Giang Sơn Hùng Ca

Bày cờ


BÀY CỜ

   Bình minh còn chưa lên hẳn, sương Mường Xia đã phủ kín thung lũng. Khói bếp mỏng bay từ mái sàn, hòa vào mây sớm, tản mờ trên mặt nước Nặm Luông. Dưới bến, ngựa hí khẽ, tiếng xích sắt lách cách lẫn trong nhịp gió.

   Đoàn Thiên Trường vốn đông, nhưng chuyến này chỉ mang theo mấy phu thân tín. Số còn lại vẫn nằm trong nhà sàn, giữ sức cho phiên chợ buổi sáng. Từ canh tư, nhóm đi đường đã lúi húi chuẩn bị: kẻ buộc gùi, người chèn bánh xe, người phủ bạt lên thùng hàng. Hai chiếc hòm gỗ khóa kỹ được kéo ra đặt giữa đoàn, bên ngoài quấn thêm lớp da trâu dày tránh mưa, lạnh đến mức chạm tay còn rịn hơi đêm.

   Bên cạnh đó, Ngô lão gia vẫn đeo sát chiếc rương nhỏ sẫm màu. Chỉ cần qua thêm một khúc nữa thôi, lão sẽ không còn phải mang thứ này trên người nữa.

   Thục Đoan bước lại, tay nắm dây cương, như vẫn còn giùng giằng chưa muốn lên đường:

   “Sương dày thế này, đường núi khó đi. Lão gia, hay đợi nắng lên rồi hãy khởi hành?”

   Ngô lão quay sang. Nụ cười vẫn hiền hòa, nhưng ánh mắt đã đặt sẵn về phía lối mòn, bàn tay vô thức siết lại dây đeo rương:

   “Phu nhân lo xa quá. Việc đã hẹn thì nên làm cho trọn. Đi thôi. Chậm một buổi, người bên kia đợi… khó mà vui được.”

   Thục Đoan không nhìn vào mặt ông, chỉ liếc về phía hai chiếc hòm gỗ và chiếc rương nhỏ. Quân Vũ đang siết nút buộc, ngẩng lên. Giọng ông điềm và chắc, như chặn một đợt sóng:

   “Đoan. Đã nhận lời thì đi. Chữ tín đặt lên đầu. Đường này ta còn gánh được.”

   Thục Đoan khẽ cau mày:

   “Chữ tín đi cùng chữ mưu, đôi khi hóa thành nợ máu.”

   Quân Vũ siết lại dây cương, không né ánh mắt nàng:

   “Nếu là mưu, ta phá. Nếu là nạn, ta gánh. Đường nào cũng là đường, chỉ khác ở người đi cùng.”

   Ngô lão bật cười, tiếng cười pha chút mệt:

   “Anh hùng nói được lời ấy, ta càng yên dạ.”

   Ông hạ giọng, như nói vừa đủ cho hai người nghe:

   “Qua khỏi Xía Nọi, kịp thì chiều nay đã tới biên, không lâu đâu.”

   Thục Đoan không đáp. Nàng kéo cao cổ áo, giấu ánh lo trong mắt. Gió sông hất tung vài lọn tóc bên má.

   Từ xa, tiếng chiêng nhà quan Tạo Mường Xia vọng lại, trầm và ngân như lời tiễn biệt chìm trong sương sớm. Ngô lão quay sang đám phu, giọng đanh:

   “Chỉnh dây. Giữ hàng cho chắc. Đi thôi.”

   Tiếng hô đáp vang. Dây thừng căng. Bánh xe bắt đầu lăn, bùn quện vào móng ngựa bắn tung theo nhịp bánh. Bóng đoàn người rẽ vào màn sương trắng, nhòa dần giữa khúc sông lặng.

   Trên triền cỏ lau, Lương Ban ngồi thấp người. Áo thấm đẫm hơi sương. Tấm da hổ khoác trên vai nặng mùi rừng và khói bếp, phần mép áo sờn rách vì trận đấu trâu hôm qua.

   Từ lúc rời nhà sàn, cậu đã lặng lẽ bám theo. Không phải vì tò mò nữa, mà vì câu nói đêm qua cứ gõ trong đầu: “Ai Lao… Xía Nọi… có người chờ…” Ở Mường Xia, quan Tạo cấm buôn sang biên, vậy mà họ vẫn đi, lại còn đi kín. Cậu phải tận mắt nhìn thấy.

   Gió Nặm Luông thổi ngược, mang theo mùi nước lạnh, mùi bùn hăng và hương cỏ mới. Ánh sớm vàng yếu ớt rọi xuống, bóng đoàn người và cỗ xe ngựa đổ dài trên triền đất ướt. Phía sau, một bóng trẻ bám sát theo sương, lặng và sắc như dao rừng.

*****

   Tiếng bánh xe đoàn Thiên Trường đã xa dần, chỉ còn vọng lại nhịp sắt lách cách mơ hồ và hơi ngựa thở nặng. Ban nấp dưới tán cây, không dám thở mạnh. Cậu chỉ bám được từ lúc họ rời bến đến nay, chừng hơn một canh. Đủ gần để còn thấy vệt bánh xe mới cắt trên bùn, đủ xa để Quân Vũ không ngoái lại là bắt gặp. Hơi sương ngấm lạnh vào tóc, vào cổ áo. Mỗi lần cậu đổi tư thế, tấm da hổ trên vai lại cọ khẽ, như nhắc rằng chỉ một tiếng động cũng đủ gọi rừng dậy.

   Một cành khô gãy “rắc”.

   Ban giật mình, cúi thấp hơn. Sương dày đến mức chỉ thấy vài sải trước mặt, âm thanh như bị nhét vào bông, nghe gần mà hóa ra xa. Cậu lùa tay vào chuôi dao, bàn tay siết chặt, tai dỏng lên. Trong lòng bỗng dựng một linh tính: không phải chỉ mình cậu bám theo.

   Từ bên hông, một bóng đen lao ra nhanh như chớp. Ánh thép lóe lên. Gió xé rít sát tai. Ban phản xạ lăn sang một bên, lưng quệt bùn lạnh. Vừa kịp đứng dậy, ba người Thiết Hội hôm gặp ở đèo Pha Phanh đã đứng ngay trước mặt.

   Mũi kiếm của Trương Văn Đạo kề sát cổ Ban. Hơi lạnh của thép chạm da khiến gáy cậu dựng lên.

   “Ở rừng biên mà lén lút thế này… đi đâu?”

   Ban khựng lại, môi mấp máy rồi lại nuốt xuống, như đang cân từng chữ.

   Lưu Khải lên tiếng, gằn ngắn:

   “Nói.”

   Trương Văn Đạo không hỏi lại. Hắn chỉ nhích cổ tay. Lưỡi kiếm ép sâu thêm một chút, da cổ rát buốt, một vệt máu mỏng rịn ra theo đường thép.

   Ban nuốt khan, cố giữ giọng không vỡ:

   “Tôi theo một đoàn buôn. Họ đi sang giáp Ai Lao.”

   Trương Văn Đạo nheo mắt.

   “Tao gặp mày dưới chân đèo rồi. Thằng mặc áo da hổ. Đi cùng đoàn sao phải lén lút?”

   Ban ngập ngừng. Tối hôm dưới chân đèo, mấy kẻ này tự nhận người Thiết Hội, đến sáng hôm sau lại hành động như bọn cướp đồ. Rõ là lai lịch bất minh. Nhưng trong tình thế này, không nói thật thì e mang họa vào thân. Lưỡi kiếm của kẻ to lớn đã dí đến cổ cậu, lạnh ngắt.

   “Họ không cho tôi đi chuyến này. Với lại… tối qua tôi nghe họ nói chuyện lạ.”

   Giọng Đinh Cương bật ra, vừa khinh vừa dò xét:

   “Chuyện gì?”

   “Có người đợi sẵn bên kia. Dặn đi kín.”

   Đinh Cương nhếch môi:

   “Kín à? Mày biết đoàn đó đi đâu không?”

   Ban liếc theo hướng sương trắng, đáp ngay:

   “Không chắc. Tôi chỉ nghe họ nhắc Nặm Luông… rồi Xía Nọi.”

   Trương Văn Đạo khịt mũi, nghe Ban nói rành rọt, mũi kiếm lùi đi nửa tấc, nhưng vẫn chực ở cổ.

   “Xía Nọi thì ai cũng nói được. Thế hàng chở cái gì?”

   Ban lắc đầu:

   “Tôi không biết rõ. Chỉ thấy hai hòm gỗ khóa kỹ, bọc da trâu để tránh mưa. Người trong đoàn nói là dược hương, nhưng cách khóa kín thì lạ. Có một hòm nặng lắm, bánh xe lún sâu ở chỗ ấy. Với… một cái rương nhỏ sẫm màu nữa, lão Ngô lúc nào cũng kè kè bên người, như sợ rời tay là mất.”

   Lưu Khải đứng sau, bấy giờ mới nhúc nhích. Ông nhìn thẳng vào Ban, giọng không lớn nhưng khiến cả khoảng sương như lặng đi:

   “Rương nhỏ?”

   Đinh Cương liếc sang, hơi đổi sắc mặt:

   “Đúng là cái rương hôm ở trên đèo bị đứt dây?”

   Ban gật:

   “Đúng.”

   Lưu Khải cười khẩy:

   “Hừ…! Ta đã nói rồi, chuyện này chưa xong đâu.”

   Trương Văn Đạo nghiến răng:

   “Dược hương mà khóa kín, lại còn nặng tới mức bánh xe lún sâu… nói sao cho lọt.”

   Lưu Khải không hùa theo. Ông chỉ hỏi tiếp, gọn như thả lưỡi câu:

   “Có thấy mùi gì không?”

   Ban khựng lại, cố nhớ. Mùi da trâu ẩm. Mùi bùn. Mùi sương. Và một thứ hắc rất nhạt, như hương khô bị nhốt lâu trong kín.

   “Tôi không dám chắc. Nhưng… có mùi hắc. Nhạt thôi.”

   Đinh Cương bật ra một tiếng cười khan:

   “Thằng nhóc mà cũng biết ngửi.”

   Trương Văn Đạo bỗng hạ giọng, nghiêng đầu nhìn Ban:

   “Hay mày do lão Ngô thả đi sau? Cố ý để đánh lạc hướng kẻ bám đuôi?”

   Ban lắc đầu ngay, dứt khoát:

   “Không. Họ không cho tôi đi. Tôi tự bám.”

   “Vì sao?” Đinh Cương hỏi sát.

   Ban cắn môi một cái rồi nói thật, như ném hết phần kín trong lòng ra cho họ thấy:

   “Vì tôi thấy có gì đó không ổn. Tôi… lo cho Quân Vũ và Thục Đoan.”

   Cả ba im lặng. Tiếng gió lùa qua rừng nghe rõ hơn. Trương Văn Đạo nhìn Ban như nhìn một chuyện khó tin, nhưng Lưu Khải thì không cười.

   Đinh Cương nhướn mày:

   “Lo cho hai người đó à? Ta thấy họ đi đứng cẩn trọng, tay không rời đao. Lo gì?”

   Ban đáp, giọng vẫn thấp, nhưng không né:

   “Tôi không lo họ yếu. Tôi lo họ đang bị kéo vào chuyện không phải của họ.”

   Lưu Khải “ừ” một tiếng, coi như nghe đủ. Ông đổi ánh nhìn với hai kẻ kia. Ba người lặng đi một hơi, như tự ráp lại những mảnh vừa nhặt được: hai hòm khóa, rương nhỏ kè kè, mùi hắc, đường sang biên.

   Lưu Khải quay lại, hỏi thẳng:

   “Mày biết đường đi không?”

   Ban đáp ngay:

   “Tôi không thuộc đường. Nhưng biết lần theo dấu.”

   Trương Văn Đạo gằn:

   “Không thuộc đường mà đòi đi?”

   Ban siết cán dao, cố giữ giọng chắc:

   “Tôi không đi bằng trí nhớ mà bằng vết bánh, dấu móng, cỏ gãy, bùn văng. Đoàn có xe chở hàng nặng, kiểu gì cũng có dấu vết. Chỉ cần họ chưa xuống nước sâu hay rẽ vào đá trơn, tôi bám được.”

   Lưu Khải nhìn một lượt từ vệt bùn bám tới gấu quần, đến con dao rừng mòn cán, rồi tới ánh mắt Ban. Như thể ông đang cân xem đây là thợ săn thật hay chỉ là lời bịa để sống.

   Cuối cùng, ông nghiêng đầu về phía hai kẻ kia. Họ xì xầm vài câu rất nhỏ, nhanh như đổi ám hiệu. Trương Văn Đạo vẫn hằm hè, nhưng mũi kiếm đã lùi đi một tấc. Khi quay lại, giọng Lưu Khải vẫn đều:

   “Được. Biết theo dấu thì dẫn chúng ta đi.”

   Ông bước gần thêm nửa bước, nói từng chữ như dặn trước cửa rừng:

   “Nhớ kỹ. Dẫn cho đúng. Và từ đây trở đi, không được ra mặt.”

   Ban ngẩng lên.

   “Không được để đoàn kia thấy ngươi. Không được để họ biết có người bám theo. Ngươi chỉ là cái bóng. Chúng ta cũng vậy.”

   Đinh Cương thêm vào, nụ cười nửa miệng không có vui:

   “Họ mà quay đầu thấy mày… thì mày chết trước.”

   Trương Văn Đạo gằn như chốt hậu:

   “Trá thì chết.”

   Lưu Khải kết lại bằng một tiếng, như đóng đinh vào sương:

   “Đi.”

   Ba bóng người tách ra, ép Ban vào giữa. Họ đi không dồn dập, nhưng vây cậu như vây một con mồi, bắt phải chạy đúng đường đã vạch. Gió rừng đổi hướng, lạnh cắt da. Mùi sắt từ lưỡi kiếm lẫn vào mùi bùn và lá mục, khiến cổ họng Ban khô lại.

   Đi được một quãng, Ban bất chợt giơ tay ra hiệu, rồi ngồi thụp xuống. Trên nền đất có một nhúm cỏ bị quệt ngã về một phía, nước bắn li ti lên mặt lá. Cậu ghé mũi sát, hít một hơi thật ngắn.

   “Ngựa vừa qua đây. Mùi còn mới.”

   Đinh Cương bước đến định nhìn, nhưng người râu bạc chặn lại bằng một cái nghiêng đầu. Ông không muốn ai giẫm lên vết. Ban hiểu ngay: họ cũng biết giữ dấu như thợ săn, chỉ khác là họ săn người.

   Cậu đứng dậy, dẫn họ men theo rìa bùn, bước lên những hòn đá trơn để dấu chân mình mờ nhất có thể. Phía trước, sương vẫn đặc như tấm vải ướt. Mỗi lần gió lùa qua, màn trắng mở ra một khe rồi khép lại ngay, như con đường cứ hiện rồi giấu. Ban không biết cuối đường có gì, chỉ biết vệt bánh xe còn ướt, hướng gió đã đổi, và cảm giác nguy hiểm như mùi sắt đã ăn vào đất.

*****

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này