. Hơi nóng bốc nghi ngút. Rồi nó dồn hết lực. Một cú húc thẳng như búa. Ban né kịp, nhưng sừng quệt vào cán giáo. “Phập” một tiếng gỗ nứt. Cán giáo rạn dọc một đường dài, rung mạnh đến nỗi tay Ban tê đi. Đám đông im phăng phắc. Ban lùi. Hàng rào tre đã ở ngay sau lưng. Cậu nghe tiếng cọc tre kêu cọt kẹt vì người ta vô thức lùi theo. Không còn đường vòng nữa. Trâu đã dồn cậu vào góc sân, hạ đầu sắp lao tới. Ban biết muốn thoát lúc này chỉ còn một cách là đợi đúng khoảnh khắc nó húc để né ngay, còn không chậm một nhịp là chết. Cậu nín thở. Con trâu lao tới. Ban bật người sang bên đúng một sải, chống cán giáo xuống đất, định mượn lực nhảy ra ngoài. Nhưng cán giáo đã rạn, không chịu nổi sức, bỗng trượt phắt, khiến Ban hụt đà. Con trâu đâm thẳng rồi hất ngửa Ban, lưng đập xuống cỏ, hơi thở bật ra khỏi ngực như bị ai đấm. Con trâu lại tiến tới, sừng chĩa xuống chuẩn bị kết liễu. Một tiếng kêu bật lên ở đâu đó. Có người giơ tay che mắt. Quan Tạo bật dậy, quát gọn một tiếng: “Mở rào! Kéo nó ra!” Khoảnh khắc ấy, một bóng người lao vào như gió quật. Trần Quân Vũ. Ông bước một bước dài, bàn tay chụp lấy cổ áo Ban, kéo mạnh. Ban bị giật khỏi đường húc đúng trong tích tắc. Sừng trâu hụt, cắm xuống đất, đất bắn lên như bị bổ. Nhưng trâu đang điên. Nó giật đầu hất ngang. Sừng quét qua vai Quân Vũ. Xoẹt! Áo bị móc rách toạc một đường dài, bung cả khuy. Một mảng vải bị kéo bay, để lộ da thịt dưới lớp vải. Quân Vũ vẫn giữ chặt Ban, thân xoay nửa vòng che cho cậu, rồi đẩy mạnh. “Lùi!” Ban lăn ra ngoài mép sân, lưng va vào cọc tre. Bên sườn cậu rát bỏng, vạt áo da hổ bị ngoắc rách một vệt, tai còn ù vì hơi trâu hộc sát mặt. Con trâu quay phắt, định lao theo. Quan Tạo bật dậy, quát gọn: “Giữ trâu! Đóng rào!” Lính hầu lập tức chĩa mác, dồn hàng rào tre khép lại. Tám người lực lưỡng lao vào kéo dây mũi, ghìm con trâu lùi về giữa vòng. Nó dậm chân, bới đất, rống lên, nhưng bị chặn lại, chỉ còn hộc hơi phì phò. Quân Vũ đứng sát mép rào, mắt không rời con trâu, rồi bước lên một bước, chắp tay hướng về sàn cao: “Bẩm Quan Tạo. Hạ nhân tên Trần Quân Vũ, người ở thừa Tuyên An Bang. Thấy trâu điên nên mạo muội chen vào cứu người. Nay xin được vào sân trị dứt, khỏi làm gãy hội của Mường. Nếu mạo phạm, nguyện chịu tội.” Quan Tạo nhìn nhanh về phía Ban một cái, rồi gật rất nhẹ, giọng như đóng lệ: “Cứu người là phải. Đã xin vào thì đánh cho dứt.” Rồi ông ngả người ra sau, cười lớn, giọng vang như sấm: “Hay! Vào đi. Cho ta xem người miền xuôi có gì hơn rừng núi này!” Quân Vũ giật phăng chiếc áo rách khỏi người, quăng xuống cỏ cho khỏi vướng. Bước ra sân. Thân thể Quân Vũ rắn như đồng nung, da bóng ửng dưới nắng. Dưới vai trái, hình xăm rồng cuộn quanh bắp thịt, mỗi nhịp thở vảy rồng lay động như sống dậy. Hơi nóng từ người ông toát ra, gặp khí lạnh buổi sớm, hóa thành làn khói mỏng bốc lên, mờ như sương. Cả bãi chợ lặng đi, chỉ còn tiếng trâu hộc hơi và hơi người rền rĩ trong gió. Cả bãi im phăng phắc. Gió cũng ngừng. Quân Vũ hạ thấp người, chân trái trụ, chân phải lùi nửa bước, hai tay nắm hờ trước ngực. Đôi mắt nhắm lại một khắc, rồi mở ra, sáng như chớp trong đêm giông. Con trâu gầm lên, đầu hạ thấp, sừng chĩa thẳng lao tới. Khoảnh khắc ấy, Quân Vũ xoay hông, chuyển vai, nắm tay phải bật ra như sấm nổ. Binh! Một quyền giáng như búa thần. Đất tung lên, bụi bốc mù. Cú đánh trúng giữa trán, khiến con trâu khụy gối, cằm đập xuống đất, gầm nghẹn, máu phun đỏ đất. Nó lắc đầu điên cuồng, lại húc tới. Cả khối thân đen vọt đến như cơn lũ. Quân Vũ nghiêng người, tóc lướt qua sừng, tay trái chống đất, thân xoay nửa vòng, quyền phải bật lên từ dưới. Ầm! - nắm đấm vào giữa ngực trâu, trúng ngay tim. Âm thanh nghe như tiếng trống vỡ. Thân trâu run lên bần bật, chân sau khuỵu, máu phun trào, hơi thở đứt quãng. Nó ngẩng đầu lần cuối rồi đổ ầm xuống đất. Khoảnh khắc đó, trời đất như lặng đi. Gió dừng. Chiêng im. Hàng ngàn người nín thở. Rồi tiếng hò reo bùng nổ như sấm. Khèn nổi, chiêng vang, cờ bay phần phật. Tiếng người hô vang dậy thung lũng: “Trần Quân Vũ! Trần Quân Vũ!” Quan Tạo bật dậy, tay nâng chén rượu, giọng rền vang như từ lòng núi: “Thần chọn người! Trời ban sức! Hôm nay, Mường Xia có phúc lớn!” Giữa vòng người hò hét, Lương Ban đứng lặng ngoài rìa. Ánh mắt cậu bám theo dáng Quân Vũ, người đàn ông vừa dùng đôi tay không hạ gục con trâu điên như thể chỉ vung tay xua một ngọn gió mạnh. Ở Quân Vũ có gì đó vượt lên trên cả sức lực, chính là cốt cách, khí phách của kẻ từng bước qua sinh tử mà không cần lời khoe khoang. Nhưng dưới lớp khâm phục ấy, cậu hiểu hôm nay mình đã bị đem ra thử như người ta thử một con dao. Ngoài rìa bãi, qua làn khói mỏng, có ba bóng người đứng yên. Gió thổi qua, áo họ lay khẽ, như ba cái bóng của núi đứng trông xuống người. Một kẻ nghiêng đầu rất nhẹ, như gật với hai kẻ còn lại. Một tiếng huýt sáo lẫn vào gió, nhỏ đến mức chỉ người đứng gần mới nghe. Ánh mắt họ hướng thẳng về phía Ngô lão, như soi vào điều gì đó chưa tỏ giữa cơn hân hoan đang dâng tràn ở Mường Xia. ***** |
0 |