Ở lại
Ở LẠI Sương sớm quấn những tán cọ ven suối. Giọt nước to, nặng, lăn khỏi mặt lá rồi rơi xuống. Bên trong chòi, tiếng lửa lách tách vang lên khi Bun Xay khom lưng nhóm lại. Bóng ông kéo dài trên nền đất ẩm, cong xuống theo tuổi tác. Noong Sa ngồi cạnh, đôi tay nhỏ quạt lửa đều nhịp. Gương mặt nàng hồng lên theo ánh đỏ, thành một điểm ấm hiếm hoi giữa màn sương lạnh. Ban mở mắt. Thân cậu nhức từ eo xuống chân, kiểu đau sâu và lì, như cú đánh ở Xía Nọi còn nằm nguyên trong xương. Vết thương tưởng đã bớt, nhưng mỗi lần trở mình lại như có bàn tay thô siết vào sống lưng, lan xuống bắp đùi rồi bóp chặt lấy bắp chân. Ban vốn chắc, quen leo dốc chạy rừng, chịu đau tốt. Nhưng thứ đau này khác bầm tím hay trật khớp. Nó âm ỉ, đặc, nặng như một viên đá lăn chậm trong người. Cậu không than. Đau với Ban chỉ như cái lạnh sớm, khó chịu nhưng chịu được. Điều khiến cậu khựng lại là ánh mắt Thục Đoan đang nhìn từ góc chòi. Cô dựa cột gỗ. Dáng người mỏng như bị vắt dần qua từng ngày. Tóc dính nhẹ vào thái dương. Hơi thở không còn đều, nhưng đôi mắt vẫn sáng, tĩnh, kiểu sáng của người đã tự quyết xong một điều. Ban vừa định chào thì cô nói ngay, không vòng vo. “Ta sẽ không xuống núi nữa. Ta ở đây. Ta dạy cậu những gì cần học.” Một câu ngắn mà không khí trong chòi như bị chém làm đôi. Ban giật mình, tim thắt lại. “Không xuống nữa là sao? Chị nói thế nghĩa là gì?” Thục Đoan nhìn cậu, giọng trầm. “Cậu không thể cõng ta qua hết dãy núi. Cố đi, ta sẽ chết giữa đường. Ta không để cậu phải mang xác ta.” Không run rẩy, không sợ hãi. Chỉ là sự thật. Ban bật dậy theo phản xạ. “Em quen núi. Em cõng chị được. Em không sợ.” Thục Đoan nâng tay. Một cử chỉ nhỏ mà khóa lại mọi lời. “Không phải vì cậu yếu, Ban. Mà vì ta không sống nổi để đến nơi.” Câu ấy lạnh như gió lùa thẳng vào ngực. Ban hiểu, rồi lại không muốn hiểu. Noong Sa đặt bát thuốc xuống, giọng dứt khoát. “Cậu phải nghe. Xuống dưới đông người, lại có kẻ đang dò dấu. Mang theo người bệnh nặng, không qua nổi đâu.” Ban quay sang Bun Xay. Ông già chỉ gật chậm rãi. “Ở đây có thuốc. Có chỗ. Ở thì còn, đi thì hết.” Cổ họng Ban khô như tro chặn lại. Cậu quen tự lo, quen tự cứu, quen cắn răng mà đi. Bây giờ lại phải đứng yên, phải nhận rằng có một đoạn đường không thể dùng sức để vượt. “Nhưng chị dạy ta, chị sẽ mệt hơn,” Ban nói nhỏ. Thục Đoan nhìn cậu lâu đến mức cậu phải hạ mắt. “Ta mệt rồi.” Cô nói. “Nhưng quãng còn lại, ta dùng theo ý mình. Ta dạy không phải để cậu mạnh. Ta dạy để cậu sống.” Một chữ “sống” rơi xuống, nặng như cả sườn núi. Noong Sa khẽ đặt tay lên vai Ban, đủ để cậu không thấy mình bị đẩy một mình ra mép vực. “Cậu mạnh thật đấy, Ban. Nhưng cậu mới mười lăm. Người ngoài kia không ra tay như thú rừng. Không học, cậu xuống dưới là chết.” Ban cúi đầu. Một lúc sau, cậu nói, nhỏ nhưng dứt khoát. “Được. Chị dạy. Ta học.” Bun Xay khẽ cười như nhẹ bớt một lo. Noong Sa gật đầu. Thục Đoan nhắm mắt một nhịp, như cho phép mình thở nhẹ, rồi mở ra. “Vậy bắt đầu.” ***** Từ hôm ấy, khoảng đất trước chòi thành bãi tập. Mặt đất mềm, rêu loang mỏng, hơi nước từ suối hòa vào mùi lá mục, lạnh và nặng. Sáng nào Ban cũng ra đó. Thục Đoan chống gậy theo sau. Noong Sa khi lên khi xuống bản. Bun Xay cách vài hôm lại lên bấm mạch, đưa thuốc, dặn đôi câu rồi xuống trước đêm. Ban ở suốt trên núi. Cậu lo việc trong chòi, sắc thuốc, nhóm lửa, giặt khăn, đỡ Thục Đoan đứng dậy và dìu cô ra ngoài mỗi sáng. Mỗi ngày cậu đều thấy rõ sức cô rút đi từng chút. Một hơi thở dài cũng khiến vai cô run. Đứng thêm vài nhịp là phải tựa gậy. Nhưng cô vẫn ra bãi tập. Không bỏ buổi nào. Buổi tập đầu tiên chỉ là nền. “Trung bình tấn,” Thục Đoan nói. Ban mở chân theo thói quen đứng rừng. “Rộng hơn.” Cậu làm. “Xoay mũi chân vào.” Cậu xoay. “Chùng gối.” Chân vừa chùng, thân cậu đã nghiêng. “Thả vai. Đừng gồng.” Ban cố thả, nhưng lưng lại cong. Thục Đoan không cười, không quát. Cô đứng vòng ra sau, dùng cán gậy chạm nhẹ vào hông cậu, chỗ nào lệch thì gõ đúng chỗ đó. “Lưng thẳng. Trục giữ. Hơi xuống bụng.” Ban làm lại. Sai. Làm nữa. Sai ít hơn. Chân bắt đầu run, không phải vì mệt kiểu leo núi, mà vì cơ thể bị ép đứng đúng. Ban vốn quen thắng bằng sức, bây giờ phải thắng bằng đúng. Cậu sụm xuống, rồi tự đứng lên. Thục Đoan chỉ nói một câu. “Chậm cũng được. Miễn đúng.” Sau tấn là bước. “Đừng đập gót.” Thục Đoan nói. “Chạm đất rồi trượt, như đi trên bùn.” Ban làm. Bước đầu trượt được một nửa, bước sau lại bật lên theo thói quen. “Lại.” Cậu bước lại. Lần này gót không đập, nhưng hông lệch. “Trục.” Ban siết nhẹ bụng, kéo hơi xuống thấp. Cậu bước lại. Cảm giác như đang học đi lần nữa, chỉ khác là mỗi lỗi đều bị nhìn thấy. Noong Sa đứng ngoài rìa bãi tập, đôi khi bật cười vì cái vụng của Ban, rồi tự nín lại khi thấy Thục Đoan phải ngừng một nhịp để lấy hơi. Nàng không trêu dai, chỉ đứng đó, lặng, như một cái cọc buộc giữ cho cả chòi khỏi nghiêng. Những ngày trôi qua, bài vẫn là nền, tấn, thở, bước. Không hoa mỹ. Nhưng Ban bắt đầu khác. Bàn chân chạm đất mềm hơn. Vai bớt nhấc lên theo thói quen leo dốc. Hơi thở bớt dồn lên ngực, bắt đầu rót xuống bụng như Thục Đoan nói. Thay đổi nhỏ, nhưng chắc. Chậm như rêu mọc trên đá, mà đã mọc thì không lùi. ***** Một đêm, gió độc về sớm. Sương bám dày lên vách chòi, làm gỗ lạnh như ngấm nước. Ban nhóm lửa trong hốc đá, chỉ đủ đỏ để có hơi ấm, không để khói thoát ra. Bun Xay đã xuống núi từ lúc chạng vạng, để lại gói thuốc mới và một câu dặn ngắn. “Đêm nay đừng mở cửa, không gió lạnh lùa vào.” Trong chòi, củi lách tách đều. Thục Đoan dựa cột, mắt không nhắm hẳn, như vẫn canh chừng cái đau trong lồng ngực. Noong Sa ngồi phía ngoài, vá lại quai túi lá, thỉnh thoảng ngẩng lên nghe ngóng rừng. Ban không nói gì, nhưng tay cậu vô thức chạm vào bọc vải cất trong áo. Miếng đồng lạnh ngắt nằm đó, nặng như một vật không thuộc về đời cậu. Thục Đoan nhìn động tác ấy, giọng trầm xuống. “Lệnh bài còn chứ.” Ban gật. “Em vẫn đang cầm ở đây. Sao vậy chị?” Thục Đoan nói. “Thiết Hội quả đúng là đông người thật, nhưng bây giờ cậu có biết mình đang ở đâu không?.” Ban ngẩng lên, ánh lửa hắt lên gò má còn vết bầm mờ. “Bên này là đất Ai Lao rồi, không còn là Đại Việt nữa, đúng không chị?” Thục Đoan mắt nhìn xa, trả lời chậm rãi: “Đúng, bên này là đất Ai Lao rồi, ta và Quân Vũ đã đi nhiều nơi, gặp nhiều người, học nói cả tiếng người Thái, người Mường, thế mà đặt chân đến Ai Lao thì chưa bao giờ, đến bây giờ, việc tìm đường về Đại Việt đối với ta quả thật rất mơ hồ, ta còn không rõ phải đi đường nào nữa, huống gì là giao tin cho Thiết Hội.” Noong Sa ở ngoài, mắt mở to, câu chuyện của Ban và Thục Đoan nói bằng tiếng Thái, cô hiểu hết, cô ngập ngừng một lát rồi nói: “Ban, cậu muốn về Đại Việt thì ta biết đường đấy, ta sẽ dẫn cậu đi đến biên giới của Đại Việt với Ai Lao.” Ban nhìn Noong Sa một lát, rồi khẽ gật đầu như cảm ơn, rồi quay lại nhìn Thục Đoan: “Vậy đến Đại Việt rồi, tìm người Thiết Hội ở đâu được?” Thục Đoan giọng ôn tồn, nói: “Về đến bên đấy, hãy tìm những con suối nó sẽ dẫn cậu ra các sông lớn, xuôi dòng các sông lớn, cậu sẽ gặp được các mường. Nếu không gặp, cậu theo dòng sông đi nữa sẽ xuống được dưới xuôi, hãy đến các chợ, các bến, tìm như Lưu Khải dặn, ắt sẽ gặp.” Ban hỏi, giọng thấp. “Thiết Hội rốt cuộc là gì vậy? Có phải chỉ là hội buôn sắt không?.” Thục Đoan không đáp ngay. Một lúc sau mới nói. “Ta không tin chỉ là buôn. Nhưng việc quan trọng bây giờ là tìm người, còn những thứ khác… có lẽ càng biết ít càng tốt.” Ban nuốt khan. Miếng đồng trong áo như lạnh hơn. Thục Đoan nói tiếp, giọng trở về đều. “Nếu về được Đại Việt, trước mắt cứ đến Mường Ca Da. Vùng đó đất rộng, người đông, dễ tìm người của họ hơn.” Nghe tên mường, mắt Ban thoáng đổi. “Mường Ca Da… em nghe già Ết kể. Ruộng đồng trù phú, có guồng nước lớn.” Thục Đoan gật. “Đúng. Trên đường lên đây, Lão Ngô phải ghé xin Tri Châu Quan Da mới được phép buôn bán.” Ban ngơ ra. “Xin. Đi mường nào thì xin ở mường đó. Sao lại xin tận Mường Ca Da.” Thục Đoan nhìn cậu, không trách, chỉ giảng cho kịp. “Vì cậu chỉ biết bản với mường.” Cô nói. “Bản của cậu nằm ở đất Mường Hạ. Nhiều bản gộp lại thành một mường, mỗi mường đều có một Quan Tạo đứng đầu. Cái đó cậu biết đúng chứ?” Ban gật. “Vậy nhiều mường gộp lại thành gì.” Ban khựng lại, rồi thú thật: “Em không biết.” “Nhiều mường gộp lại thành một châu.” Thục Đoan nói. “Ở vùng cậu gọi là Châu Na Quan. Và tri châu Na Quan, cũng là tạo Mường Ca Da bây giờ là Lò Công Uôn. Muốn đi lại, buôn bán, nhiều khi phải có lời trình với người đứng đầu châu, chứ không chỉ xin từng mường.” Ban cúi đầu, giọng nhỏ. “Em hiểu rồi.” Ban nói mà lòng tự hiểu, hành trình tiếp theo của cậu sẽ là Mường Ca Da, trung tâm của Châu Na Quan. Và cậu phải đi một mình. ***** |
0 |