Vị khách đầu tiên.
Sài Gòn, cơn mưa rào tháng 7 đổ xuống rửa trôi đi cái nóng hầm hập ngày hè. Không khí chợt thoáng đãng trong phút chốc rồi lại trở nên nồm ẩm một cách khó chịu, cái thứ mùi mặt đường nhựa bốc hơi lên len lỏi khắp các ngõ ngách chật hẹp khiến không gian như bị đóng kín và nén chặt tất cả lại bên trong.
Chiếc đồng hồ yên tĩnh trên tường đếm từng nhịp, dường như đang mong đợi đến phút giây được rùng mình gõ lên một tiếng lanh lảnh khi kim giờ trôi chầm chậm về phía số 12.
Một tiếng “Rét” dài vang lên khô khốc. Cánh cửa sắt kéo đã hoen gỉ theo thời gian, mỗi khi đóng cửa là tạo nên một tiếng động vang vọng giữa đêm. Con hẻm nhỏ nằm giữa quận 3 ngoằn ngoèo vắng bóng người qua lại, ánh đèn đường hắt lên bức tường một quán ăn đã bong tróc lớp sơn vàng đôi chỗ, lộ ra những vết trắng của bả bên trong nhưng cũng đã bị xỉn màu vì bụi bặm. Phía sau khe cửa sắt chưa kéo hết, Đông An đang im lặng tỉ mẩn lau những hàng kệ inox sáng loáng bên trong căn bếp. Dường như chẳng có chút vội vã nào, mọi cử động cứ diễn ra một cách đều đều, mặc kệ thời khắc nửa đêm đã dần trôi qua.
Đã hơn một năm rồi, kể từ ngày cha mẹ anh mất đi trong một tai nạn thì thời điểm khiến Đông An cảm thấy bình tâm nhất chắc có lẽ là lúc lau dọn lại quán ăn sau một ngày dài mở cửa. Chà rửa, lau dọn, sắp xếp mọi thứ thật sạch sẽ, ngăn nắp trong một không gian im lặng dường như là một thói quen trong vô thức của anh. Cái khung cảnh ấy như một bức tranh mà anh cố vẽ nên cho bản thân mình. Lấy sự sạch sẽ và trật tự của gian bếp để che đi sự hỗn loạn trong lòng. Lấy sự im lặng của không gian để phủ lên tiếng gào thét trong tâm trí chưa nguôi ngoai được.
“Cuối cùng cũng xong rồi” An thờ hắt ra rồi xếp gọn chiếc khăn lau vào một góc bàn. Tiếng nói anh như một câu điểm xuyết giữa tiếng mưa rơi lộp độp trên mái tôn. Anh cởi chiếc tạp dề còn vương chút dầu mỡ bỏ vào sọt đồ dơ. Cái tạp dề thoảng chút mùi tanh tao của thịt cá và muôn vàn mùi vị khó diễn tả khác, anh từng yêu cái mùi ấy rất nhiều. Anh từng hít hà hương vị của tạp dề và căn bếp như hít hà những mùi hương nước hoa sang trọng đắt tiền, vì với anh đấy là hương vị của hạnh phúc – cái hương vị mà do chính mình tạo ra, chính mình mang đến cho mọi người. Nhưng giờ đây, cái hương vị ấy chỉ mang đến cho anh sự mệt mỏi và chán chường. Nấu ăn đối với An chẳng biết từ bao giờ đã trở thành một chuỗi công việc vô hồn: Cắt, thái, nêm, nếm, xào, nấu, ra món, tính tiền, dọn dẹp. Chuỗi công việc ấy như một mã lệnh cho một con robot thực hiện từ ngày này qua ngày khác, để đổi lấy những tờ xanh đỏ, đổi lấy những tờ hóa đơn điện nước, thuê nhà…. Cỗ máy vận hành ấy có lẽ đã rỉ sét và dần hư hỏng, nhưng chẳng thể dừng lại vì không ai rút phích cắm giúp anh ta.
An bước ra cửa, tay với lấy chiếc ổ khóa, anh định chốt lại cánh cửa sắt và nhốt mình lại vào không gian quen thuộc mỗi đêm, tách biệt với màn đêm bên ngoài.
Nhưng một bóng người xuất hiện bên ngoài khe cửa, An giật mình bước lùi lại theo một phản xạ tự nhiên.
Người đứng đó là một chàng trai trẻ, độ tuổi khoảng chừng hai mươi. Cậu ta đứng dưới mái hiên nhỏ xíu, mưa hắt ướt cả bậc thềm nhưng dường như không chạm được vào áo quần của cậu. Đó cũng chưa hẳn là điều khiến An giật mình, điều kì lạ chính là trang phục cậu ấy đang khoác trên mình.
Giữa cái Sài Gòn hiện đại, chàng trai này mặc một bộ quân phục màu xanh cũ kỹ, bạc phếch ở hai đầu gối và khuỷu tay. Chân cậu đi đôi dép cao su đen đúc từ lốp xe, quai dép mòn vẹt, dính đầy thứ bùn đất đỏ quạch, loại đất đỏ bazan đặc trưng của vùng Tây Nguyên hoàn toàn không phải thứ bụi bặm đen sì của đường phố thành thị. Màu đất ấy rất đỗi quen thuộc với An bởi vì anh ta cũng là một người con của núi rừng Tây Nguyên. Trên đầu cậu đội chiếc mũ cối sờn mép, vành mũ che khuất nửa khuôn mặt, chỉ để lộ chiếc cằm gầy guộc và đôi môi nhợt nhạt tím tái vì lạnh. Đúng hơn là cả nước da của cậu ấy không ánh lên vẻ hồng hào hay nhợt nhạt một cách rõ rệt, trong đôi mắt An sự hiện diện của cậu ấy cứ mang lại một cảm giác không thực một cách lạ kì. Cảm giác như đang nhìn ánh trăng trong một chậu nước, mắt nhìn thấy nhưng nếu vươn tay ra chạm thì hình ảnh kia sẽ đột nhiên vỡ vụn, tan biến.
“Quán còn bán không anh?” Giọng nói của cậu ấy vang lên, khàn khàn và hơi run rẩy, nghe như tiếng gió thổi rít qua những vách đá của rừng già.
An nhíu mày. Anh muốn nói "Không". Anh muốn nói "Đóng cửa rồi, về đi". Anh muốn đuổi cái sự kỳ quặc này đi để tìm lại sự yên tĩnh cho mình. Trong suy nghĩ của anh, có lẽ đây là một thanh niên vừa tham gia một chương trình văn nghệ của trường hay một buổi cosplay nào đó về khuya. Nhưng khi ánh mắt anh chạm vào đôi mắt dưới vành mũ cối kia, mọi lời từ chối đều nghẹn lại ở cổ họng.
Đó là một đôi mắt sáng rực, trong veo nhưng chứa đựng một nỗi buồn sâu thẳm, già cỗi hơn rất nhiều so với gương mặt non choẹt kia. Đôi mắt ấy nhìn An với vẻ van lơn, khẩn khoản, như một đứa trẻ lạc đường tìm thấy ánh lửa duy nhất trong đêm đông.
“Tôi hết nguyên liệu mất rồi.” An nhìn lại phía gian bếp, giọng vang lên khô khốc.
“Em không cần ăn ngon đâu.” Chàng trai vội vàng đáp, bước tới một bước. Kỳ lạ thay, dù đôi dép dính đầy bùn đất, nhưng khi cậu bước lên nền gạch bông sạch sẽ của quán, tuyệt nhiên không hề có một vết bẩn nào vương lại. Sàn nhà vẫn sạch bong. “Em chỉ cần một chút gì đó nóng thôi. Em đi xa quá, trời lại lạnh nữa”
An nhìn xuống đôi chân sạch sẽ một cách quái đản đó, rồi lại nhìn lên khuôn mặt ướt đẫm nước mưa. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng anh, không phải cái lạnh của máy lạnh hay gió của cơn mưa ngoài trời, mà là cái lạnh buốt giá từ bên trong, khiến da gà anh nổi lên từng đợt.
An là người duy vật. Anh tin vào công thức, tin vào định lượng, tin vào phản ứng hóa học của gia vị. Anh không tin ma quỷ. Nhưng trực giác mách bảo anh rằng: Vị khách này không thuộc về thế giới này, hoặc ít nhất, không thuộc về thời đại này.
Nhưng nhìn cái dáng vẻ co ro, tội nghiệp ấy, lương tâm nghề nghiệp trỗi dậy, lấn át nỗi sợ hãi mơ hồ.
“Vào đi.” An thở dài, buông tay khỏi cánh cửa. “Nhưng nói trước, tôi chỉ còn rau thôi. Thịt cá hết sạch rồi.”
“Dạ, rau cũng được ạ. Rau là quý lắm rồi.” Chàng trai mỉm cười, nụ cười hiền hậu để lộ hàm răng trắng bóng, khiến khuôn mặt cậu bỗng chốc bừng sáng, xua tan đi vẻ âm u ban nãy.
Cậu ta bước vào quán, rón rén ngồi xuống chiếc bàn ở góc khuất nhất, nơi ánh đèn vàng vọt hắt xuống tạo thành những mảng tranh tối tranh sáng nhập nhòe. Cậu tháo chiếc ba lô con cóc lép kẹp trên vai xuống, đặt cẩn thận lên ghế bên cạnh, nâng niu nó như thể bên trong chứa đựng báu vật. An liếc nhìn qua thì chiếc ba lô ấy rỗng tuếch, chẳng có gì ngoài không khí.
An đi vào trong quầy, rửa tay, mặc lại chiếc tạp dề. Anh cảm thấy mình thật nực cười. Nửa đêm đi nấu ăn cho một người lạ mặt mặc đồ lính, lại còn nghi ngờ người ta là ma. An chợt nhớ lại lời khuyên nên nghỉ ngơi nhiều hơn từ bác sĩ tâm lý mà anh mới đi tham vấn từ tháng trước. Chắc có lẽ sự mệt mỏi đã làm anh có những suy nghĩ thật viển vông.
“Cậu muốn ăn gì?” An hỏi vọng ra, tay lôi từ trong tủ mát ra một rổ rau lộn xộn còn sót lại từ buổi trưa.
Chàng trai ngước nhìn tấm bảng thực đơn treo trên tường, nhưng ánh mắt lại xuyên qua nó, nhìn về một nơi nào đó xa xăm lắm.
“Anh cho em xin một bát canh rau tập tàng.”
“Canh rau tập tàng?” An khựng lại. Món ăn này chẳng có trong thực đơn quán anh, và cũng hiếm thấy ở những quán cơm thành phố bây giờ. Đó là món ăn của thôn quê, của những ngày xưa cũ.
“Dù sao cũng chỉ còn rau, tập tàng cũng chỉ là lộn xộn nhiều loại rau thôi.” An lẩm bẩm, bắt đầu nhặt rau. Có ít rau dền đỏ, mồng tơi, rau ngót, và vài ngọn cải ngọt. Anh định bụng sẽ phi thơm chút hành tím, tao sơ qua rau cho mềm rồi đổ nước dùng xương mà anh làm sẵn cho hôm sau vào, nêm nếm đậm đà để khách ăn cho ấm bụng. Dù sao cũng là khách cuối cùng, nấu cho tử tế một chút.
“Anh ơi!” Tiếng gọi của chàng trai vang lên, gấp gáp.
An quay lại, tay cầm chiếc nồi sáng loáng. “Sao thế?”
Chàng trai nhìn chằm chằm vào tay An, hay đúng hơn là nhìn vào hũ muối và chai nước mắm An vừa đặt lên bàn bếp. Cậu ta nuốt nước bọt, yết hầu trượt lên trượt xuống rõ rệt, vẻ mặt căng thẳng như đang đứng trước điều gì đó nguy hiểm.
“Anh làm ơn nấu giúp em...” Giọng cậu ta nhỏ dần, nhưng rõ ràng từng chữ. “Một bát canh rau không muối, cũng không mì chính, không hạt nêm, không nước mắm. Chỉ rau và nước nước thôi ạ.”