Chương 17: Bão Táp Mưa Giông
Hắn nói dối người thầy của mình bằng một sự thật còn tàn nhẫn hơn. Đêm đó, Lão Trúc mất đi niềm tin. Còn Lê Tín, hắn mất đi linh hồn.
- Trích Đông Kinh Huyết Lệ Bút Ký
Bình minh Đông Kinh nhuốm một màu xám xịt, lạnh lẽo. Mưa đã ngớt, nhưng không khí vẫn đặc quánh hơi ẩm và mùi tử khí.
Con đường lát đá dẫn đến Phủ Đề lĩnh trơn trượt, loang lổ những vũng bùn đục ngầu. Lê Tín bước đi, tiếng giày nện xuống nền đá nghe đều đặn, khô khốc, cô độc.
Lính Cẩm y vệ gác cổng, những kẻ thường ngày vẫn nhìn anh với ánh mắt dò xét, hôm nay chỉ còn lại sự sợ hãi. Chúng cúi rạp đầu khi anh lướt qua, không dám nhìn thẳng vào gương mặt vô cảm và bộ quan phục còn lấm tấm bùn khô, vương mùi khói thuốc nổ từ đêm qua. Cơn mưa xối xả không thể gột rửa được mùi máu. Mùi máu của giặc Đàng Trong. Và mùi máu của những người anh em.
Một phần trong Lê Tín đã chết cùng với lực lượng Bạch Hạc tinh nhuệ. Anh đã chết khi nhận ra toàn bộ ván cờ kiệt tác của mình, đã sụp đổ tan tành chỉ vì một yếu tố duy nhất anh không thể tính toán: Sự đa nghi của Trịnh Trung.
Giờ đây, kẻ đang bước đi này là một bóng ma được tái sinh từ đống tro tàn của lý tưởng, được tôi luyện bằng sự tuyệt vọng và nỗi đau mất mát tột cùng. Vết sẹo nhỏ trên trán anh, dấu vết của quá khứ, giờ đâu chỉ còn là một vệt chai sạn, lạnh lẽo. Anh đã vượt qua nỗi đau. Giờ đây, anh chỉ còn lại mục đích.
Thư phòng của Trịnh Trung âm u hơn thường lệ. Mùi thuốc bắc và ẩm mốc xộc lên nồng nặc, lấn át cả mùi hương trầm thoang thoảng. Gió lạnh luồn qua khe cửa, làm ngọn nến trên bàn chao đảo, tạo ra những cái bóng kỳ dị nhảy múa trên các giá sách chứa hồ sơ mật. Cái lạnh bên trong thư phòng còn buốt hơn cả sương đêm.
Trịnh Trung đang ngồi bên một lò than nhỏ, đôi vai gầy co rúm lại dưới lớp áo choàng lụa đen. Hắn yếu ớt hơn bao giờ hết. Vụ chùa hoang, dù thắng lợi, dường như cũng đã vắt kiệt chút sinh khí cuối cùng của hắn. Cơn ho khan, khô khốc, rũ lên từng hồi, tưởng như muốn xé rách lồng ngực gầy gò của hắn.
Khi Lê Tín bước vào, đôi mắt sâu thẳm, lạnh lẽo của hắn lập tức dán chặt vào anh. Chúng như hai hố đen, quan sát, phân tích, phán xét, hòng tìm kiếm một chút sợ hãi, một chút dối trá còn sót lại.
Lê Tín quỳ một gối theo đúng lễ nghi, nhưng lưng vẫn thẳng tắp. Gương mặt anh không một gợn cảm xúc. Vẻ mệt mỏi, bùn đất lấm lem trên quan phục chỉ càng làm tăng thêm sự kiên định, chai sạn của anh.
Trịnh Trung đưa chiếc khăn lụa trắng lên che miệng, ho thêm một tràng dài. Hắn nhìn vệt máu đỏ tươi vừa ho ra, rồi thản nhiên vứt chiếc khăn vào lò than. Lụa trắng gặp lửa lập tức bùng lên, cháy thành tro.
“Vở kịch của ngươi... hay lắm”, giọng Trịnh Trung vang lên, nhẹ tênh, xen lẫn tiếng thở dốc. “Hay đến mức... ta gần như đã tin ngươi”.
Lê Tín vẫn bất động. Bầu không khí trong phòng như đông đặc lại.
Hắn muốn xem ta sẽ phản ứng thế nào. Sợ hãi? Chối tội? Hay là sự sụp đổ? Hay là… một kẻ đã mất hết lý tưởng?
“Ngươi có biết”, Trịnh Trung chậm rãi nói tiếp, mắt không rời Lê Tín, “một kẻ nói dối cuối cùng cũng sẽ bị lộ, không phải vì hắn nói dối dở... mà vì hắn bắt đầu tin vào lời nói dối của chính mình?”
Một mũi lao trí mạng, nhắm thẳng vào tim Lê Tín.
Lê Tín ngẩng đầu lên, chậm rãi, đối diện với ánh mắt của Trịnh Trung. Đôi mắt anh sâu thẳm, tĩnh lặng, và trống rỗng.
“Bẩm Đề lĩnh”, giọng anh vang lên, khàn đi vì sương đêm và khói lửa, “thần không nói dối. Thần chỉ sắp xếp lại sự thật”.
Trịnh Trung khẽ nhướng mày. Sự hứng thú lóe lên trong đôi mắt mệt mỏi của hắn.
Lê Tín nói tiếp, từng chữ một, rõ ràng và đanh thép, như tiếng sắt va vào đá: “Sự thật là lũ gián điệp Đàng Trong đã bị diệt. Sự thật là tàn dư Phù Lê đã bị xóa sổ. Sự thật là vũ khí của Phủ Chúa vẫn được bảo toàn. Đó là sự thật của Đề lĩnh. Và vì thế...” Anh cúi đầu thật thấp, giọng nói chứa đựng một sự phục tùng tuyệt đối. “...nó cũng là sự thật của thần”.
Sự im lặng bao trùm.
Lê Tín đã chơi nước cờ cuối cùng. Anh đang định nghĩa lại lòng trung thành của mình. Nó dựa trên một thứ duy nhất: Kết quả.
Anh đang tuyên bố rằng, cái chết của phe Phù Lê ở chùa hoang đã giết chết con người cũ của anh. Giờ đây, anh chỉ là một công cụ, một thanh gươm tồn tại với mục đích duy nhất là mang lại “sự thật” mà Phủ Chúa mong muốn.
Trịnh Trung nhìn chằm chằm vào cái gáy đang cúi rạp của Lê Tín. Hắn nhìn rất lâu. Hắn đang thưởng thức khoảnh khắc này, khoảnh khắc bẻ gãy hoàn toàn một kẻ thông minh.
Rồi, một nụ cười khẩy, gần như không thể nhận ra, xuất hiện trên đôi môi mỏng, tái nhợt của hắn.
“Sự thật của Phủ Chúa...” Hắn lẩm bẩm, rồi gật đầu. “Ngươi học nhanh lắm, Lê Ngự sử. Tốt. Tốt!”
Hắn với tay lấy một cuộn giấy trên bàn, ném xuống trước mặt Lê Tín. “Hoàng Cương đã thoát. Hắn bị thương, nhưng hắn vẫn còn sống. Hắn là một con chó dại. Và giờ, hắn biết ngươi là ai”.
Lê Tín vẫn cúi gằm mặt, nhưng anh đã cảm nhận được luồng khí lạnh đến từ cuộn giấy.
“Ta không cần biết Hoàng Cương ở đâu”, Trịnh Trung nói, giọng lạnh đi. “Ta cần cả kinh thành Đông Kinh này biết... hậu quả của việc che giấu hắn”.
“Đây là danh sách mười thương nhân ở Hàng Buồm có giao dịch với các thuyền buôn Thuận Hóa. Ta cần ít nhất ba cái đầu và một lời thú tội rằng chúng đã che giấu Hoàng Cương”.
Trịnh Trung lại ho, cơn ho lần này kéo dài hơn. Hắn vẫy tay một cách mệt mỏi, nhưng giọng nói thì vẫn vô cùng tàn nhẫn.
“Đi đi. Cho ta thấy ván cờ của ngươi... tàn nhẫn đến đâu”.
Lê Tín nhặt lấy cuộn giấy. Hơi ấm từ lò than không thể xua đi cái lạnh buốt thấm vào da thịt anh từ cuộn giấy mỏng manh đó.
“Thần... tuân lệnh”, Lê Tín đáp, giọng nói không một chút cảm xúc.
Anh đứng dậy, lùi về phía cửa, biến mất vào hành lang tối tăm.
Trịnh Trung nhìn theo bóng anh, rồi lại quay về phía lò than, ném thêm một chiếc khăn lụa dính máu nữa vào lửa.
Nhà lao của Cẩm y vệ.
Ánh sáng duy nhất đến từ những ngọn đuốc leo lét cắm trên tường, chiếu lên những vũng nước bẩn và những dụng cụ tra tấn còn vương máu khô. Tiếng rên rỉ, tiếng van xin, tiếng kim loại va chạm vang lên từ những hầm ngục sâu hơn.
Lê Tín được dẫn vào một phòng tra tấn riêng. Một gã thương nhân trung niên, một trong mười người trên danh sách, đã bị treo lên xà nhà, run rẩy. Gã cai ngục, một tên hộ pháp mình trần, đang nung một thanh sắt trong lò. Hắn thấy Lê Tín bước vào, vội cúi đầu: “Bẩm Ngự sử, ngài muốn bắt đầu bằng...”
“Ra ngoài”, Lê Tín ra lệnh, giọng nói lạnh lùng, không vang, nhưng đủ khiến tên cai ngục rùng mình.
Tên cai ngục sững lại. “Dạ? Nhưng Đề lĩnh dặn...”
“Ta nói, ra ngoài”, Lê Tín lặp lại, ánh mắt anh nhìn thẳng vào tên cai ngục.
Tên cai ngục gầm gừ rồi lui ra.
Cánh cửa sắt nặng nề đóng sầm lại. Tiếng khóa lách cách.
Trong phòng chỉ còn Lê Tín và gã thương nhân. Gã đàn ông run lên bần bật, nước mắt nước mũi giàn giụa. “Đại nhân tha mạng! Đại nhân tha mạng! Tiểu nhân... tiểu nhân vô tội! Tiểu nhân không biết Hoàng Cương nào cả!”
Lê Tín không nhìn gã. Anh bước tới chiếc bàn dài, nơi bày la liệt các dụng cụ: kìm nung, roi gai, những cây kim châm dài mảnh, chùy gỗ... Chúng bị vứt lộn xộn, dính đầy máu và lông tóc.
Anh ghê tởm nơi này, và ghê tởm chính bản thân mình. Chính những kẻ như thế này, trong những căn phòng như thế này, đã giết hại gia đình anh. Và giờ đây, anh đã trở thành những kẻ như chúng.
Lão Trúc, thầy thấy không? Lý tưởng trong sạch của thầy không thể lật đổ được Phủ Chúa. Chỉ có sự tàn nhẫn, sự bẩn thỉu mới có thể. Ta phải tàn nhẫn hơn cả Trịnh Trung, chỉ khi đó hắn mới tin ta không còn phù Lê.
Gã thương nhân vẫn đang khóc lóc, van xin, kể lể về vợ con nheo nhóc. Lê Tín không thèm quan tâm.
Bằng những cử động chậm rãi, Lê Tín bắt đầu dọn dẹp chiếc bàn. Anh nhặt cây kìm nung còn đỏ rực, gác nó lên giá. Anh nhặt chiếc roi gai, cuộn lại. Anh nhặt từng cây kim châm. Thẳng tắp. Ngăn nắp.
Sự im lặng trong phòng tra tấn còn đáng sợ hơn cả tiếng la hét. Gã thương nhân nín bặt, kinh hoàng nhìn hành động ám ảnh của vị quan Ngự sử. Hơi nóng từ cây kìm phả vào mặt Lê Tín, nhưng anh không chớp mắt.
Lê Tín sắp xếp xong cây kim cuối cùng, tạo thành một đường thẳng tắp. Anh vẫn không nhìn gã thương nhân.
“Ta không hỏi ngươi có che giấu hắn không”, Lê Tín cất tiếng, giọng nói đều đều, vang vọng trong căn phòng đá lạnh lẽo.
Anh chậm rãi ngẩng đầu lên. Đôi mắt sâu thẳm nhìn thẳng vào gã thương nhân đang co rúm lại.
“Ta hỏi ngươi muốn chết cách nào. Nhanh, hay chậm?”
Gã thương nhân trợn trừng mắt. Nỗi kinh hoàng tột độ khiến gã không thể thở được.
“Không... không... Đại nhân... xin ngài... ngàn vạn lần xin ngài...”
“Nhanh”, Lê Tín nói tiếp, như thể đang bàn chuyện thời tiết, “thì một nhát xuyên tim. Sẽ đau đấy, nhưng chỉ trong chốc lát. Chậm...” Anh liếc nhìn những cây kim châm. “...ta sẽ bắt đầu từ mười đầu ngón tay của ngươi. Sẽ chỉ mất một ngày thôi”.
“TA NÓI! TA NÓI!” gã gào lên, giọng vỡ tan, nước tiểu chảy thành dòng xuống chân. “Ta nói hết! Ta... ta có nghe... một người làm công cũ của Hoàng Cương... hắn... hắn có nhắc đến một ngôi miếu hoang ở bến Chương Dương... là điểm liên lạc cũ! Xin đại nhân! Đó là tất cả những gì ta biết! Tha mạng!”
Lê Tín vẫn nhìn gã, không chớp mắt. Một manh mối nhỏ. Có thể thật, có thể giả. Nhưng đủ dùng.
Anh chậm rãi đứng dậy. “Tốt”. Anh bước ra cửa, mở chốt. Tên cai ngục đang chờ sẵn, vẻ mặt tò mò.
Lê Tín chỉ vào gã thương nhân đang thở dốc vì kiệt sức. “Treo hắn lên. Cho hắn nếm mùi roi da”.
Tên cai ngục ngạc nhiên: “Dạ… bẩm, hắn khai rồi mà?”
Lê Tín quay lại, ánh mắt lạnh như băng. “Ta cần lời khai chính thức”.
Xin lỗi ngươi, con tốt thí trên ván cờ của ta.
Anh bước đi, không một lần ngoảnh lại, bỏ lại sau lưng tiếng thét đầu tiên khi ngọn roi da xé gió quất vào da thịt.
Đêm.
Tư dinh của Lê Tín lạnh lẽo, trống trải. Anh đã cho gia nhân lui hết.
Anh đứng một mình trong thư phòng tối om. Ánh trăng mờ ảo chiếu qua cửa sổ, rọi lên gương mặt không cảm xúc.
Anh đưa tay lên ngửi. Mùi máu tanh và mùi hôi thối của nhà lao vẫn còn bám trên quan phục, trên tóc, trên da thịt anh. Nó như một vết bẩn không thể gột rửa.
Anh bắt đầu cởi áo. Anh đi đến chậu nước rửa mặt bằng đồng. Anh vốc nước, rửa tay, cố gắng gột rửa đi cái mùi tử khí đó, gột rửa đi cảm giác ghê tởm về con người mà anh vừa sắm vai.
Cơn ác mộng lại ập đến. Tiếng gào thét của mẹ anh. Ánh mắt căm hờn của cha.
Ta là ai?
Ta là kẻ sống sót.
Anh lảo đảo đi đến bàn cờ tướng. Ván cờ vẫn còn dang dở, lộn xộn. Quân cờ đen đỏ lẫn lộn, ngổn ngang như những cái xác sắp chết ở chùa hoang.
Anh hít một hơi thật sâu rồi bắt đầu nhặt từng quân cờ. Xe. Pháo. Mã. Tượng… ngay ngắn vào hộp gỗ, thẳng hàng, đúng vị trí. Rồi anh mở hộp cờ, lấy ra một quân cờ duy nhất.
Quân Tốt đen.
Anh nhìn nó. Một quân cờ nhỏ bé, vô danh, nhưng là quân cờ duy nhất phải lội qua sông và không bao giờ được lùi bước. Anh chậm rãi đặt quân Tốt đen vào giữa bàn cờ, sâu trong lãnh địa của quân Đỏ. Nó đứng một mình, kiêu hãnh, và đầy uy hiếp.
Kẻ sống sót hôm nay, là một quân Tốt đã qua sông.
Ta không còn đường lui. Ta chỉ có thể tiến lên. Tiến lên... hoặc là chết.