Quân Tốt Thí

Hai Năm Sau

Bi kịch lớn nhất của một vĩ nhân là bị lãng quên trong dòng chảy lịch sử.

Người đời sau tranh cãi về sự tàn độc của Trịnh Tùng hay sự kế vị của Trịnh Tráng, nhưng họ đã vô tình bỏ quên kẻ đạo diễn thực sự của ván cờ. Lịch sử chính thống không có một dòng nào ghi lại cái tên Lê Tín.

Họ đã ám sát ngài ngay khi ngài vừa chạm đến đỉnh cao quyền lực, và rồi vội vã xóa sổ ngài khỏi ký ức của thời đại, như thể con Tốt thí nguy hiểm nhất đó chưa bao giờ tồn tại. 

Họ sợ hãi phải thừa nhận rằng, chỉ một quân Tốt đơn độc, cũng có thể lật đổ cả một bàn cờ.

- Trích Đông Kinh Huyết Lệ Bút Ký

 

Gió núi Yên Tử vào đông sắc như dao cạo. Nó chém vào vách đá, chém vào những thân tùng già cỗi oằn mình trong sương muối, và chém vào da thịt của hai con người đang ẩn náu trong ngôi am thất tồi tàn nằm chênh vênh bên vực thẳm.

Đã hai năm trôi qua kể từ đêm định mệnh ở thủy tạ Hồ Tây. Hai năm kể từ khi Đề lĩnh Cẩm y vệ Lê Tín uống chén rượu độc để đổi lấy mạng sống cho người mình yêu, phế bỏ võ công, trở thành một phế nhân và biến mất khỏi thế gian.

Đông Kinh đã quên cái tên Lê Tín. Người ta chỉ còn nhớ đến một giai thoại về vị quan trẻ tuổi tài cao nhưng bạc mệnh, chết vì bạo bệnh. Nhưng ở đây, giữa mây ngàn gió núi, “người chết” đó vẫn đang sống, thoi thóp và đau đớn từng ngày.

Lê Tín ngồi co ro bên bếp lửa than hồng đặt giữa nhà. Anh quấn trên người một tấm chăn lông thú cũ kỹ, dày cộp, lấm tấm những mảnh vá vụng về, nhưng hàm răng vẫn va vào nhau lập cập.

Cơn đau lại đến.

Nó đến từ tận cùng tủy xương, từ những đường kinh mạch đã bị độc dược của Trịnh Tráng phá hủy. Mỗi khi trời trở lạnh, toàn thân anh như có hàng vạn con kiến lửa đang gặm nhấm, như có ngàn mũi kim châm vào từng thớ thịt, từng khớp xương. Độc dược đó không giết anh ngay, nó được chế ra để biến một con mãnh hổ thành một con mèo hen ốm yếu, để sự sống còn tàn khốc hơn cả cái chết.

Đôi tay anh, đôi tay từng cầm kiếm chém gục Hoàng Cương, từng cầm bút phê duyệt sinh tử của hàng trăm người, từng điều khiển cả một bàn cờ chính trị sặc mùi máu, giờ đây đang run rẩy dữ dội. Anh cố gắng vươn tay cầm lấy chén thuốc đang bốc hơi nghi ngút trên kiềng ba chân.

Năm ngón tay co quắp, trắng bệch, không tuân theo ý chí.

Keng!

Chén thuốc bằng sành trượt khỏi tay anh, rơi xuống nền đất nện, vỡ tan. Nước thuốc đen ngòm, nóng hổi bắn tung tóe, thấm vào đất, bốc lên một mùi đắng ngắt, chua xót.

Lê Tín nhìn những mảnh vỡ. Anh không tức giận. Anh không gào thét. Anh chỉ nhìn nó với ánh mắt vô hồn, trống rỗng của một cái xác không hồn. Sự bất lực này, anh đã nếm trải suốt hai năm qua, mỗi ngày, mỗi giờ. Anh là một phế nhân. Một kẻ vô dụng không thể tự mình uống nổi một chén thuốc.

“Đừng cử động”.

Một giọng nói nhẹ nhàng vang lên từ phía cửa, mang theo hơi lạnh của sương giá và mùi gỗ thông. An Nhiên bước vào, trên vai là một bó củi khô nặng trĩu.

Nàng không còn là kỹ nữ kiêu sa của Nguyệt Cầm Các với những bộ y phục lụa là gấm vóc, không còn là vị phu nhân đài các trong tư dinh Đề lĩnh. An Nhiên giờ đây mặc bộ áo vải thô vá víu, bạc màu vì nắng gió. Mái tóc đen mượt ngày nào giờ được búi gọn gàng bằng một cành trúc gãy. Gương mặt nàng sạm đi, đôi bàn tay ngọc ngà từng lướt trên phím đàn tranh giờ đầy những vết chai sạn, vết xước rỉ máu do hái thuốc, kiếm củi.

Nhưng đôi mắt nàng vẫn vậy. Vẫn trong veo, kiên định và chứa đựng một sự bao dung vô bờ bến, như mặt hồ thu tĩnh lặng soi bóng cả cuộc đời tàn phế của anh.

Nàng lặng lẽ đặt bó củi xuống, bước tới bên cạnh Tín. Nàng không nói lời an ủi sáo rỗng. Nàng biết Tín không cần sự thương hại. Sự thương hại với anh lúc này là một sự sỉ nhục.

Nàng quỳ xuống, nhặt những mảnh sành vỡ một cách cẩn thận. Rồi nàng lấy một cái bát gỗ khác, rót phần thuốc còn lại trong ấm ra. Nàng thổi nhẹ cho nguội bớt, rồi đưa lên tận miệng anh.

“Uống đi. Thuốc này em vừa hái trên vách đá phía Bắc, có thêm huyết đằng, sẽ đỡ đau hơn”.

Lê Tín nhìn nàng. Anh nhìn thấy vết xước mới rỉ máu trên mu bàn tay nàng, vết xước do gai góc của rừng già để lại.

“Nàng lại bị thương”, giọng anh khàn đặc, vỡ vụn như tiếng lá khô bị dẫm nát.

“Chuyện nhỏ thôi”, An Nhiên mỉm cười, nụ cười gượng gạo nhưng ấm áp. “Cây gai quẹt vào ấy mà”.

Tín cúi đầu, uống cạn bát thuốc đắng ngắt. Vị đắng lan tỏa trong miệng, nhưng không đắng bằng cõi lòng anh. Anh đã hứa bảo vệ nàng. Anh đã hứa đưa nàng đi trốn để có cuộc sống bình yên, nơi chỉ có trà và tiếng đàn. Nhưng cuối cùng, anh lại biến nàng thành kẻ hầu hạ cho một phế nhân, chôn vùi thanh xuân và tài hoa của nàng ở chốn rừng thiêng nước độc này.

“Ta... là một gánh nặng”, anh thì thầm, mắt nhìn vào đống than tàn đang lụi dần. “Ta đáng lẽ nên chết trong đêm đó”.

An Nhiên đặt bát xuống. Nàng cầm lấy đôi bàn tay lạnh giá, run rẩy của anh, ủ vào trong lòng bàn tay ấm áp, chai sạn của mình. Nàng bắt đầu xoa bóp nhẹ nhàng các huyệt đạo, giúp máu lưu thông.

“Chàng không phải gánh nặng”, nàng nói, giọng kiên quyết, ánh mắt nhìn thẳng vào anh. “Chàng là mạng sống của em. Chúng ta đã sống sót qua địa ngục. Chỉ cần còn sống, là còn hy vọng”.

“Hy vọng?” Tín cười nhạt, một tiếng cười chua chát như tiếng quạ kêu. Anh ngước mắt nhìn lên góc nhà tối tăm, nơi một con nhện đang cố giăng tơ.

Một con nhện bị gãy chân. Nó di chuyển khó nhọc, xiêu vẹo. Nhưng nó vẫn kiên trì nhả tơ, vá lại cái lưới bị gió xé rách tả tơi.

“Nhìn con nhện kia xem”, Tín nói, giọng mỉa mai. “Nó cố gắng để làm gì? Một cơn gió nữa thôi, cái lưới đó sẽ lại tan tành. Nó đang chống lại số mệnh một cách ngu ngốc. Giống như ta... một con tốt què quặt bị vứt ra ngoài bàn cờ”.

“Nó không chống lại số mệnh”, An Nhiên đáp, mắt nhìn theo hướng tay anh. “Nó chỉ đang làm việc mà nó phải làm. Bản năng của nó là dệt lưới. Dù có bị phá hủy ngàn lần, nó vẫn sẽ dệt lại. Bởi vì nếu dừng lại, nó sẽ chết. Và cái lưới đó... biết đâu sẽ bắt được con mồi lớn nhất khi gió ngừng thổi”.

Nàng quay sang nhìn anh, ánh mắt sâu thẳm như nhìn thấu tâm can anh.

“Chàng cũng vậy. Chàng nghĩ mình đã chết. Nhưng trong đôi mắt chàng... em vẫn thấy ngọn lửa. Nó chưa bao giờ tắt. Nó chỉ đang bị tro tàn vùi lấp thôi. Chàng đang đợi... đúng không?”

Lê Tín im lặng. Anh rút tay lại, giấu vào trong chăn. Anh sợ ánh mắt thấu suốt của nàng.

Đúng. Anh đang đợi. Dù cơ thể tàn phế, nhưng bộ óc của anh vẫn chưa bao giờ ngừng tính toán. Anh vẫn đợi tin tức từ kinh thành. Anh vẫn đợi kết quả của canh bạc mà Vua Lê Kính Tông đã chơi. Anh vẫn hy vọng, dù mong manh, rằng sự nóng vội của nhà Vua có thể tạo ra một kỳ tích.

Buổi trưa. Sương mù tan bớt, để lộ những đỉnh núi đá vôi lởm chởm như răng cá sấu cắn vào bầu trời xám xịt. Có tiếng bước chân người vọng lại từ con đường mòn dẫn lên am. Tiếng bước chân nặng nề, gấp gáp, thở dốc. 

Lê Tín cảnh giác ngẩng đầu lên. Hai năm nay, nơi đây gần như tuyệt giao với thế giới. An Nhiên vội vàng đứng dậy, đi ra cửa. Nàng hé cánh cửa gỗ mục, nhìn ra ngoài.

Một người đàn ông trung niên, ăn mặc rách rưới như kẻ ăn mày, đầu đội nón lá sùm sụp, đang đứng trước sân. Hắn thở hồng hộc, toàn thân ướt đẫm mồ hôi và sương lạnh. Hắn không vào nhà. Hắn nhìn thấy An Nhiên, khẽ gật đầu một cái, rồi đặt xuống bậc thềm một bọc vải nhỏ màu đen. Hắn không nói một lời nào, quay lưng đi thẳng xuống núi.

An Nhiên nhận ra hắn. Đó là một trong những tai mắt cấp thấp nhất trong mạng lưới cũ mà Lê Tín đã cẩn thận cài cắm lại trước khi “chết”. Một kẻ chỉ được kích hoạt khi có biến cố kinh thiên động địa, khi mọi đường dây liên lạc chính thức đã bị cắt đứt.

Tim An Nhiên thắt lại. Nàng bước ra, nhặt bọc vải lên. Nó nhẹ bẫng, nhưng sao nàng cảm thấy nặng tựa ngàn cân.

Nàng mang vào trong nhà, đặt lên chiếc bàn gỗ mục trước mặt Lê Tín.

“Có tin từ kinh thành”, nàng nói, giọng lo âu, run rẩy.

Lê Tín nhìn bọc vải đen. Bàn tay run rẩy của anh vươn ra. Anh chần chừ một giây, rồi giật mạnh nút thắt. Bọc vải bung ra. Bên trong là một dải khăn tang trắng và một cành liễu khô bị bẻ gãy làm đôi.

Đồng tử Lê Tín co rút lại. Cả người anh cứng đờ như bị sét đánh.

Khăn tang trắng. Quốc tang.

Cành liễu. Chữ “Liễu” (柳) trong mật mã của phe Phù Lê tượng trưng cho Vua.

Cành liễu gãy. Vua băng hà.

Lê Tín vồ lấy dải khăn tang. Bên trong lớp vải, có những dòng chữ viết vội bằng mực son, màu đỏ như máu, nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy:

“Biến cố Đan Phượng thất bại. Trịnh Xuân bị bắt nhưng không chết. Chúa thượng Trịnh Tùng giận dữ tột độ. Ép... Vua tự thắt cổ. Long quy tiên cảnh. Trịnh Tùng lập con trưởng của Vua là Lê Duy Kỳ lên ngôi (Vua Lê Thần Tông), giam lỏng trong cung. Phủ Chúa toàn quyền”.

“AAAAA!!!”

Một tiếng gầm rú đau đớn, thảm thiết xé toạc cổ họng Lê Tín. Anh hất tung chiếc bàn gỗ. Mảnh vải trắng bay lên không trung như một cánh bướm tang tóc, chao đảo rồi rơi xuống nền đất bẩn.

Anh ngã vật ra sàn nhà, tay cào cấu vào nền đất lạnh, móng tay bật máu.

Vua Lê Kính Tông. Vị chủ tướng duy nhất mà anh kính trọng. Người đã cùng anh chia sẻ nỗi cô đơn trên đỉnh quyền lực. Người đã kiên nhẫn chờ đợi trong lồng son suốt hai mươi năm.

Chết rồi. Bị ép thắt cổ. Một cái chết nhục nhã. Một cái chết tức tưởi. Không phải chết trên sa trường, không phải chết vì bệnh tật, mà chết bởi dải lụa trắng trong tay kẻ thù.

“Tại sao? Tại sao Người không nghe thần? Tại sao lại vội vàng như thế?” Lê Tín gào lên, nước mắt trào ra, hòa lẫn với bụi đất trên mặt, tạo thành những vệt bùn lem luốc. “Thần đã dặn rồi! Phải đợi! Phải nhẫn! Tại sao lại tin thằng ngu Trịnh Xuân? Tại sao lại ném mạng sống mình vào canh bạc bịp đó?”

Anh đấm mạnh tay xuống đất, máu từ các khớp ngón tay tứa ra, nhuộm đỏ nền đất.

Anh hiểu chuyện gì đã xảy ra. Sự nóng vội. Sự uất ức dồn nén. Vua Lê đã không thể chịu đựng thêm sự sỉ nhục của việc làm bù nhìn. Ngài muốn một lần làm Vua thực sự, dù phải trả giá bằng mạng sống. Ngài đã chọn cái chết để giữ gìn khí tiết, nhưng cái chết đó... đã đặt dấu chấm hết cho mọi hy vọng của phe Phù Lê.

“Hết rồi...” Tín nức nở, thân hình tàn phế co giật từng cơn. “Chủ tướng chết rồi... Ta sống để làm gì nữa? Ta là phế nhân! Ta là tội đồ! Ta đã không ở đó để ngăn Người! Ta đã bỏ chạy!”

Nỗi đau của hai năm kìm nén, nỗi hận thù gia tộc, nỗi đau mất thầy, mất bạn, và giờ là mất Vua... tất cả bùng nổ như đê vỡ. Anh khóc cho Vua. Anh khóc cho Lão Trúc. Anh khóc cho chính cuộc đời tàn phế vô nghĩa của mình. Anh khóc cho cái lý tưởng “Chính danh” giờ đây chỉ còn là một trò cười đẫm máu.

An Nhiên lao tới, ôm chặt lấy Tín. Nàng ghì chặt đầu anh vào ngực mình, để tiếng gào khóc của anh tan vào nhịp tim của nàng. Nàng không khóc. Nàng không được phép khóc lúc này. Nàng phải là cái neo giữ con thuyền đang đắm này lại.

“Tín! Nghe em! Chàng không có lỗi! Chàng đã làm hết sức rồi!”

“Buông ta ra!” Tín vùng vẫy yếu ớt. “Để ta chết! Ta muốn đi theo Bệ hạ! Ta muốn xuống suối vàng tạ tội với cha!”

“Không!” An Nhiên hét lên, giữ chặt lấy anh. “Chết là hết! Chết là chấp nhận thất bại! Trịnh Tùng vẫn sống! Trịnh Tráng vẫn sống! Chúng đang cười trên xác Bệ hạ! Chàng muốn chết để chúng cười vào mộ chàng sao?”

Câu nói đó như một gáo nước lạnh tát vào mặt Lê Tín. Anh ngừng vùng vẫy. Anh nằm im trong vòng tay An Nhiên, hơi thở dốc, nặng nhọc.

Trịnh Tùng vẫn sống. Kẻ thù vẫn sống và đang ngạo nghễ trên đỉnh cao quyền lực.

Sáng hôm sau.

Trời tạnh ráo. Không khí lạnh buốt và trong vắt. Những đỉnh núi phía xa nhô lên khỏi biển mây trắng xóa như những hòn đảo cô độc giữa đại dương hư vô.

Lê Tín ngồi trên mỏm đá chênh vênh phía sau am thất, nhìn về phương Nam. Hướng đó là Đông Kinh.

Anh đã ngồi đó từ canh năm, bất động như một tảng đá. Sương giá đọng trên tóc, trên lông mày, trên vai áo anh thành một lớp băng mỏng. Gương mặt anh hốc hác, đôi mắt trũng sâu nhưng khô khốc. Không còn nước mắt. Nước mắt đã cạn cùng với lý tưởng ngày hôm qua.

An Nhiên bước ra, khoác thêm cho anh một tấm áo. Nàng không nói gì, chỉ đứng bên cạnh anh, lặng lẽ chia sẻ cái lạnh và nỗi đau.

“Nàng nói đúng”, giọng Tín vang lên, khàn đặc, lạnh lẽo, âm vực trầm đục như vọng về từ cõi chết. “Con nhện dệt lưới không phải để chống lại số mệnh. Nó dệt lưới để săn mồi”.

Anh quay sang nhìn An Nhiên. An Nhiên rùng mình. Đôi mắt anh đã thay đổi. Không còn sự đau đớn, dằn vặt, hay sự ấm áp le lói nào nữa. Trong đôi mắt sâu thẳm đó giờ đây là một vực thẳm đen ngòm, tĩnh lặng và tàn độc. Đó là đôi mắt của một con quỷ đã thức tỉnh.

“Vua chết rồi. Nhưng cái chết của Người... không được vô nghĩa”.

“Tín”, An Nhiên khẽ gọi, lo lắng. “Chàng định làm gì? Chàng không còn võ công. Chàng không thể...”

“Ta không cần võ công”, Tín ngắt lời, giọng đanh thép. Anh đưa bàn tay run rẩy lên trước mặt, nhìn ngắm nó. Những ngón tay gầy guộc, yếu ớt. “Thanh kiếm sắc nhất không phải làm bằng thép. Thanh kiếm sắc nhất... là lòng người. Là sự sợ hãi. Là sự nghi kỵ”.

Anh nhìn về phía kinh thành xa xôi, nơi những mái ngói vàng son đang che đậy sự thối nát.

“Trịnh Tùng đã phạm một sai lầm chí mạng. Lão đã giết Vua. Giết Thiên tử. Lão đã tự tay xé bỏ bức màn ‘Phù Lê’ giả dối mà dòng họ lão đã dày công thêu dệt trăm năm nay. Trước đây, lão là quyền thần, núp bóng Vua để ra lệnh. Bây giờ, trong mắt thiên hạ, lão là Nghịch Thần”.

Tín quay lại, ánh mắt rực lửa hận thù. “Lòng dân sẽ oán thán. Sĩ phu sẽ phẫn nộ. Và quan trọng hơn... nội bộ họ Trịnh sẽ run sợ. Chúng sẽ thấy tấm gương của Vua. Hôm nay lão giết Vua, ngày mai lão có thể giết bất cứ ai trong số chúng. Trịnh Tráng, Trịnh Xuân... những đứa con của lão sẽ nhìn lão không phải như một người cha, mà như một con quái vật đang giữ ngai vàng”.

“Ta không thể cầm kiếm chém đầu Trịnh Tùng. Nhưng ta sẽ dùng chính cái chết của Vua để làm vũ khí. Ta sẽ biến cái chết đó thành một lời nguyền. Ta sẽ viết.

“Viết?” An Nhiên ngạc nhiên.

“Phải. Ta sẽ viết sách. Ta sẽ viết những lời đồn đại. Ta sẽ ghi chép lịch sử bằng máu và nước mắt”.

Lê Tín chống tay đứng dậy. Đôi chân tàn phế run rẩy nhưng anh vẫn đứng thẳng, lưng thẳng tắp như cây tùng giữa bão.

“Ta không thể đánh bại chúng trên chiến trường. Nhưng sẽ khiến chúng tự ăn thịt lẫn nhau trên cái ngai vàng đẫm máu đó”.

Anh nhìn An Nhiên, ánh mắt kiên định và tàn nhẫn.

Buổi chiều.

Trên đỉnh núi Yên Tử, nơi cao nhất, đón gió bốn phương, nơi mây trời và đất đá giao hòa.

Lê Tín và An Nhiên đang đắp một ngôi mộ nhỏ bằng đá. Một ngôi mộ gió.

Bên trong mộ, Tín đặt mảnh vải tang có dòng chữ tuyệt mệnh và cành liễu gãy. Anh cắt một lọn tóc của mình, bỏ vào đó. Lọn tóc đen đã bắt đầu điểm bạc.

“Bệ hạ”, Tín thì thầm, quỳ trước mộ, đầu dập xuống nền đá lạnh. “Thần không thể đưa Người về lại ngai vàng. Nhưng thần thề trước vong linh của Người, thần hứa sẽ biến cái ngai vàng của kẻ đã hại chết Người thành bàn chông”.

“Thần không còn là Lê Tín, Đề lĩnh Cẩm y vệ. Thần cũng không còn là Lê Minh, đứa trẻ của dòng họ Lê. Thần đã chết cùng Người ở Đan Phượng”.

Anh ngẩng đầu lên, đôi mắt nhìn thẳng vào hư vô.

“Từ nay, thần sẽ là tiếng thì thầm trong bóng tối. Thần sẽ dùng ngòi bút này để khắc bia căm thù vào lòng thiên hạ muôn đời”.

Gió núi nổi lên ầm ầm, cuốn theo bụi tuyết và lá khô, xoáy quanh ngôi mộ nhỏ như tiếng gào thét của ngàn vạn oan hồn hưởng ứng lời thề độc địa đó. Cây tùng già bên cạnh rung lên bần bật.

An Nhiên đứng bên cạnh, lặng lẽ thắp ba nén hương. Nàng nhìn người đàn ông của mình. Anh đã không còn là chàng trai khao khát bình yên bên hồ sen nữa. Anh đã trở thành một thứ gì đó khác. Vĩ đại hơn, nhưng cũng đáng sợ hơn.

Nhưng nàng không sợ. Nàng nắm lấy tay anh, bàn tay lạnh giá nhưng đầy sức mạnh ý chí. “Dù chàng là ai, dù chàng làm gì... em vẫn sẽ ở bên chàng. Mài mực cho chàng. Dẫn đường cho chàng. Chàng là bóng ma, em sẽ là cái bóng của bóng ma đó”.

Hai bóng người đứng sừng sững trên đỉnh núi, nhỏ bé giữa thiên nhiên hùng vĩ nhưng ý chí của họ bao trùm cả đất trời. Phía xa kia, dưới lớp mây mù, kinh thành Đông Kinh vẫn đang say sưa trong chiến thắng, Trịnh Tùng vẫn đang hả hê trên ngai vàng quyền lực, không hề biết rằng, một cơn ác mộng dài đằng đẵng vừa mới được sinh ra từ đống tro tàn của sự tuyệt vọng.

Bốn mươi năm sau.

Một am ni cô nhỏ bé, hẻo lánh, ẩn mình sâu trong một rừng trúc ở ngoại thành Đông Kinh. Gió thổi qua rừng trúc, tạo ra thứ âm thanh xào xạc, thanh khiết. Nơi đây tĩnh lặng, khói hương thanh khiết, tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài, nơi Phủ Chúa vẫn đang ngự trị.

Bên trong am, một ni sư già, tóc bạc trắng như cước, pháp danh Diệu Âm, đang ngồi tĩnh tọa. Gương mặt thanh tú, xinh đẹp ngày nào giờ đã hằn sâu những nếp nhăn của thời gian, của ba mươi năm sống trong một nỗi đau đã hóa đá.

Bên cạnh bà, trên chiếc bàn gỗ cũ kỹ, là một bàn cờ tướng bằng gỗ trắc, cũ kỹ, nhưng được lau chùi sạch bóng không một hạt bụi. Các quân cờ bằng ngà voi đã ngả màu vàng úa, nhưng vẫn được sắp xếp ngay ngắn, thẳng tắp đến ám ảnh.

Một tiểu ni cô trẻ tuổi, mặt mũi thanh tú, bước vào, chắp tay. “Thưa sư thái, bên ngoài có một vị sử quan trẻ của Quốc Sử Quán. Ngài ấy nghe nói sư thái từng là người Đông Kinh cũ, muốn hỏi ngài về thời kỳ loạn đảng Trịnh Trung, và về sự anh minh của Chúa Trịnh Tráng...”

Ni sư Diệu Âm chậm rãi mở mắt. Đôi mắt già nua, mờ đục, không còn khóc được nữa.

Bà không nói gì. Bà chỉ vươn bàn tay nhăn nheo, run rẩy, cầm lấy một quân Tốt năm, đặt nó vào vị trí lội qua sông, ngay giữa bàn cờ.

Tiểu ni cô không hiểu. Vị sử quan trẻ, đứng ở ngưỡng cửa, cũng không hiểu. Anh ta lắc đầu, thất vọng, tin rằng không thể tìm thêm thông tin gì từ một ni sư già đã lẩn quẩn. Anh ta chắp tay cáo từ, rời đi. 

Khi chỉ còn lại một mình, ni sư Diệu Âm lật một trang giấy dó đã ố vàng, giấu kín dưới bệ thờ. Bà cầm bút lông, bàn tay run rẩy, viết những dòng chữ cuối cùng.

“Đông Kinh Huyết Lệ Bút Ký”.

Bà viết xong, đóng sổ lại. Bà nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi rừng trúc đang reo vi vút. Ở một góc vườn, dưới gốc trúc già nhất, có một ngôi mộ nhỏ, không bia đá, không tên tuổi.

Chỉ có một cây đàn tranh cũ kỹ, mục nát, đặt dựa vào gốc trúc. Bà nhắm mắt lại. Tiếng gió xào xạc... như tiếng đàn... như tiếng hứa năm nào.

Chàng đã đưa em đến nơi chỉ có trà và tiếng đàn.

Và em... sẽ giữ lại ký ức của chàng. 

Cho đến hơi thở cuối cùng.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px