Men rừng
MEN RỪNG Đêm ấy, cả Mường Xia sáng rực như sao sa. Từ chân đồi đến ven suối, lửa được nhóm khắp nơi; khói hòa sương, cuộn lên mờ mịt giữa thung lũng. Gió núi thổi lạnh, nhưng mùi rượu ngô, mùi thịt nướng và tiếng khèn dập dìu khiến chẳng ai thấy rét. Chiêng dậy vang, trống dồn rộn rã. Vòng xòe mở giữa sân bản, những thiếu nữ Thái nắm tay nhau, xoay tròn quanh đống lửa, váy áo phấp phới như cánh bướm. Bên kia, trai bản đeo khèn, vừa múa vừa hò; tiếng khèn Mông hòa tiếng chiêng Mường, vang dội như tiếng rừng thức giấc. Trên sàn cao, Quan Tạo Mường Xia ngồi uy nghi. Ngô lão gia ngồi chếch bên, lưng hơi khom, giọng ngọt như rót mật: “Quan Tạo thật có phúc ấm muôn dân. Tiểu nhân đi khắp vùng, chưa thấy mường nào thịnh thế như nơi này. Dân an, ruộng tốt, trâu béo ắt nhờ đức của ngài.” Quan Tạo cười sang sảng: “Ta có là gì đâu, nhờ đất trời thương, nhờ dân cần mẫn cả thôi.” Ngô lão rót rượu ra chén, nâng hai tay dâng: “Rượu xuôi chẳng sánh rượu Mường, xin kính ngài một chén, cầu đường buôn bán mở, dân mường thêm no đủ, hàng hóa lại thông khắp chốn.” Quan Tạo uống cạn, đập vai ông một cái, cười lớn: “Miệng người buôn quả có phép, rượu uống cũng thành ngọt!” Tiếng cười lan ra quanh sàn, hòa cùng khèn trống. Mâm bên cạnh, Trần Quân Vũ và phu nhân Lê Thục Đoan ngồi cùng trai bản. Quan Tạo quay sang, giọng sang sảng: “Tráng sĩ miền xuôi, tay không đánh trâu khiến cả Mường kính phục!” Quân Vũ chắp tay, giọng trầm chắc: “Tạ ơn Quan, chỉ là nhất thời may mắn, chẳng dám nhận tiếng lớn.” “Người có đức khiêm, ấy mới đáng trọng.” Quan Tạo nâng chén, cười rạng rỡ. “Mường Xia này xin giữ tình tri kỷ!” Lê Thục Đoan mỉm cười, gương mặt cô sáng trong ánh lửa, giọt mồ hôi lấp lánh như sương đọng trên ngọc. Ngô lão gia cũng cười theo, nhưng ánh mắt lão thỉnh thoảng trượt xuống phía dưới sân, nơi lửa bập bùng và đám người đang xoay vòng. Ở rìa sáng tối, Ban ngồi hơi khuất, lưng dựa cọc tre, tay ôm bên sườn. Vạt áo hổ bị rách đã được buộc tạm, nhưng dáng ngồi vẫn cứng. Thằng nhỏ không gục. Không nằm. Không có ai phải khiêng. Nụ cười trên mặt Ngô lão vẫn nguyên, chỉ có trong lòng sượng lại. Lão đã cần một vết thương đủ nặng để “đường xa không đi nổi”, cần một cái cớ sạch để gạt khỏi đoàn mà không mang tiếng. Nhưng Ban chỉ bị đau. Chỉ vậy thôi là hỏng. Lão rót thêm rượu, uống một ngụm cho ấm, rồi đặt chén xuống như vô tình. Đầu óc lão đã tính sang nước khác. Nếu không có cớ từ thân xác thằng nhỏ, thì phải lấy cớ từ miệng người khác. Lúc Quan Tạo đang cười nói với trai bản, Ngô lão gia khẽ khom người xin phép lui một chút. Lão vờ như đi tìm người rót rượu, vòng qua một mâm thịt nướng, rồi dừng lại cạnh chỗ Quân Vũ và Thục Đoan. “Quân Vũ.” Ngô gọi vừa đủ nghe, giọng hạ thấp đi, thân mật hơn mà vẫn giữ lễ. “Đoan.” Quân Vũ quay lại. “Lão gia.” Thục Đoan chỉ gật nhẹ, mắt không rời Ngô quá lâu. Ngô lão gia thở ra một tiếng, giọng nghe như thật lòng lo: “Hôm nay nhờ Quân Vũ. Chậm một khắc… ta không dám nghĩ. Hội vui thì vui, nhưng đường từ đây về sau rối lắm. Người lạ qua lại nhiều, lại lắm chuyện không đáng dính.” Quân Vũ không đáp ngay. Ông nhìn xuống bãi hội, nơi tiếng chiêng tiếng hò vẫn dập dìu, rồi mới quay lại. Ngô lão gia vốn có kiểu nói vòng, hiếm khi đi thẳng vào ý chính. Ngô lão liếc về phía rìa sân, nơi Ban còn ngồi lặng, rồi thu ánh mắt lại, nói như lựa từng chữ: “Thằng nhỏ là người miền ngược. Lại khoác cái áo da hổ ấy… đi đâu cũng bị người ta để ý. Làm ăn đường dài, thứ bị nhớ nhất lại là thứ dễ vướng nhất.” Quân Vũ nhíu mày, giọng thẳng: “Thì bảo nó bỏ áo ra. Áo vướng thì cởi. Có gì đâu mà lão gia phải nghĩ ngợi nhiều.” Ngô lão gia cười nhạt một tiếng, như vừa gặp một câu trả lời quá đơn giản: “Không phải chỉ ở cái áo.” Lão hạ giọng. “Áo là thứ đập vào mắt trước. Nhưng cái khiến người ta nhớ lâu lại là cách nó đứng, cách nó nhìn, cách nó nói. Ở đây còn dễ, sau này xuống xuôi, đi theo đoàn qua chợ phủ người ta để ý rồi thì hỏi. Hỏi rồi thì sinh chuyện, rắc rối lắm.” Thục Đoan ngẩng lên, giọng sắc lẻm: “Hay là xong việc rồi, nên lão gia muốn cho cậu bé này dừng, đừng đi theo nữa. Đỡ vướng tay, vướng chân.” Ngô lão gia bật cười hề hề, như bị nhìn trúng mà vẫn không giận. Lão chắp tay, hơi cúi đầu: “Phu nhân quả là người hiểu ý.” Thục Đoan không đổi sắc: “Hiểu ý là một chuyện.” Ngô lão gia vẫn cười, như không nghe thấy nửa câu sau. Lão thò tay vào trong áo, lấy ra một túi vải nhỏ rồi lắc nhẹ một cái. Bên trong kêu leng keng mấy tiếng ngắn, gọn. “Tiền công của nó, cộng thêm tiền đường. Hai người cầm, đưa cho nó rồi lựa lời mà khuyên bảo. Ta đưa thẳng lúc này… thiên hạ lại nhìn, lại nói ta vừa hứa vừa đẩy người, lại còn đem tiền bịt miệng. Nó cũng sẽ nghĩ ta muốn mua nó rời đoàn.” Thục Đoan nhìn túi tiền, không vội đưa tay. Cô hiểu rõ: lão đang đẩy cái phần khó sang họ. Lão Ngô vốn có ác cảm với người Thái, gặp Ban lại khoác áo da hổ càng thêm chướng mắt, nên lão muốn gạt cậu khỏi đoàn bằng một cách “sạch” và không dính tiếng. Dù vợ chồng cô nhận hay không, lão cũng sẽ tìm đường khác; khác là, nếu lão tự đưa ngay trước mặt thiên hạ, Ban sẽ phải nhận bằng một vết nhục, như bị mua để rời đi. Nhận ở đây là để giữ quyền trao tận tay, và giữ cho Ban một lối rút không bị người ta nhìn như bị dồn vào chân tường. Quân Vũ khẽ nghiêng đầu một cái, bàn tay đặt hờ lên cổ tay vợ, như một dấu đồng ý lặng. Thục Đoan lúc ấy mới ngẩng lên: “Tiền này vợ chồng tôi nhận thay nó, để đưa tận tay. Nhưng tôi không hứa nó sẽ nghe.” Ngô lão gia nhìn họ một thoáng, nụ cười vẫn giữ nguyên, chỉ có khoé mắt hơi khựng lại. Rồi lão gật, như chỉ cần thế: “Chỉ cần nói. Nó còn trẻ, nó sẽ hiểu.” Lão chắp tay cười một nụ cười vừa đủ, rồi lui đi, nhập vào đám người đang nâng chén với Quan Tạo như chưa từng có đoạn nói nhỏ nào xảy ra. ***** Vợ chồng Quân Vũ lên mời Quan Tạo một chén, rồi chào đi. Hòa vào dòng người dưới sân, họ thấy Ban vẫn ngồi một mình ở rìa sáng tối. Thục Đoan bước chậm lại, gọi khẽ: “Ban.” Ban giật mình một nhịp, ngẩng lên. Thấy là họ, cậu ngồi thẳng hơn, như sợ người ta nghĩ mình đang lẩn tránh. “Ăn gì chưa? Sao lại ngồi một mình ở đây?” Thục Đoan hỏi, giọng vừa đủ nghe để không làm cậu ngượng giữa người qua lại. Ban đáp gọn, vẫn lễ phép: “Em ăn từ chiều với mấy anh phu khuân hàng rồi ạ. Anh chị… đã ăn gì chưa?” Cậu nói “ăn rồi” nhưng bụng lại cồn lên, như tự phản mình. Có lẽ bữa từ chiều chỉ là lót dạ cho qua, gặp mùi nướng bốc lên là dạ dày đã nhắc. Thục Đoan nhìn thấy, không vạch ra, chỉ đổi giọng như thuận miệng: “Bọn ta chưa kịp ăn. Đi ra đây ăn với bọn ta một chút.” Ban còn định từ chối theo thói quen, nhưng Quân Vũ đã bước tới. Ông nắm nhẹ cổ tay cậu, vừa như đỡ khỏi chỗ lạnh, vừa như kéo cậu về phía có lửa. “Đứng dậy. Đi ăn cùng vợ chồng ta.” Giọng Quân Vũ không dỗ dành, nhưng là thứ giọng khiến người ta khó tìm được cớ để chối. Họ đưa Ban men theo rìa sân, tránh chỗ đông, đến một sạp nướng dựng bằng tre. Trước mặt là bếp than đỏ rực. Bà chủ quán quạt nan liên hồi, than hồng bùng lên từng đợt; mỡ nhỏ xuống vỉ kêu xèo xèo, khói thơm bốc thẳng vào mặt, quyện mùi gừng, sả, mắc khén. Ban vừa ngồi xuống, hai tay đặt lên đùi mà lòng đã ấm lên trước. Miệng chưa ăn, cổ họng đã ứa nước. Quân Vũ ngồi xuống trước, theo thói quen liếc một vòng quanh quán, rồi gọi bà chủ: “Bà chủ, cho một con cá nướng kẹp tre, một con gà nướng. Cho thêm rượu.” Bà chủ cười, hỏi lại: “Rượu chum hay vò?” Quân Vũ đáp ngay: “Vò cũng được.” Bà chủ gật đầu, quay vào trong. Quân Vũ lúc ấy mới nhìn kỹ Ban. Ông đưa tay chạm nhẹ vào mép vải bị rách, như kiểm xem cậu có bị rách da thịt hay không. “Hồi chiều đau lắm không? Trời lạnh thế này, áo rách rồi lấy gì mà mặc?” Ban vội lắc đầu, cố làm nhẹ chuyện: “Cũng hơi đau thôi ạ, không đáng kể. Áo em buộc lại rồi. Chắc cũng không rét mấy nữa.” Cậu nói vậy nhưng bàn tay vẫn vô thức kéo áo sát ngực hơn, như sợ gió luồn vào chỗ hở. Thục Đoan ngồi đối diện, nhìn cậu một lúc. Cô đợi đến khi thấy vai cậu bớt gồng, rồi mới nói, giọng chậm mà ấm: “Không đau, không rét cũng là may rồi. Ở bản cậu còn yên, theo đoàn buôn làm gì cho khổ.” Ban im lặng. Tiếng chiêng ngoài sân dội tới thành từng đợt. Một nhóm người đi qua cười ầm, có người vỗ vai nhau, có người nâng chén rượu. Trong khung cảnh ấy, chữ “yên” của Thục Đoan như chạm đúng vào một khoảng trống trong cậu. Cậu nuốt khan, nhìn vào bếp than đỏ, một lúc lâu mới nói, giọng nhỏ mà rành: “Yên… nhưng buồn. Em không chịu được.” Quân Vũ nhíu mày, hỏi theo kiểu người không quen vòng vo: “Bản có người. Hôm ta đến vui vậy cơ mà.” Ban gật: “Bản có người thật. Nhưng… bố mẹ em mất sớm. Em ở một mình từ nhỏ.” Câu ấy nói ra nghe đơn giản, nhưng vừa dứt lời mắt cậu đã cụp xuống, như sợ người ta nhìn thấy trong đó còn nhiều thứ hơn. “Em ít nói chuyện với mọi người.” Cậu nói tiếp, giọng nhỏ hơn. “Không phải họ xấu. Chỉ là… ngày nào cũng vậy. Sáng dậy đi rừng, về nhóm bếp, ăn qua loa, rồi ngồi nghe gió. Cứ lặp đi lặp lại.” Cậu cười một cái rất nhạt, như cười chính mình: “Có lúc em thấy bản nhỏ lại. Không phải vì đất hẹp, mà vì mình đứng ở đâu cũng thấy giống nhau. Em… thấy ngột ngạt.” Thục Đoan không cắt lời. Cô để cậu nói hết, như thể chỉ cần cậu nói ra là đủ. Bà chủ bưng đồ ra, đặt cá nướng kẹp tre lên mẹt, gà nướng còn nóng, da vàng thơm, rồi đặt thêm một vò rượu cạnh đó. Chén sành lách cách. Mùi thơm bốc lên mạnh hơn, như kéo cả ba người về lại hiện tại. Quân Vũ cầm đũa, gắp miếng cá đầu tiên, đặt vào bát Ban, vẫn không nói gì nhiều. “Ăn đi.” Ban cúi xuống ăn. Miếng cá vừa gỡ khỏi kẹp tre còn giữ hơi than, mắc khén dậy lên ở đầu lưỡi cay cay, thơm nồng. Ăn được vài miếng, cái rét như rút khỏi ngực, thay vào đó là một thứ ấm dần lan ra. “Uống thêm chút.” Thục Đoan nói, nhẹ như nói chuyện than hồng. Ban vốn định giữ ý, nhưng cái ấm chạy lên mặt làm cậu quên mất thói quen dè dặt. Cậu nhấp một ngụm, rồi thêm ngụm nữa. Chén nhỏ mà rượu gắt; mới mấy lượt, vành tai đã đỏ, lời nói cũng mềm ra. Thục Đoan đợi cậu ăn thêm vài miếng, rồi mới hỏi: “Ở bản… cậu hay ngồi một mình vậy sao?” Ban cười ngượng, hơi lắc đầu. Rượu làm cái ngượng bớt sắc, chỉ còn lại sự thật. “Em quen rồi. Bản có người, nhưng… mỗi nhà mỗi việc. Em thì chẳng có gì để nói.” Ban nhìn ra bãi hội, nhìn vòng xòe quay đều như một thứ bánh xe không bao giờ dừng. Cậu nói nhỏ: “Em muốn đi.” Thục Đoan gật khẽ, như không bất ngờ. “Đi đâu?” Ban nhấp một ngụm rượu nữa. Lần này cậu không nhăn mặt. Cái nóng trong bụng đã đủ để rượu thành thứ dễ nuốt. “Đi xuống xuôi.” Cậu nói. “Muốn nhìn thế giới bên ngoài.” Cậu nói xong lại cười, như tự thấy mình trẻ con. “Nghe… ngớ ngẩn không chị?” Thục Đoan không cười. Cô nhìn cậu, ánh mắt không ép mà cũng không buông. “Không ngớ ngẩn.” Cô đáp. “Chỉ là… cái ‘bên ngoài’ nó không giống cái cậu đang tưởng khi ngồi trong bếp nhà mình.” Ban cau mày nhẹ, như vẫn tin rằng cứ bước ra là sẽ thấy vui. “Nhưng đi được nhiều nơi, gặp nhiều người, chắc vui chứ?” Quân Vũ gắp thêm miếng gà vào bát Ban, rồi mới chậm rãi nói, giọng trầm: “Vui lúc đầu. Sau đó là quen. Rồi là mệt.” Ban hơi sững. Cậu không muốn tin câu ấy, nên nói liền: “Vậy sao anh chị vẫn đi?” Thục Đoan rót rượu cho mình một chút, chỉ nhấp môi. Cô nói như thể đang nói về một việc đã quyết từ lâu: “Đi mãi cũng tới lúc phải dừng. Xong chuyến này, vợ chồng ta sẽ bỏ nghề bảo tiêu. Về quê dựng căn nhà nhỏ, sống một đời bình thường.” Lời nói rơi xuống nhẹ, nhưng làm Ban khựng hẳn. Cậu nhìn họ như nhìn một điều trái lẽ: người được đi, lại muốn về; người muốn đi, lại bị khuyên ở lại. “Bỏ thật ạ?” Ban hỏi, giọng đã mềm vì rượu. Quân Vũ gật. Lần gật ấy không phải hứng khởi, mà là một cái gật của người đã đi đủ, đã chạm đủ, và hiểu rằng cái mình tìm không nằm ở con đường nữa. Ban nhấp thêm một ngụm, trong lòng bỗng dấy lên câu hỏi rất trẻ: “Em tưởng… làm bảo tiêu thì oai, sống thế này mới đáng. Đi đây đi đó, không chán sao. Với lại Ngô lão gia giàu như vậy, đi theo lão thì chắc không lo khổ nữa…” Cậu nói đến đó, như chợt nhớ ra điều gì, bèn buột miệng thêm: “Nhưng lão tính toán. Em thấy anh chị thẳng tính… sao lại theo lão mãi thế?” Gió lạnh thổi qua, lùa một vệt khói nướng vào sạp. Thục Đoan đưa tay quạt nhẹ, mắt không rời Ban. Cô không trách câu hỏi. Quân Vũ thì im lặng lâu hơn, như người phải nhấc một tảng đá cũ trong lòng lên. “Vì chữ Tín.” Quân Vũ nói. Ban ngẩng lên. “Chữ Tín?” Thục Đoan đáp thay, giọng đều như kể chuyện bếp núc, nhưng câu nào cũng cứng: “Làm bảo tiêu, thứ người ta gửi cho mình không phải chỉ là hàng. Có khi là mạng người. Nếu mình nhận rồi mà bỏ, thì lần sau không ai dám giao nữa. Mất chữ Tín, coi như mất đường sống.” Ban nghe, rượu vẫn nóng trong bụng nhưng đầu óc đã tỉnh ra một chút: Quân Vũ tiếp lời, ít chữ hơn: “Mười năm trước, ta và phu nhân tự nhận một chuyến hàng. Không theo ai. Trẻ, nghĩ mình khỏe, mình đủ.” Ông ngừng lại, nhìn vào than hồng. Trong ánh lửa, đôi mắt ông tối hơn. “Gặp mưa lớn. Nước dâng. Có người trong đoàn bị kẹt lại. Bọn ta quay lại kéo họ lên được… nhưng hàng thì trôi hết.” Thục Đoan gật rất khẽ, rồi nói tiếp, như nói về một thứ không thể tránh: “Hàng trôi thì nợ. Chủ hàng không cần biết mình quay lại vì cái gì. Người ta chỉ biết: thiếu bạc thì trả.” Quân Vũ cười nhạt, nụ cười không vui: “Quan phủ cũng vậy.” Ban sững, hỏi nhỏ: “Suýt bị bắt ạ?” “Gần tới cửa ngục.” Quân Vũ đáp. Một lúc sau, Thục Đoan mới liếc về phía sàn cao, nơi Ngô lão gia đang cười nói với Quan Tạo, nâng chén như rót mật. “Lão Ngô gặp đúng lúc.” Cô nói. “Lão cho mượn tiền. Gỡ bọn ta ra.” Ban định nói “lão tốt”, nhưng nhìn ánh mắt Thục Đoan, cậu không nói được. Thục Đoan cũng không để cậu nói hộ. “Lão không cứu vì thương.” Cô nói thẳng, nhưng không cay. “Lão cứu vì thấy bọn ta còn dùng được. Nhưng dù thế nào, tiền ấy đã cứu bọn ta khỏi ngục. Vậy thì mang ơn là mang ơn. Chữ Tín cũng là ở đó: đã nhận, thì phải trả.” Quân Vũ gật một cái, như đồng ý với lời vợ: “Lão gọi, ta đi. Đi để trả.” Ban im lặng. Cậu cúi xuống, gắp một miếng cá mà miệng nhạt đi. Rượu vẫn nóng, nhưng cái nóng bây giờ không còn là vui mà giống như một thứ làm người ta nhìn rõ hơn cái lạnh nằm dưới đường. Thục Đoan nhìn Ban, giọng mềm lại, như sợ nói mạnh quá sẽ làm cậu cụp xuống: “Ban à, muốn nhìn thế giới không sai. Nhưng cậu đang nhìn từ một buổi hội. Bên ngoài không phải lúc nào cũng có lửa, có chiêng, có người cười. Có lúc chỉ có mưa, có nợ, có quan phủ, và có những thứ cậu không kịp hiểu thì đã phải gánh.” Quân Vũ rút trong áo ra túi vải nhỏ, đặt xuống cạnh bát Ban, như đặt một thứ thuộc về cậu từ đầu, chỉ là giờ mới trao đúng tay. “Tiền công. Tiền đường của cậu đây.” Ông nhìn ra phía ngoài sạp, nơi có mấy người bản đang ngồi uống rượu, rồi nói thêm một câu như sắp sẵn đường: “Mai sáng ta nhờ một người trong bản đưa cậu ra khỏi mường một quãng. Tới lối quen thì cậu tự về cho chắc.” Thục Đoan đẩy nhẹ túi tiền về phía Ban: “Cầm lấy đi. Rồi mai dậy mà về lại Mường Hạ.” Ban cắn môi. Cậu muốn cãi “em vẫn muốn đi”, nhưng lời cãi bỗng không lên được. “Em…” Ban lắp bắp, rồi nhìn lên. “Em về… thật ạ?” Quân Vũ nhìn cậu, không ép, chỉ gật. “Ừ.” Ban thở ra một hơi, có lẽ người vừa cứu cậu một mạng đã khuyên thì mình không thể chối từ được. Rồi cậu gật theo, giọng nhỏ hơn hẳn: “Dạ… mai em về.” Thục Đoan không cười. Cô chỉ thở ra, như người vừa đặt được một vật dễ vỡ xuống đất mà không làm rơi. “Ăn nốt đi.” Cô nói. “No rồi hãy ngủ. Sáng còn đi đường.” Ban cúi xuống ăn tiếp. Chén rượu trước mặt cậu đã vơi. Cậu nhấp thêm một ngụm nữa để nuốt cho trôi cái nghèn nghẹn. Lửa vẫn đỏ, mùi gà, cá vẫn thơm, tiếng chiêng vẫn dập dìu ngoài sân, nhưng trong lòng Ban đã có một thứ yên tạm, giống như lời hứa buộc vội. Mai mình sẽ về. ***** |
0 |