Chương 2: Sự Im Lặng Nơi Vùng Xám
Tôi đã chết.
Chết mà chẳng biết vì sao mình chết. Chết mà không biết cái chết này có phải do mình lựa chọn hay không.
Thật khó chấp nhận rằng bản thân đã không còn trên nhân thế. Dẫu cái chết đã mang tôi đi, nó chẳng thể khiến tôi cam lòng buông bỏ nhân gian này. Thế là tôi đành mặt dày cầu xin một cơ hội cuối. Không phải một cơ hội để sống, mà chỉ là một cơ hội để tìm thấy một thứ gì đó cái chết đã vô tình mang đi.
Mới đây thôi, tôi được đưa tới Vùng Xám, một nơi kỳ lạ đến mức chẳng biết phải bắt đầu thắc mắc từ đâu. Đi sau cái bóng chừng ba sải chân, tôi vừa đi vừa chăm chú nhìn xuống đất. Chẳng phải vì sợ vấp, chỉ là từ lúc rời khỏi căn nhà nhỏ, tôi cứ lướt đi chứ không phải bước. Đôi chân cứ mờ nhạt chẳng chạm xuống đâu cả, nhẹ như chiếc lá bị gió tha đi.
Thế mà ở cái nơi gọi là Vùng Xám này, mỗi bước tôi đặt xuống đều thật đến lạ. Lớp đất ẩm hơi lún dưới gót chân, mát lạnh và mềm như bột. Những ngọn cỏ khô cào nhè nhẹ vào mắt cá, làm chân tôi nhột và ngứa ngáy. Rồi một viên sỏi nhọn hoắt cấn thẳng vào lòng bàn chân, đau điếng, đau một cách chân thật đến mức tôi kêu lên một tiếng rồi nhảy lò cò giữa đường như đứa trẻ giẫm phải gai.
Thế mà cái bóng chẳng có vẻ gì là chú ý đến tôi, cứ thế tiến về phía trước chẳng buồn quay đầu. Còn tôi thì cũng bắt đầu quen với thái độ lạnh lùng đó của nó. Đi trên đường, con đường dài đằng đẵng, rộng và hai bên vệ đường chẳng có gì ngoài cỏ cây. Một cảm giác lạnh lùng dân trào ở đáy lòng.
Thật ra cái chết không đáng sợ như tôi nghĩ. Người ta bảo nó giống như tấm màn buông xuống, êm ái và dứt khoát. Hoặc giống như bàn tay ai đó khép lại một cuốn sách đã đọc đến trang cuối. Nhưng khi thật sự đã chết, tôi mới nhận ra, hóa ra cái chết không phải tấm màn, cũng chẳng phải đoạn kết một cuốn sách. Nó giống một buổi chiều chưa tắt hẳn hơn, cứ kéo dài, cứ loang ra thứ ánh sáng cuối ngày không chịu thành đêm, cứ lưu luyến mãi trên những mái nhà không còn người trở về.
Và ở nơi chiều tà ấy, tôi phát hiện ra điều đầu tiên: người chết vẫn biết lạnh.
Không phải cái lạnh của những đêm đông gió bấc, thứ lạnh cắn vào da thịt, đuổi người ta vào chăn. Cái lạnh này mỏng hơn, lặng hơn, như thể có ai đó đặt một tờ giấy ẩm lên vai tôi rồi bỏ đi, quên chưa lấy lại. Nó chẳng làm tôi run lên, chỉ làm tôi nhớ ra rằng mình đang ở ngoài trời, và rằng không ai đang đợi tôi ở nhà.
Tôi xoa hai cánh tay mờ nhạt của mình. Chúng gần như trong suốt, mỏng như hơi thở đọng trên kính, dưới thứ ánh sáng kỳ quặc đang rỉ ra từ cuối chân trời. Tôi rùng mình một cái rất khẽ.
"Đen này." Giọng tôi khô khốc, khàn khàn như thể tôi đã phơi mình trong cái lạnh quá lâu. "Tôi lạnh quá!"
"Cô đã chết."
"Tôi biết tôi đã chết, nhưng tại sao một hồn ma lại biết lạnh? Điều này có bình thường không?"
"Vốn dĩ vùng đất này đã là một thứ không bình thường rồi." Đen bước đều phía trước, giọng bình thản như đang đọc một tấm biển chỉ đường đã mòn chữ. "Cô lạnh vì cô nghĩ mình nên lạnh."
Tôi nhìn theo bóng lưng cao lớn đen đặc của nó một lúc. Rồi nhắm mắt, quyết định nghĩ rằng mình đang ngồi bên một lò sưởi to, than hồng đượm, trên bếp có nồi khoai đang thơm. Tôi nghĩ rất kỹ, rất sâu, đến cả tiếng củi nổ lép bép cũng dựng lên được.
Vẫn lạnh. Lần này hình như còn lạnh hơn trước. Cái lạnh cắn xé vào thịt da dù tôi chẳng còn thế xác nữa. Thật vô lý, một hồn ma có thể cảm nhận được cái lạnh se vào da thịt. Liệu sau này tôi có cảm thấy cái nóng như thiêu đốt không?
Tôi muốn lý do, nhưng chỉ mới mở miệng thì bóng đen đã lên tiếng trước, giọng chậm hơn thường lệ: "Vùng Xám chưa tách hẳn khỏi sự sống. Nó còn giữ lại vài thứ của người ta khi họ còn sống. Cái nóng, cái lạnh, cơn đau và cả những giọt nước mắt."
Tôi định hỏi thêm thì một cơn gió ập tới. Tôi co rúm người, nhảy tại chỗ một cái, rồi chạy bước nhỏ cho cơ thể ấm lên. Nhìn bóng đen, trong nó chẳng có vẻ gì là lạnh cả, bèn hỏi: "Cậu không lạnh à?"
"Không." Giọng nó vẫn vậy, vẫn lạnh lùng như gió đông khiến tôi ngán ngẩm.
"Ghen tị thật." Tôi xuýt xoa. "Cậu đen thế kia, theo lý phải hút nhiệt tốt chứ, sao lại không lạnh được nhỉ? Hay cho tôi đi sát bên cạnh để sưởi nhờ nha?"
"Không được."
"Keo kiệt."
Đã lạnh lùng còn keo kiệt, khó ưa thật! Tôi cứ thế vừa đi vừa "mắng yêu" nó trong lòng. Sương bắt đầu dâng lên từ hai bên đường, lúc đầu chỉ là vài dải mỏng vắt ngang những khóm hoa, rồi dần dần đặc quánh, cuộn quanh chân tôi như dòng sữa loãng. Thứ màu xám ấy nuốt dần cánh đồng, nuốt cả ngọn núi xa xa đang chìm trong mây, đến khi quanh tôi chỉ còn lại con đường đất, những bông hoa đỏ và tấm lưng đen kịt của cái bóng đi phía trước.
Con đường thì trải ra trước mặt chúng tôi như một dải lụa bị ai vắt ngang cánh đồng, mảnh và thẳng, không rẽ, không dừng, cho đến khi biến mất vào vệt sáng nhợt nhạt nơi chân trời. Bầu trời trên đầu đen thẫm, đen như bầu trời của những kẻ đứng giữa vũ trụ, thế nhưng không tối, bởi một thứ ánh sáng không rõ nguồn nào đó vẫn thấm vào từng ngọn cỏ, từng hạt bụi, giống như ánh trăng nhưng không phải trăng, giống như bình minh nhưng chưa bao giờ muốn tỏ.
Hai bên đường, hoa đỏ mọc thành từng dải. Chắng biết là hoa gì. Lúc đầu tôi tưởng đó là hoa dại, loài hoa bình thường tôi từng yêu thích mà chẳng nhớ nổi tên. Nhưng đến gần, tôi thấy chúng chẳng giống bất cứ thứ gì tôi từng biết.
Cánh hoa mảnh như sợi chỉ thêu, cong ngược về phía sau như bị gió thổi mãi một chiều. Nhị hoa dài, vươn ra, run rẩy, giống những ngón tay đang chìa ra xin xỏ điều gì không bao giờ nói thành lời. Và chúng không mọc từ đất. Chúng mọc từ sương, từ những làn sương xám cuộn tròn quanh gốc, lơ lửng cách mặt đất nửa gang tay, như thể sương mới là thứ thổ nhưỡng duy nhất chúng cần, và đất chỉ là chuyện của người sống.
Tôi đứng lại, cúi xuống nhìn một nhành hoa đang ngã nghiêng theo gió, không kìm được mà hỏi: "Hoa này tên gì?"
"Không có tên."
Tôi không đồng ý với câu trả lời đó nên lên tiếng phản bác: "Mọi thứ trên đời đều có tên."
"Thứ này thì không." Đen không quay đầu lại. "Nó mọc lên từ những điều người ta không buông được. Mỗi bông là một chấp niệm chưa tan. Người ta chết đi, bỏ lại tiếc nuối, tiếc nuối ấy nở thành hoa."
Gió thổi qua, cả biển đỏ nghiêng theo một chiều, chao đảo, rồi lại ngẩng lên, đều đặn như hơi thở của một sinh vật khổng lồ đang ngủ. Nhiều quá. Nhiều đến mức mắt tôi không đếm nổi, mà ngay cả khi đếm được, chắc tôi cũng sẽ không dám đếm. Một bên đỏ nối sang bên đỏ, cả chân trời cháy lên thứ màu nhẹ nhàng đến độc ác ấy, đẹp đến nao lòng, và đáng sợ đến nao lòng.
"Vậy là..." Giọng tôi khàn đi chẳng hiểu vì sao, cảm giác như vừa nuốt phải sương. "Ở đây có bao nhiêu bông hoa, là có bấy nhiêu điều người ta tiếc nuối?"
"Phải."
"Nhiều thế sao?"
"Con người tiếc nuối nhiều hơn cô tưởng."
Tôi không nói gì nữa. Cúi người thấp hơn, đưa tay định chạm vào bông hoa gần nhất, đơn giản chỉ vì nó đẹp, vì ngón tay tôi thèm biết một thứ mong manh đến thế thì có xúc cảm ra sao. Nhưng đầu ngón tay chưa kịp tới đã bị một thứ gì đó gạt phăng đi. Là bàn tay của Đen. Hoặc đúng hơn, một mảng đen đặc quánh vừa vụt ngang qua trước mặt tôi, nhanh như một cái chớp mắt, chắn giữa tôi và đóa hoa.
"Đừng chạm." Đen nói, giọng thậm chí còn gắt hơn bình thường. "Không phải cái gì cô cũng đụng được đâu."
Tôi giật mình nhưng vẫn cố phản bác lại Đen: "Tôi chỉ muốn xem thôi mà."
"Cô không biết trong đó có gì."
"Thì tại không biết nên mới muốn xem."
"Chính vì thế nên cô không được làm vậy."
Giọng nó trầm hẳn xuống, và trong đó có một thứ gì đó giống như sự thận trọng, hoặc nỗi sợ. Nhưng chắc tôi nghe nhầm, bởi một cái bóng đen như nó thì còn biết sợ điều gì được nữa.
"Có những chấp niệm không phải của cô. Chạm vào, cô sẽ phải mang theo."
Tôi rụt tay lại, thấy mình giống một đứa trẻ vừa bị bắt quả tang định thò tay vào hũ kẹo. Không phải vì sợ Đen hay chột dạ, chỉ là tôi không muốn mang theo một chấp niệm khác khi bản thân còn chưa tìm được chấp niệm của chính mình. Nhưng ngay sau đó, tôi nhận ra một điều thú vị hơn nhiều, đây là lần đầu tiên Đen nói liền một mạch hơn mười chữ.
"Cậu vừa nói nhiều đấy."
"Hả?"
"Ít nhất cũng phải mười lăm chữ. Tôi đếm rồi."
"Cô đếm để làm gì?"
"Để sau này có chứng cứ buộc tội cậu." Tôi cười toe toét. "Cậu hà tiện lời nói đến mức tôi thấy mình cần có trách nhiệm ghi lại từng khoảnh khắc hiếm hoi câu nói ít nhất năm từ đấy, cảm kích đi."
Đen im lặng còn tôi thì vẫn cười. Rồi như muốn dùng hành động để phản bác lại tôi, nó nhìn thẳng về phía trước và đáp đúng hai chữ: "Đi tiếp."
Tôi suýt bật cười thành tiếng. Nhưng thứ ập đến trước tiên không phải tiếng cười, mà là một cảm giác lạ lùng rằng chuyện này đã từng xảy ra. Cảnh tôi đếm từng chữ của một người, còn người ấy bỏ mặc tôi đếm, nhưng khóe môi lại cong lên một chút, rất nhỏ, rất vội, như vừa muốn giấu đi vừa không thể giấu hết. Cảm giác ấy quen đến mức khiến tôi hơi chùng chân. Rồi nó tan, nhanh như lúc nó đến, để lại một khoảng trống bé xíu nơi lồng ngực, vừa đủ để một tiếng thở dài rơi vào.
Rồi chúng tôi đi tiếp. Chúng tôi đi rất lâu, hoặc có lẽ không lâu lắm, tôi không biết nữa. Ở Vùng Xám, thời gian không chạy cũng không trôi. Nó lướt qua nhè nhẹ, lười biếng như dòng nước đã quên mất mình phải đổ ra biển. Thứ ánh sáng ở cuối chân trời chẳng hề dịch chuyển. Bầu trời vẫn đen, gió vẫn thổi, hoa vẫn rung rinh. Mọi thứ cứ lặp lại thật khẽ, thật đều, như tiếng ru của một người mẹ đã mệt mà vẫn không chịu thôi hát.
Và giữa sự yên ắng ấy, tôi bắt đầu buồn ngủ.
Cơn buồn ngủ không ập tới. Nó đến từ từ, nhẹ như một tấm chăn mỏng được ai đó kéo lên đắp cho tôi. Mi mắt nặng dần. Bước chân chậm dần. Tôi ngáp một cái thật dài, rồi ngạc nhiên đến sững người khi nhận ra mình vừa ngáp.
"Đen này!" Tôi hét lên, hét thật to vì sợ Đen sẽ không đáp lời tôi.
Còn Đen thì chẳng buồn quay đầu lại: "Lại gì nữa?"
"Tôi buồn ngủ."
"Cô đã chết."
"Cậu cứ nói câu đó như thể nó giải thích được mọi thứ vậy."
"Nó giải thích được nhiều thứ đấy chứ." Trong giọng nói đều đều ấy, tôi nghe thấy một chút mỏi mệt, như tiếng thở dài của một người đã quá quen đối đáp với những linh hồn lạc đường. "Người chết không ngủ."
"Nhưng tôi đang ngủ gật đây này."
"Vậy thì cô khác."
"Khác kiểu gì?"
Đen không đáp. Tôi nhìn vào bóng lưng nó, thấy những đường viền đen kịt ấy khẽ lay động, run rẩy, như ngọn lửa nến gặp gió. Một thoáng sau, nó nói: "Tìm chỗ nghỉ đi."
Chúng tôi dừng lại dưới một gốc cây đã chết từ rất lâu. Thân cây khô khốc, nứt nẻ như lòng bàn tay một người già, cành lá trụi lủi vươn lên bầu trời như bàn tay xương xẩu đang cố vẫy gọi điều gì. Tôi ngồi xuống chân nó. Hoặc đúng hơn, tôi thả lỏng người và để mình lơ lửng cách mặt đất vài tấc, vì đôi chân tôi dường như vẫn chưa học xong cách chạm đất.
Đen đứng cách tôi vài bước, quay lưng về phía tôi, nhìn về phương xa. Tôi đoán thế, dù chẳng có đôi mắt nào để mà nhìn.
"Cậu không ngồi à?"
"Không."
"Cậu không mệt sao?"
"Không."
"Cậu không ngủ sao?"
"Không."
"Cậu có biết là bốn câu trả lời liên tiếp của cậu chỉ gồm đúng một chữ không?"
"Biết."
"Vậy sao cậu không cố nói thêm gì đó?"
"Không cần."
Tôi bật cười, vì tức, vì buồn cười, và vì một thứ gì đó khác không gọi nổi tên. Tôi tựa lưng vào thân cây khô, ngẩng lên nhìn bầu trời đen thăm thẳm. Không có vì sao nào. Chỉ có ánh sáng nhàn nhạt từ cuối trời hắt lại, loang lổ trên nền đêm như vết mực nhỏ vào một tờ giấy ướt.
"Cậu biết không?" Tôi nói, giọng đã nhẹ đi vì cơn buồn ngủ. "Tôi cứ nghĩ chết đi thì sẽ không còn cảm giác gì cả. Không đau, không buồn, không lạnh, không đói. Như tắt đèn vậy. Nhưng hóa ra không phải."
"Không phải."
"Vậy nó là gì?"
"Là một nơi chưa kết thúc."
Tôi nghiêng đầu nhìn nó. Nó vẫn không quay lại. Nhưng giọng nó khi nói câu ấy khác hẳn mọi khi, trầm hơn, chậm hơn, từng chữ như đã được cân nhắc cẩn thận trước khi thốt ra, bởi chỉ cần lệch một chữ thôi cũng đủ để lộ điều gì đó không nên lộ.
"Chết không phải là tắt đèn. Chết là khi người ta còn điều chưa nói, chưa làm, chưa nhớ. Những điều đó không biến mất. Chúng ở lại." nó ngừng một nhịp. "Và chúng ở lại đây."
"Ở Vùng Xám?"
"Ở Vùng Xám."
"Vậy ai chết cũng phải đến đây sao?"
"Không phải ai cũng đến."
"Thế ai đến?"
"Những người không buông được."
Câu trả lời ấy treo lơ lửng trong không khí, lạnh và nhẹ như sương. Tôi nhìn những bông hoa đỏ ngoài kia, những chấp niệm đang đung đưa trong gió, và nghĩ: vậy là tôi cũng không buông được, nên mới ở đây.
Nhưng không buông được điều gì?
Câu hỏi ấy lởn vởn trong đầu tôi như một con ruồi nhỏ, đuổi mãi không đi. Tôi định hỏi tiếp, nhưng mi mắt đã nặng như hai viên đá. Trước khi chìm hẳn, tôi còn kịp thấy bóng lưng Đen khẽ nghiêng về phía tôi, rất ngắn, rất nhanh, như thể nó đang xem tôi đã ngủ say chưa. Và rồi, trong khoảng nhập nhoạng giữa tỉnh và mê, tôi nghe một tiếng thở dài thật khẽ, nhẹ đến mức tôi không biết đó là tiếng thở của nó, hay chỉ là gió lướt qua những cánh hoa.
Rồi trong giấc ngủ, tôi đã mơ. Một linh hồn biết lạnh, biết đau, biết ngủ và biết mơ.
Một giấc mơ không có hình ảnh, chỉ có âm thanh và cảm giác. Tiếng mưa rỉ rả trên mái tôn. Mùi cà phê phảng phất trong một căn phòng nào đó, ấm và nâu. Tiếng ai đó cười, rất gần, gần ngay bên tai, một tiếng cười dịu và hơi khàn khiến tôi muốn nhắm mắt thêm lần nữa chỉ để nghe nốt.
Rồi một giọng nói, trầm trầm, nửa như đùa nửa như dỗ dành: "Dậy đi, trời sắp mưa rồi."
Tôi nhè nhẹ mở mắt. Bầu trời Vùng Xám vẫn đen ngòm trên đầu. Không có mưa. Không có mái tôn. Không có cà phê. Chỉ có Đen đứng cách tôi một sải tay, hình hài hơi nghiêng, và một câu nói vừa thốt ra chưa kịp tan trong gió.
"Dậy đi. Còn nhiều đường phải đi."
Tôi ngồi bật dậy, tim đập loạn dù tôi không chắc mình còn trái tim. "Cậu vừa nói gì?"
"Tôi bảo cô dậy."
"Không, câu trước đó. Cậu có nói gì về mưa không?"
"Không."
Không? Vậy là tôi đã mơ. Mơ một giọng nói dịu dàng đánh thức tôi vì trời sắp mưa. Nhưng tôi vẫn muốn hỏi lại cho chắc: "Cậu chắc chứ?"
"Chắc."
Tôi nhìn nó chằm chằm. Nó không nói dối, ít nhất giọng nó không giống như đang nói dối. Nhưng cái cách nó đứng thẳng đơ, cách nó quay đi quá nhanh, khiến tôi tin chắc có điều gì đó tôi chưa nắm được.
"Tôi mơ thấy cậu."
"Tôi không có mặt trong giấc mơ của cô."
"Tôi đâu bảo cậu có mặt. Tôi bảo tôi mơ thấy cậu nói chuyện. Hai chuyện đó khác nhau."
"Không khác."
"Khác chứ." Tôi bĩu môi. "Dù sao thì giọng cậu ngoài đời cũng không dịu dàng như trong mơ. Giọng cậu ngoài đời khô khốc như ổ bánh mì để quên ba ngày."
Tôi chỉ định trêu thôi. Nhưng không hiểu sao, lời vừa dứt, không khí quanh Đen bỗng đặc quánh lại. Nó đứng sững, bất động, như một bức tượng đen vừa bị ai đó chạm đúng vào chỗ mềm nhất.
Giọng nó rất khẽ: "Cô mơ thấy gì?"
"Không nhớ rõ. Có mưa, có tiếng cười, và có ai đó bảo tôi dậy đi."
Anh im lặng rất lâu. Lâu đến mức tôi tưởng nó sẽ chẳng bao giờ nói thêm lời nào nữa. Rồi nó quay người, bước về phía trước, giọng nói vọng ngược qua vai, bình thản trở lại như chưa từng có gì xảy ra: "Đi thôi."
Tôi đứng dậy bước theo sau, nhưng trong lòng bỗng nảy ra một ý nghĩ lạ lùng. Người ngoài nhìn vào có lẽ sẽ thấy Đen lạnh lùng và xa cách. Nhưng chỉ cần nhìn kỹ hơn một chút, họ sẽ nhận ra rằng mỗi khi tôi chạm đến điều gì đó quá gần sự thật, nó đều bỏ chạy bằng cách bước thật nhanh về phía trước.
Cũng giống như tôi, mỗi lần sợ hãi lại bật cười thật to. Hóa ra hai kẻ chúng tôi giống nhau hơn tôi tưởng. Rồi bỗng một ý tưởng nảy ra trong đầu tôi. Đoạn đường sau đó, tôi quyết định đổi chiến thuật.
"Đen ơi."
"Gì?"
"Tôi nghĩ chúng ta cần có một bản hợp đồng."
"Hợp đồng?"
Tôi chạy thật nhanh để được đi song song với nó, vừa đi vừa giải thích: "Hợp đồng đồng hành. Hai người cùng đi trên một chặng đường dài thì phải có quy tắc rõ ràng, để sau này khỏi cãi nhau."
"Chúng ta không cãi nhau."
"Chúng ta đang cãi nhau suốt từ nãy đến giờ."
"Đó là cô cãi một mình."
"Điều khoản thứ nhất," tôi giả vờ không nghe thấy, giơ một ngón tay mờ nhạt lên trời, "Đen phải trả lời ít nhất ba chữ cho mỗi câu hỏi của tôi."
"Không."
"Điều khoản thứ hai: nếu Đen không thể trả lời vì lý do nào đó, thì phải nói rõ là 'không thể', chứ không được đánh trống lảng."
Anh khựng lại nửa bước. Chỉ nửa bước thôi, nhưng tôi thấy.
"Điều khoản thứ ba," tôi nói tiếp, giọng nhỏ lại, "nếu có lúc nào tôi muốn dừng, Đen phải cho tôi dừng. Không ép cũng không giục."
Lần này, nó dừng hẳn. Nó đứng giữa đường, và tôi nhận ra mình vừa nói ra điều mà chính tôi cũng không dự tính. Điều khoản thứ ba không nằm trong trò đùa. Nó tuột ra từ một nơi rất sâu, giống như một lời đã nghẹn lâu ở cuống họng, và bây giờ cuối cùng cũng tìm được lối thoát.
"Được!" Nó nói, giọng dịu đi.
Tôi hơi bất ngờ vì nó hùa theo trò đùa của tôi nên không kìm được má hỏi lại: "Hả?"
"Ba điều khoản. Tôi đồng ý."
"Ơ." Tôi chớp mắt. "Dễ thế à? Tôi còn chuẩn bị cả một bài thuyết trình cơ mà."
"Cô không cần thuyết trình."
"Nhưng tôi đã nghĩ ra cả lý lẽ rồi! Tôi định nói là nếu cùng đi thì phải bình đẳng, rồi..."
"Cô muốn tôi từ chối à?"
"Không." Tôi bĩu môi. "Nhưng ít ra cậu cũng phải làm bộ khó khăn một chút, để tôi có cảm giác thắng chứ."
Đen im lặng. Rồi, lần thứ hai kể từ lúc tôi mở mắt trong căn nhà đầy hoa, tôi nghe thấy tiếng nó cười. Rất khẽ, rất ngắn, như một hơi thở bị nén quá lâu rồi bất chợt thoát ra. Nhưng lần này nó vang lên rõ ràng giữa không gian tĩnh lặng, không thể nhầm với tiếng gió.
"Cô đúng là..." Nó nói, rồi dừng, như thể chữ cuối cùng mang một sức nặng mà nó không dám thốt thành tiếng.
"Là gì?"
"Không có gì."
"Điều khoản hai!" Tôi reo lên, chỉ thẳng vào nó. "Nếu không thể trả lời thì phải nói là 'không thể'!"
"Không thể."
"Tốt." Tôi gật gù hài lòng. "Cậu học nhanh đấy."
Chúng tôi lại bước tiếp, không ai nói thêm. Nhưng tôi để ý thấy bước chân Đen đã chậm lại đôi chút, như thể nó đang đi cho vừa nhịp với tôi. Và con đường phía trước, dài như vô tận lúc ban đầu, bỗng ngắn đi một chút.
Con đường dẫn chúng tôi qua một vùng thấp, nơi sương dày lên như sữa đổ, và hoa đỏ thưa dần, rồi biến mất hẳn. Ở chỗ chúng biến mất, đất mở ra thành một cái ao nhỏ.
Nói là ao thì cũng không đúng. Nó tròn, nhẵn, phẳng lặng đến mức không giống nước, mà giống một tấm kính đen ai đó đánh rơi giữa cánh đồng rồi quên nhặt. Không có lục bình, không có rêu, không một gợn sóng. Chỉ có bầu trời nằm xuống đó, nguyên vẹn, từng mảng sáng nhợt nhạt trải trên nền đen sâu như thể trời cũng muốn nghỉ ngơi một chút.
Tôi bước tới mép nước, và đột nhiên tim tôi, tôi cảm nhận được một sự rung động nhè nhẹ, rồi dần không còn nhẹ nữa. Giờ đây, nếu tôi còn tim, nó sẽ đập một nhịp rất mạnh. Bởi vì tôi chưa từng nhìn thấy mình.
Từ lúc mở mắt trong căn nhà nhỏ đầy hoa, tôi đã nhìn xuống đôi bàn tay mờ, đôi chân lơ lửng, tà váy trắng mỏng như hơi thở. Tôi biết tôi có đôi bàn tay mờ như khói. Tôi có những ngón tay thon dài, móng cắt tròn gọn gàng, chỉ là nhợt nhạt như thể chủ nhân của chúng đã rất lâu chưa được phơi nắng. Tôi biết mình đang mặc một chiếc váy trắng, chân váy dài chạm mắt cá, vải mỏng và mềm như cánh ve, vương mấy cánh hoa đỏ cùng vài hạt sương lấp lánh. Dưới vạt váy là đôi chân trần lấm lem bụi đất. Tôi có mái tóc dài, đen lấy, mượt như nước và xõa xuống tận hông. Chỉ tuyệt nhiên không biết bản thân mình trông như thế nào.
Tất cả những gì tôi thấy được chỉ là những mảnh rời rạc, những lời tả cụt lủn của tôi về chính tôi. Chưa một lần tôi được nhìn trọn một gương mặt. Tôi không biết mắt mình to hay nhỏ, môi mình dày hay mỏng, tôi cười lên thì có đẹp không. Tôi chỉ có mỗi giọng nói, và giọng nói thì chẳng bao giờ chứng minh được điều gì.
Tôi quỳ xuống. Chậm thôi, như thể sợ làm kinh động mặt nước. Tôi thèm người, tôi thèm nhìn thấy một gương mặt. Dẫu biết bản thân đã chết, tôi vẫn thèm một cảm giác da thịt chạm vào nhau thật chân thật.
"Cậu nghĩ tôi trông ra sao?" Tôi hỏi, mắt vẫn dán vào mặt ao. "Xinh hay không xinh? Cậu cứ nói thật đi, tôi chịu được."
"Tôi không biết."
"Cậu chưa bao giờ nhìn tôi à?"
"Có."
"Vậy mà không biết?"
"Biết và nói ra là hai chuyện khác nhau."
"Điều khoản hai."
"Không thể!" Đen đáp, và lần này giọng nó nghe ngập ngừng đến lạ, như một người đang bước đi trên lớp băng mỏng.
Tôi thôi không hỏi nữa. Tôi cúi người xuống, đưa mặt lại gần mặt nước, đến mức chóp mũi gần chạm vào lớp kính đen ấy. Bầu trời hiện lên trong đó, hoa đỏ ở bờ xa hiện lên trong đó, cả vệt sáng xa xôi nơi chân trời cũng hiện lên, run rẩy như ngọn đèn bé xíu. Chỉ có tôi là không.
Tôi nhìn thật lâu, chờ một đường nét hiện ra, một bóng mờ, một vệt trắng thôi cũng được, như hơi thở đọng trên cửa kính mùa đông. Nhưng mặt nước vẫn phẳng lặng đến tàn nhẫn. Nó phản chiếu mọi thứ trên đời, trừ tôi. Giống như một người chủ nhà lịch sự và lạnh lùng, đón tất cả khách vào, trừ một người.
Tôi bật cười. Một tiếng cười ngắn, khô, nghe như lá mục vỡ dưới chân.
"Ra là vậy! Người chết đến cả bóng của mình cũng không được giữ."
Đen đứng sau lưng tôi. Nó không nói gì, và sự im lặng của nó lần này không giống mọi lần. Nó không phải sự im lặng của một kẻ cố tình giấu giếm. Nó giống sự im lặng của một người đang cố nuốt xuống một thứ gì đó rất lớn, rất đau, để nó không tràn ra thành lời.
"Này!" Tôi nói, vẫn nhìn xuống mặt nước. "Cậu cũng không có bóng mà. Tôi để ý lâu rồi. Nắng chiếu qua cậu như chiếu qua cửa kính. Chúng ta là một đôi hoàn hảo nhỉ? Hai kẻ không có ai thèm phản chiếu."
"Cô đừng nói thế."
"Sao lại không? Tôi thấy cũng buồn cười mà."
"Đó không phải chuyện để cười."
Giọng nó rất khẽ, nhưng sắc, sắc đến mức tôi quay phắt lại. Nó vẫn đứng đó, cao lớn và đen đặc, nhưng tôi có cảm giác nó vừa lùi đi nửa bước, như một người bị đâm trúng nơi nó không kịp che chắn.
Tôi mỉm cười, định pha trò thêm, nhưng rồi môi tôi mềm ra, không còn đủ sức giữ nụ cười ấy nữa. Tôi lại nhìn xuống mặt ao, nhìn khoảng trống nơi lẽ ra có một gương mặt, và nhẹ giọng nói: "Cậu biết không, tôi sợ nhất là điều này. Không phải sợ chết, chết rồi thì đã chết. Tôi sợ nhất là chẳng ai nhớ tôi trông như thế nào. Kể cả chính tôi."
Gió thổi qua. Mặt ao vẫn phẳng. Một cánh hoa đỏ không biết từ đâu bay tới, đáp xuống chính giữa tấm gương đen, nở bung ra, rồi tan thành sương.
"Tôi nhớ." Đen nói.
Tôi ngẩng đầu. Nó đã quay mặt đi, nhìn về một hướng chẳng có gì, bóng lưng cứng đờ như đang chờ một nhát dao.
"Cậu vừa nói gì?"
"Không có gì."
"Cậu nói 'tôi nhớ'."
"Cô nghe nhầm."
"Điều khoản hai."
Một nhịp thở trôi qua, hai nhịp, rồi ba nhịp. Cuối cùng nó nói, giọng khàn hẳn đi, như từng chữ đều phải bứt ra khỏi cổ họng: "Không thể."
Tôi nhìn nó rất lâu. Rồi tôi đứng dậy, phủi tà váy trắng vốn chẳng dính một hạt bụi, bước tới đứng cạnh nó, vai kề vai, cùng nhìn về phía chẳng có gì ấy.
"Được rồi!" tôi nói. "Không thể thì không thể. Nhưng tôi ghi sổ đấy nhé. Hai điều cậu không thể nói, tính đến giờ."
"Cô định ghi vào đâu?"
"Vào đây." Tôi chạm đầu ngón tay lên thái dương. "Tôi chẳng có gì khác ngoài cái đầu rỗng này, nhưng ít ra nó còn chỗ để chứa mấy lời nói dối vụng về của cậu."
"Tôi không nói dối."
"Thế thì là lời nói thật vụng về."
Đen không đáp, nhưng tôi thấy bóng đen của nó hơi chùng xuống, như một người vừa thở ra sau khi nín hơi quá lâu. Và chúng tôi lại cùng bước, bỏ lại sau lưng cái ao đen không giữ lại hình bóng nào, chỉ giữ lại những điều đã mất.
Rồi tôi nhận ra một chuyện: Đen luôn đi giữa đường.
Con đường đất không rộng, vừa đủ cho hai người sóng vai. Nhưng dù tôi cố đi lệch ra, nó vẫn chọn đúng chính giữa, còn tôi tự động bị đẩy về phía mép đường, nơi hoa đỏ mọc sát. Lúc đầu tôi tưởng nó cố tình chắn lối. Nhưng khi tôi thử đổi chỗ, bước lên đi giữa đường trước, nó lại lặng lẽ tiến lên vào đúng vị trí ấy, nhẹ nhàng đến mức như một phản xạ.
"Cậu bị bệnh gì với cái đường này vậy?"
"Không có."
"Rõ ràng là có. Tôi đi giữa thì cậu cũng chen vào giữa."
"Thói quen."
"Thói quen gì mà kỳ vậy?"
"Không nhớ."
Tôi định hỏi thêm, nhưng nhìn dáng đi của nó, tôi chợt khựng lại. Có điều gì đó trong cách nó bước, người hơi nghiêng, chân luôn đặt về phía bên ngoài, cánh tay buông thõng như sẵn sàng đưa ra bất cứ lúc nào, khiến tôi có cảm giác nó đang canh chừng một thứ gì đó. Một thứ có thể ập đến từ phía sau lưng, từ bên kia con đường, nơi tôi không nhìn thấy. Nhưng ở đây chẳng có gì cả. Chỉ có hoa, có sương, có gió. Và đúng lúc ấy, từ rất xa, tôi nghe thấy một âm thanh.
Nó chói tai, kéo dài, xé toạc cả sự tĩnh lặng của Vùng Xám như lưỡi dao rạch ngang tấm vải mỏng. Một tiếng rít vang lên từ phía chân trời, mơ hồ đến mức tôi không biết nó có thật hay không.
Cơ thể tôi phản ứng trước cả khi đầu óc kịp hiểu. Tôi quay phắt lại, tim như bị ai bóp nghẹt, hơi thở mắc nơi cổ họng. Hai bàn tay mờ nhạt bất giác giơ lên che trước mặt, như thể có một thứ khổng lồ nào đó sắp lao tới. Nhưng rồi chẳng có gì cả. Chỉ có con đường trống trải phía sau, hoa đỏ rung rinh, sương xám cuộn nhè nhẹ.
"Cô sao vậy?"
Giọng Đen vang lên rất gần, gần hơn tôi tưởng. Nó đã quay lại, đứng ngay trước mặt tôi, chắn giữa tôi và con đường phía sau, hai tay hơi dang ra như một phản xạ chưa kịp kìm lại.
"Cậu... cậu nghe thấy không?" Tôi hỏi với giọng hơi run, và tay tôi cũng run. "Cái tiếng đó..."
"Nghe thấy gì?"
"Một âm thanh. Như là... như là..." Tôi cố lục tìm một từ ngữ trong đầu, nhưng cổ họng khô khốc. "Tôi không biết. Nghe như ai đó kéo mạnh một thứ gì đó."
"Không có gì cả."
"Nhưng tôi nghe thấy mà."
"Cô nghe nhầm."
Tôi nhìn nó. Nó vẫn đứng đó, vẫn chắn trước mặt tôi, và dù không thể thấy gương mặt nó, tôi có cảm giác mình đang nhìn một người vừa nhận ra mình suýt để lộ điều gì đó. Trong tư thế của nó, trong khoảng im lặng kéo dài hơn mức bình thường, có một thứ khiến tôi muốn hét lên: cậu biết, cậu biết nó là gì, đúng không?
Nhưng tôi không hét. Tôi chỉ hạ hai tay xuống, nặn ra một nụ cười, và nói thật nhẹ: "Có lẽ vậy. Chắc tôi nghe nhầm thật."
"Ừ."
"Điều khoản hai nhé." Tôi nói, khẽ khàng hơn mọi lần. "Nếu không thể nói thì phải nói là không thể."
Anh im lặng rất lâu. Lâu đến mức tôi nghĩ mình vừa đặt ra một yêu cầu quá sức. Nhưng rồi nó nói, giọng trầm xuống như đặt hết sức nặng của mình vào hai chữ: "Không thể."
Hai chữ ấy rơi giữa chúng tôi, nặng như viên đá thả xuống mặt giếng sâu. Tôi hiểu rằng đó là lần đầu tiên Đen thừa nhận với tôi, bằng cách rất nhỏ, rằng nó đang giấu tôi điều gì đó. Và điều ấy lớn hơn nhiều những gì tôi dám hình dung.
Tôi gật đầu mà không hỏi thêm. Nhưng trong lòng, một hạt giống đã được gieo xuống, lặng lẽ nảy mầm. Và rồi tôi muốn tìm ra. Tìm ra thứ đang muốn nhảy ra khỏi miệng nó nhưng không nhảy ra nổi. Dù Đen là ai, dù Đen đang giấu điều gì, tôi sẽ tìm ra.
Rồi chúng tôi lại tiếp tục bước. Đen vẫn đi giữa đường. Tôi vẫn đi bên mép hoa. Và phía chân trời, thấp thoáng hiện lên một vệt sáng vàng nhạt, mỏng manh như ánh đèn của một thị trấn nhỏ đang thức giấc giữa màn sương.
"Kia là gì vậy?" Tôi chỉ tay về phía ánh sáng ấy.
"Nơi chúng ta sẽ đến đầu tiên."
"Ở đó có gì?"
"Một ký ức."
"Của ai?"
Nó không trả lời, chỉ im lặng, cái im lặng khi người ta biết nhưng không muốn nói, cái im lặng găm vào da thịt khiến người nghe bất an. Cái im lặng mà nó đã làm mấy trăm lần rồi. Tôi nuốt khan. Hai tay siết vào nhau, dù chẳng cảm nhận được hơi ấm nào. Không hiểu sao, trái tim tôi, nếu tôi còn một trái tim, bỗng đập nhanh hơn. Vừa hồi hộp vừa sợ hãi, như một đứa trẻ sắp mở cánh cửa căn phòng nơi người ta bảo có một bí mật đang đợi.
"Đen này."
"Gì?"
"Cậu có đi cùng tôi đến đó không?"
"Có."
"Chỉ một chữ thôi à?"
Khoảng lặng kéo dài đúng một nhịp thở. Rồi, rất khẽ, khẽ đến mức có thể chỉ là tiếng gió, tôi nghe nó nói thêm: "Tôi sẽ đi cùng cô."
Đó có lẽ là câu khiến tôi an tâm nhất hôm ấy...