Chương 0
Lịch sử thường bỏ qua những khoảng lặng trước cơn bão. Sự sụp đổ của quyền uy họ Trịnh bắt đầu từ một đêm mưa, trên một bàn cờ tướng, khi một quân Tốt đã qua sông đã định đoạt cả ván cờ.
- Trích Đông Kinh Huyết Lệ Bút Ký
Cơn mưa đầu đông của đất Đông Kinh dai dẳng, thấm thía và lạnh buốt. Những hạt mưa nhỏ li ti như bụi nước, bị gió bấc thổi tạt vào, len lỏi qua những khe cửa hẹp, thẩm thấu vào từng thớ gỗ lim đen bóng của những phủ đệ quyền quý, mang theo cái lạnh của đất trời và cả cái lạnh của lòng người.
Đông Kinh đêm nay chìm trong một giấc ngủ chập chờn, mệt mỏi. Nhưng tại một góc khuất phía Tây Nam của kinh thành, nơi những bức tường đá ong cao vút được canh phòng cẩn mật hơn cả Phủ Chúa, ánh đèn vẫn chưa tắt.
Phủ Đề Lĩnh.
Thư phòng của Trịnh Trung. Không gian bị bao trùm bởi mùi trầm hương loại thượng hạng được đốt liên tục trong những lư đồng chạm trổ tinh xảo, cố gắng lấn át đi mùi thuốc bắc nồng nặc, đắng ngắt bốc ra từ những bát thuốc sẫm màu chưa kịp uống, và lẩn khuất đâu đó, là mùi ẩm mốc của những tàng thư tịch cũ kỹ, những bí mật chết người đã bị chôn vùi.
Trịnh Trung ngồi trên chiếc sập gụ trải nệm gấm thêu hoa mẫu đơn. Năm nay hắn vừa bước qua tuổi bốn mươi, độ tuổi chín muồi nhất của một người đàn ông nắm quyền sinh sát.
Hắn ngồi bất động, đôi mắt sâu hoắm như hai cái hố đen nhìn chằm chằm vào bàn cờ tướng đặt giữa sập.
Đối diện hắn là một thanh niên trẻ tuổi.
Lê Tín. Vóc dáng anh thư sinh, gầy gò trong bộ quan phục của chức Chủ sự Hộ Phiên, một chức quan tép riu chuyên lo việc sổ sách, thuế khóa. Một chức vụ đủ để anh nhìn thấy những dòng chảy ngầm của tiền bạc, nhưng quá nhỏ bé để chạm tay vào quyền lực thực sự. Gương mặt anh tuấn tú nhưng lạnh lùng, những đường nét cương nghị như được tạc từ đá hoa cương. Và điểm nổi bật nhất trên gương mặt ấy là đôi mắt. Một đôi mắt sâu thẳm, tĩnh lặng như mặt hồ thu không gợn sóng.
Đêm nay, Trịnh Trung triệu tập anh với lý do là để ban thưởng cho vụ xử lý êm gọn đám tham quan là họ hàng xa của phu nhân Chúa Trịnh Tùng ở kho lương ngoại thành tuần trước.
Nhưng lý do thật sự là để chơi một ván cờ.
Giữa hai người là một bàn cờ tướng làm bằng gỗ trắc đen bóng, vân gỗ uốn lượn như những đám mây đen báo bão. Các quân cờ bằng ngà voi trắng muốt nằm im lìm, lạnh lẽo, chờ đợi bàn tay người điều khiển.
Đôi mắt Trịnh Trung vẫn dán chặt vào quân Tướng đỏ nằm trơ trọi giữa cửu cung. “Ngươi biết lý do tại sao ta gọi ngươi đến đây vào lúc này không?” Giọng Trịnh Trung trầm, hơi khàn, vang lên trong không gian tĩnh mịch.
Lê Tín vẫn giữ tư thế ngồi nghiêm trang, hai tay đặt ngay ngắn trên đầu gối. Ngón trỏ tay phải của anh vô thức miết nhẹ lên nếp gấp của vạt áo, một thói quen nhỏ mỗi khi anh đang tính toán. Ánh mắt anh lướt qua bàn cờ trống trơn, lướt qua những quân cờ lạnh lẽo, rồi dừng lại ở gương mặt xanh xao, khó đoán của vị Đề lĩnh.
“Bẩm Đề lĩnh”, Lê Tín đáp, giọng nói trầm ổn, không cao không thấp, không tỏ ra sợ hãi cũng không quá phận. “Hạ quan trộm nghĩ, có lẽ ngài đang cần một người cùng thức thưởng trà trong đêm mưa lạnh này. Hoặc giả, ngài đang cần tìm một đối thủ cho một ván cờ, khi mà những kẻ xung quanh chỉ biết cúi đầu vâng dạ”.
“Đối thủ?”
Trịnh Trung nở một nụ cười làm lộ ra hàm răng hơi xỉn màu vì thuốc bắc. Hắn ngẩng đầu lên, ánh mắt chiếu thẳng vào Lê Tín.
“Ngươi tự tin quá đấy, trong khi ngươi chỉ là một viên Chủ sự nhỏ bé? Trong cái kinh thành Đông Kinh này, kẻ muốn làm đối thủ của ta đều đã xanh cỏ rồi. Kẻ muốn làm tay chân của ta thì xếp hàng từ cổng Phủ Đề lĩnh ra đến bến sông Hồng, tranh nhau liếm gót giày của ta. Ngươi nghĩ mình là loại nào?”
Lê Tín không hề nao núng, vẫn nhìn thẳng vào mắt Trịnh Trung. “Hạ quan không dám nhận là đối thủ, vì hạ quan biết mình chưa đủ tầm. Hạ quan cũng chưa dám nhận là tay chân, vì hạ quan biết Đề lĩnh chưa tin dùng. Hạ quan chỉ là một kẻ biết vài nước cờ, và hiểu rằng một ván cờ hay cần những nước đi đúng, chứ không cần những lời nịnh hót”.
“Khá lắm”. Trịnh Trung khẽ gật đầu, một tia hứng thú lóe lên trong đôi mắt mệt mỏi. Hắn chỉ tay vào hộp quân cờ. “Vậy hãy chứng minh đi. Ta cầm quân đen. Ngươi cầm quân đỏ. Ta cho ngươi đi trước”.
Lê Tín khẽ cúi đầu tạ ơn. Anh vươn tay. Những ngón tay thon dài, vững chãi, không một chút run rẩy, nhặt lấy quân Tốt ba. Không chút do dự, anh đặt nó lên một nước.
Trịnh Trung nheo mắt. Hắn đã mong chờ một nước Tượng để giữ thế, hoặc một nước Pháo đầu mạnh mẽ để tấn công, thể hiện khí phách của người trẻ. Nhưng …
“Tiên nhân chỉ lộ sao?” Hắn hỏi, giọng mang chút mỉa mai, tay xoay xoay quân Pháo đỏ. “Trong binh pháp, Tốt là quân yếu nhất, là vật che chắn, là kẻ thí mạng. Số phận của nó là chết để lót đường cho Xe, Pháo, Mã. Ngươi định dùng sự hèn mọn để thăm dò ta ư?”
Lê Tín rụt tay về, chỉnh lại tay áo cho thẳng thớm. Anh nhìn quân Tốt nhỏ bé, giọng nói bình thản: “Bẩm Đề lĩnh, người đời thường coi thường Tốt vì nó đi chậm, mỗi lần chỉ một bước, và không thể lùi. Nhưng họ quên mất một điều: Tốt chưa qua sông là vật che chắn. Nhưng Tốt đã qua sông...” Anh ngẩng đầu, ánh mắt lóe lên một tia sáng lạnh lẽo. “... lại là một lưỡi dao găm. Nó không có đường lùi, nghĩa là nó chỉ có một mục tiêu duy nhất: Cái đầu của Tướng giặc. Một khi nó đã cắm vào yết hầu, thì dù là Xe Pháo hay Sĩ Tượng cũng không thể cứu vãn”.
Thời gian như ngừng lại trong giây lát. Trịnh Trung nhìn chằm chằm vào Lê Tín. Hắn nhìn thấy trong đôi mắt của chàng trai trẻ này một cái gì đó rất quen thuộc. Một sự tàn nhẫn được bọc trong vẻ ngoài nho nhã. Một tham vọng được giấu kín dưới lớp vỏ khiêm cung.
Hắn cầm quân Pháo, dằn mạnh xuống bàn. “Được. Để ta xem con dao găm của ngươi sắc đến đâu. Pháo đầu!”
Tiếng quân cờ gõ xuống mặt gỗ vang lên đều đặn, hòa cùng tiếng mưa rơi rả rích bên ngoài.
Trong lúc bàn tay di chuyển quân Mã lên giữ chốt, tâm trí Lê Tín bỗng trôi dạt về một đêm mưa cách đây không lâu.
“Trịnh Trung là thanh gươm, là bộ não, là kẻ nắm giữ nỗi sợ hãi của cả kinh thành. Muốn thắng ván cờ này, con phải đến gần hắn. Con phải trở thành thanh gươm sắc bén hơn cả Hắc Ưng. Con phải khiến hắn tin dùng con, dựa dẫm vào con. Con phải trở thành một quân Tốt... lội qua sông, đi vào ngay giữa hang hùm”.
Lê Tín chớp mắt, quay trở lại thực tại. Trước mặt anh là Trịnh Trung, con sói mà Lão Trúc anh đã cảnh báo.
Ván cờ đang diễn ra quyết liệt. Trịnh Trung tấn công dồn dập, áp đảo và tàn nhẫn. Xe hoành hành ngang dọc, Pháo nã đạn liên hồi vào trung lộ. Hắn không cho đối phương một giây để thở. Hắn muốn bóp nghẹt Lê Tín, giống như cách hắn bóp nghẹt những kẻ chống đối bằng lực lượng Cẩm y vệ.
Trong khi đó, Lê Tín chơi một lối cờ phòng thủ, nhẫn nhịn. Anh chấp nhận bị ép, chấp nhận lùi Mã về tử thủ, chấp nhận thí một quân Mã để giữ vững thế trận phòng ngự. Anh giống như một tảng đá ngầm giữa dòng nước lũ, im lìm chịu đựng những đợt sóng dữ dội.
Nhưng trong khi Trịnh Trung mải mê với những đòn tấn công hoa mỹ của Xe và Pháo, con Tốt 3 của Lê Tín đã lặng lẽ, từng bước một, vượt qua sông. Nó lầm lũi tiến sâu vào lãnh địa của quân đen, cô độc nhưng kiên định.
“Ngươi có hay đọc sách không?” Trịnh Trung bất chợt hỏi, tay vẫn lăm lăm quân Xe, mắt không rời bàn cờ.
“Bẩm, hạ quan lúc rảnh rỗi có đọc vài cuốn sử sách”.
“Vậy ngươi chắc biết Tam Quốc?” Trịnh Trung đi một nước Xe, chặn đường rút của Tướng đen. “Gần đây đám nho sĩ Bắc Hà hay bàn tán về cuốn sách này của người Minh. Họ ca tụng Lưu Bị là nhân nghĩa, Khổng Minh là thần thánh, coi Tào Tháo là giặc cỏ”.
Hắn cười khẩy, tiếng cười khô khốc vang lên trong đêm mưa, nghe như tiếng quạ kêu.
“Nhưng ta thấy, đó chỉ là lũ đạo đức giả. Lưu Bị là kẻ bán giày dệt chiếu, cả đời chỉ biết khóc lóc để mua chuộc lòng người, mượn danh nghĩa hoàng thất để tranh giành thiên hạ. Còn Khổng Minh? Một kẻ ngu trung. Có tài kinh bang tế thế mà lại đi phục vụ cho một cái ngai vàng mục nát, cúc cung tận tụy đến chết mà chẳng thay đổi được mệnh trời. Ngu xuẩn”.
Trịnh Trung ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào Lê Tín, ánh mắt rực lên một ngọn lửa tham vọng.
“Ta lại thích Tào Tháo. Kẻ dám nói: ‘Thà ta phụ người trong thiên hạ, chứ không để người trong thiên hạ phụ ta’. Đó mới là bậc kỳ tài thực sự. Hắn hiểu rằng quyền lực không dành cho kẻ yếu mềm, và đạo đức chỉ là tấm áo khoác cho những kẻ thất bại. Ngươi nghĩ sao?”
Lê Tín vẫn chăm chú vào bàn cờ. Con Tốt của anh lại tiến thêm một nước nữa. Anh chậm rãi trả lời, giọng nói bình thản.
“Tào Tháo quả là bậc kỳ tài, nhưng hạ quan lại nghĩ khác. Tào Tháo quá đa nghi. Vì đa nghi mà giết nhầm Lã Bá Sa, vì đa nghi mà trong mộng cũng giết người. Một kẻ cả đời không có lấy một giấc ngủ ngon, luôn nơm nớp sợ hãi ngay cả với cái bóng của chính mình, thì quyền lực có lớn đến đâu cũng chỉ là một nhà tù giam hãm chính hắn”.
Trịnh Trung nhíu mày. Hắn không thích bị phản bác, nhưng câu trả lời này lại chạm đúng vào nỗi đau thầm kín của hắn. “Vậy theo ngươi, ai mới là kẻ đáng học hỏi?”
“Tư Mã Ý”.
Ba chữ thốt ra nhẹ nhàng nhưng khiến bàn tay đang cầm quân cờ của Trịnh Trung khựng lại giữa không trung.
“Tư Mã Ý?”
“Vâng”, Lê Tín ngẩng đầu lên. Ánh mắt anh lúc này có sự sắc sảo của một kẻ đồng điệu, một kẻ nhìn thấu bản chất của trò chơi vương quyền. “Lưu Bị nhân nghĩa nên lụy tình. Tào Tháo bá đạo nên đa nghi. Chỉ có Tư Mã Ý là biết chữ ‘Nhẫn’”.
Anh chỉ vào con Tốt đỏ đang đứng trơ trọi giữa vòng vây quân đen, nhưng không hề nao núng.
“Tư Mã Ý mài kiếm mười năm, chỉ để vung kiếm một lần. Hắn chấp nhận làm kẻ bề tôi, chấp nhận nhục nhã mặc áo đàn bà mà Gia Cát Lượng gửi tặng, chấp nhận sự nghi kỵ của Tào Tháo, Tào Phi, Tào Duệ suốt ba đời. Hắn ẩn mình như con rùa rụt cổ, thu mình vào trong vỏ bọc của sự trung thành và vô hại”.
Lê Tín nhìn sâu vào mắt Trịnh Trung, giọng nói trầm xuống, đầy ám ảnh:
“Để rồi khi thời cơ đến, khi kẻ thù lơ là nhất, hắn tung một đòn chí mạng, cướp lấy cả giang sơn. Kẻ thức thời mới là tuấn kiệt. Kẻ biết giấu móng vuốt mới là con sói nguy hiểm nhất. Hạ quan nghĩ, ở đời, thắng bại không nằm ở chỗ ai ồn ào hơn, ai cầm quân mạnh hơn... mà nằm ở chỗ ai đứng vững đến cuối cùng”.
Trịnh Trung im lặng. Hắn nhìn Lê Tín trân trân.
Ánh mắt hắn chuyển từ kinh ngạc sang thích thú, rồi cuối cùng là một sự tán thưởng. Hắn nhìn thấy trong chàng trai trẻ này một cái gì đó rất quen thuộc.
“Tư Mã Ý...” Trịnh Trung lẩm bẩm, rồi bật cười sặc sụa. Tiếng cười kéo theo một cơn ho khan. Hắn lấy khăn tay che miệng, đôi vai rung lên. “Hay! Hay lắm! Ngươi nói đúng ý ta”.
Hắn quay trở lại ván cờ, bình quân Xe sang, chuẩn bị cho đòn kết liễu.
“Nhưng Lê Tín à, lý thuyết là thế. Nhưng ở Đàng Ngoài này, không có chỗ cho kẻ giấu mặt mãi đâu. Ngươi nhìn xem...”
Hắn chỉ tay ra ngoài cửa sổ, về hướng Nam của kinh thành, nơi những mái cong của điện Kính Thiên lấp ló trong màn mưa đen kịt.
“Ngươi vừa nói đến Tào Tháo, đến Tư Mã Ý. Vậy hãy nói về thời cuộc này đi. Nói về cái ngai vàng mục nát kia”.
Trịnh Trung dựa lưng vào ghế, dáng vẻ thư thái nhưng ánh mắt lại dò xét.
“Thiên hạ, đặc biệt là đám sĩ phu hủ nho, vẫn thường lén lút rỉ tai nhau rằng họ Trịnh ta là Tào Tháo, ức hiếp Thiên tử, là nghịch thần. Rằng Vua Lê mới là chủ nhân thực sự của non song Đại Việt này. Ngươi là kẻ đọc sách thánh hiền, làm quan trong triều, ngươi nghĩ sao về hai chữ ‘Chính Danh’?”
Lê Tín vươn tay, cầm lấy quân Tướng trên bàn cờ. Quân cờ bằng ngà voi lạnh lẽo nằm gọn trong lòng bàn tay anh. Anh xoay nhẹ nó, nhìn ngắm nó như một món đồ cổ quý giá nhưng vô dụng.
“Bẩm Đề lĩnh”, Lê Tín nói, giọng trầm ổn. “Quân Tướng này là quan trọng nhất trên bàn cờ. Mất Tướng là mất nước. Đó là quy luật bất biến. Nhưng...”
Anh đặt mạnh quân Tướng xuống mặt bàn. Một tiếng cạch khô khốc vang lên.
“...Ngài hãy nhìn xem. Quân Tướng này chỉ có thể đi quanh quẩn trong cửu cung. Nó chỉ có thể đi từng bước một, ngang hoặc dọc. Nó không thể qua sông. Nó không thể giết địch. Nó cần Sĩ, Tượng che chở. Nó cần Xe, Pháo, Mã hy sinh xương máu để phục vụ mục đích cho nó”.
Lê Tín ngẩng đầu, ánh mắt lạnh lùng, thực dụng đến tàn nhẫn chiếu thẳng vào Trịnh Trung.
“Thứ giết địch, thứ bảo vệ giang sơn, thứ thực sự định đoạt thắng bại của ván cờ, là Xe, là Pháo, là Mã. Là sức mạnh”.
Anh tiếp tục, giọng nói rành rọt, từng chữ như đóng đinh vào không gian:
“Chính danh là cái áo. Quyền lực là thanh gươm”.
“Không có áo, kẻ cầm gươm bị gọi là lục lâm thảo khấu, là giặc cỏ, danh không chính thì ngôn không thuận, khó lòng hiệu triệu thiên hạ. Mạc Đăng Dung năm xưa thất bại chính vì đã vội vã vứt bỏ chiếc áo nhà Lê để tự mình mặc vào, khiến các hào kiệt có cớ nổi lên chống lại”.
Lê Tín cười nhạt, một nụ cười khinh miệt. “Nhưng nếu chỉ có áo mà không có gươm... thì chiếc áo đó chỉ là vật trang trí trên một hình nhân thế mạng, để người ta giật dây”.
“Họ Trịnh ta...” Lê Tín khéo léo dùng từ “ta” để đặt mình vào cùng phe với Trịnh Trung, “...đã rút ra bài học xương máu đó. Phủ Chúa cần cái áo của nhà Lê để thiên hạ không loạn, để bang giao với Bắc quốc được yên ổn. Nhưng thiên hạ thái bình, bờ cõi vững bền, dân chúng no ấm, tất cả là nhờ thanh gươm của Phủ Chúa”.
Lê Tín cúi người về phía trước, nhìn thẳng vào Trịnh Trung, ánh mắt không chút dao động:
“Hạ quan là kẻ thức thời. Hạ quan chọn phục vụ người cầm gươm, vì chỉ có gươm mới bảo vệ được mạng sống trong cái thời loạn lạc này. Còn cái áo...” Anh liếc nhìn về phía Cung Vua xa xăm với vẻ thờ ơ. “...chỉ cần giữ cho nó sạch sẽ, phẳng phiu để trưng bày vào những ngày lễ tết là đủ. Một con rối đẹp đẽ trên ngai vàng, đó là tất cả những gì chúng ta cần”.
Trịnh Trung sững sờ. Hắn ngồi thẳng dậy, đôi mắt sâu hoắm mở to. Hắn đã tìm kiếm một người như thế này suốt bao năm qua. Một người hiểu được bản chất của quyền lực: Rằng đạo đức chỉ là công cụ, và sức mạnh mới là chân lý.
“Khá lắm!” Trịnh Trung vỗ tay, tiếng vỗ tay vang vọng đơn độc trong đêm vắng. “Cái áo và thanh gươm... Ngươi nói đúng. Rất đúng! Ngươi đã nhìn thấu tâm can của Phủ Chúa này”.
Hắn phấn khích đến mức cơn ho lại chực trào lên, nhưng hắn nuốt nó xuống. “Vậy thì...”, hắn đẩy quân Xe xuống đáy. “Hãy xem thanh gươm của ta kết liễu ngươi thế nào! “
Xe của Trịnh Trung phối hợp với Pháo tạo thành thế “Thiết môn thuyên”. Quân Tướng của Lê Tín bị vây hãm, không thể nhúc nhích. Các quân phòng thủ Sĩ, Tượng đều bị khóa chặt.
Theo lẽ thường, bất kỳ kỳ thủ nào trong tình huống này cũng sẽ phải lùi quân về để đỡ đòn, chấp nhận mất thế chủ động và thua dần mòn trong sự bóp nghẹt của đối thủ.
Nhưng Lê Tín lại chọn ngồi im lặng trong một khắc. Hơi thở của anh vẫn đều đặn. Anh nhìn bàn cờ. Anh nhìn con Xe duy nhất của mình đang nằm ở lộ 8. Đó là quân cờ quý giá nhất, là trụ cột của thế trận. Nó tượng trưng cho sức mạnh, cho những gì anh đang có: Chức vụ, sự an toàn, và cả mạng sống.
Rồi anh nhìn con Tốt đã qua sông. Con tốt nhỏ bé, lấm lem, đã lầm lũi đi qua sông từ đầu trận, bị Trịnh Trung coi thường, bị lãng quên. Nó đang đứng ở vị trí áp sát cung Tướng, nhưng bị một quân Mã đen chặn đường.
Trong đầu Lê Tín, lời dạy của Lão Trúc lại vang lên: “Muốn thắng ván cờ này, không phải chỉ ám sát Trịnh Tùng là đủ. Con phải làm cho hai con hổ kia... tự cắn xé lẫn nhau... Đấu với hắn, con phải tàn nhẫn hơn hắn”.
Phải tàn nhẫn. Với kẻ thù. Và với cả chính mình. Lê Tín cầm quân Xe lên. Xe 8 bình 7.
Anh di chuyển Xe đặt thẳng vào vị trí mà quân Mã đen của Trịnh Trung đang kiểm soát. Anh thí quân mạnh nhất của mình vào miệng cọp.
“Ngươi làm cái gì vậy?” Trịnh Trung kinh ngạc thốt lên, mắt trố ra nhìn bàn cờ. Hắn không tin vào mắt mình. “Ngươi đi nhầm nước à? Hay ngươi đã hoảng loạn đến mức muốn tự sát?”
“Không nhầm, thưa Đề lĩnh”, Lê Tín đáp gọn lỏn, ánh mắt lạnh như băng.
Trịnh Trung cười lớn, một tiếng cười đầy vẻ chế giễu và đắc thắng. “Ngươi bỏ Xe giữ Tốt? Đó là nước cờ của kẻ điên, hoặc kẻ cùng đường! Ngươi nghĩ ta sẽ từ bi sao?”
Hắn không ngần ngại cầm quân Mã, ăn phập vào quân Xe đỏ của Lê Tín. “Bốp!” Tiếng quân cờ va vào nhau nghe như tiếng xương gãy. Quân Xe đỏ cuối cùng bị loại khỏi bàn cờ.
Trịnh Trung nghĩ ván cờ đã kết thúc. Hắn đã bẻ gãy chủ lực của đối phương. Hắn đã thắng.
Nhưng nụ cười của Trịnh Trung tắt ngấm ngay giây sau đó.
Khi quân Mã đen rời khỏi vị trí cũ để ăn Xe đỏ, nó đã vô tình mở toang một khoảng trống chết người. Một khoảng trống mà con Tốt đỏ của Lê Tín đã kiên nhẫn chờ đợi từ đầu trận.
Lê Tín cầm con Tốt lên. Tốt 3 bình 4.
Con Tốt lách vào trung lộ, đứng sừng sững ngay yết hầu của cung Tướng đen.
Nó phối hợp với quân Pháo, Mã khóa chặt đường di chuyển của cặp Sĩ và Tượng đỏ. Nó biến toàn bộ dàn quân hùng hậu Xe, Pháo, Mã của Trịnh Trung ở tuyến trên trở thành vô dụng, không kịp quay về cứu giá.
Trịnh Trung chết lặng. Hắn nhìn bàn cờ. Mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra trên trán hắn. Con Tốt nhỏ bé, tầm thường, thứ mà hắn coi thường, thứ mà hắn nghĩ chỉ là vật thí mạng, giờ đây đã trở thành một lưỡi dao găm kề ngay cổ họng hắn. Và ngay sau đó, con Pháo của Lê Tín, nấp sau lưng con Tốt, đã sẵn sàng nổ súng.
Chỉ còn vài nước nữa thôi, hắn sẽ bị chiếu sát cục. Không thể hóa giải.
Trịnh Trung buông thõng tay xuống. Quân cờ trên tay hắn rơi xuống bàn, lăn lóc. Hắn nhìn Lê Tín, ánh mắt chuyển từ kinh hoàng sang sững sờ, rồi cuối cùng là một sự thán phục pha lẫn sợ hãi.
“Ngươi...” Hắn thều thào, giọng khàn đặc. “Ngươi dám thí cả Xe... chỉ để đưa một con Tốt vào chỗ chết?”
Lê Tín nhìn thẳng vào mắt Trịnh Trung, giọng nói vang lên trong đêm mưa, mang theo sức nặng của một lời tuyên thệ, lạnh lùng và tàn nhẫn:
“Bẩm Đề lĩnh, đó không phải chỗ chết. Đó là chỗ sống duy nhất”. Anh chỉ vào con Tốt đang đứng ngạo nghễ giữa cung cấm của địch. “Xe tuy mạnh, đi dọc về ngang, ai cũng nể sợ. Nhưng chính vì nó mạnh, nó luôn là mục tiêu bị soi mói, bị kìm kẹp, bị đề phòng. Nó quá quý giá để bị hy sinh, nên đôi khi trở thành gánh nặng. Giữ Xe thì mất nước”.
“Còn Tốt... Tốt tuy nhỏ, Tốt tuy hèn mọn, nhưng khi đã qua sông thì không còn đường lùi. Nó không có quá khứ, không có tương lai, không có đường về. Nó chỉ có một mệnh lệnh duy nhất là tiến lên”.
Lê Tín nắm chặt bàn tay lại, biến nó thành một nắm đấm sắt đá. “Một con Tốt bị lãng quên, một con Tốt không ai đề phòng, nếu đứng đúng vị trí tử huyệt... có thể định đoạt cả giang sơn. Nó có giá trị hơn cả ngàn quân Xe. Hôm nay, hạ quan thí Xe để Tốt qua sông. Ngày mai, hạ quan sẵn sàng thí cả bản thân mình... miễn là đạt được mục đích của Đề lĩnh”.
Không gian trong thư phòng như đông đặc lại. Chỉ còn tiếng mưa rơi lộp độp bên ngoài và tiếng ho khan khe khẽ của Trịnh Trung. Hắn nhìn Lê Tín, bật cười. Một tràng cười khàn đục, sặc sụa, nhưng đầy khoái trá. Hắn cười đến mức nước mắt chảy ra.
“Khá lắm! Khá lắm! Ha ha ha!” Hắn ho rũ rượi, lấy khăn tay che miệng. “Ngươi nói đúng. Ta cần một con Tốt đã qua sông”.
“Hộ Phiên quá chật hẹp với ngươi”. Hắn nhìn Lê Tín, ánh mắt rực lửa tham vọng. “Ngự sử đài đang khuyết một chức Giám sát Ngự sử. Vị trí đó cần một kẻ không biết sợ, một kẻ dám thí cả Xe để đạt mục đích, một kẻ dám nhìn thẳng vào mặt quan lại mà không chớp mắt. Ngươi dám nhận không?”
Lê Tín đứng dậy. Anh chỉnh lại vạt áo rồi vội vàng quỳ xuống, dập đầu thật sâu, trán chạm vào nền gạch lạnh lẽo.
“Hạ quan nguyện làm quân Tốt của Đề lĩnh. Qua sông, không bao giờ quay đầu lại. Chỉ cần ngài chỉ điểm, hạ quan sẽ là thanh gươm của ngài, đâm vào bất cứ trái tim nào ngài muốn. Dù đó là ai”.
Trịnh Trung nhìn xuống cái gáy đang cúi rạp của chàng trai trẻ. Hắn gật đầu hài lòng. Hắn tin rằng mình đã tìm được một kẻ hắn đang cần, một hiểu rõ bản chất của quyền lực.
“Đi đi”, Trịnh Trung phất tay, giọng mệt mỏi nhưng thỏa mãn. “Ngày mai đến Ngự sử đài nhận chức. Hãy nhớ kỹ ván cờ đêm nay. Đừng để ta thất vọng”.
“Hạ quan xin cáo lui”.
Lê Tín bước lùi ra khỏi thư phòng.
Trời vẫn mưa tầm tã. Cái lạnh của mùa đông như dao cắt vào da thịt, tê buốt. Những con phố Đông Kinh vắng tanh, chìm trong màn đêm đen kịt. Lê Tín dừng lại dưới mái hiên của cổng thành. Anh ngửa mặt lên trời, để những hạt mưa lạnh lẽo tát vào mặt, rửa trôi đi sự căng thẳng của cuộc đấu trí vừa rồi.
Anh đã bước chân vào con đường không thể quay lại. Anh đã bán linh hồn mình cho quỷ dữ để đổi lấy sức mạnh diệt quỷ.
“Tư Mã Ý mài kiếm mười năm...” anh thì thầm với chính mình, giọng nói tan vào tiếng mưa rơi, chỉ đủ để một mình anh nghe thấy.
Quân Tốt… đã chính thức qua sông.
***
Bên trong thư phòng ấm sực mùi trầm hương, Trịnh Trung vẫn ngồi trước bàn cờ tàn. Hắn nhìn chằm chằm vào vị trí con Tốt đỏ của Lê Tín. Một nụ cười nhạt, lạnh lẽo và đầy vẻ ngạo nghễ từ từ hiện lên trên đôi môi mỏng dín.
“Lê Tín...” Trịnh Trung lẩm bẩm, giọng khàn đặc. “Ngươi tưởng ta không nhận ra ánh mắt đó sao? Cái ánh mắt thâm trầm, che giấu một ngọn lửa căm hờn ngùn ngụt... Giống hệt cha ngươi ngày xưa khi đứng trước cha ta (Trịnh Kiểm)”.
Trịnh Trung cầm lấy quân Tướng đỏ của Lê Tín lên, xoay nhẹ trong tay.
“Đám tàn dư Phù Lê ư?” Hắn cười khẩy, một tiếng cười khinh miệt. “Giờ chỉ là mấy con giun dế, rệu rã, tản mát. Lý tưởng của chúng đã chết rồi. Chúng có hận thù, nhưng không có nanh vuốt”.
“Nhưng Trịnh Tráng... thằng cháu ruột ngu xuẩn và tham lam của ta... cùng đám võ tướng kiêu binh ngoài kia... chúng mới là bầy sói đang nhe nanh muốn xé xác ta để cướp lấy cái ghế này”.
Hắn ném quân Tướng đỏ trở lại hộp gỗ. Cạch. “Dùng một con dao sắc của kẻ thù cũ để giết kẻ thù mới... đó mới là thượng sách. Lê Tín… ta biết ngươi là một thanh gươm phản trắc. Ta biết ngươi muốn dùng ta để khôi phục cái nhà Lê mục nát đó. Nhưng ta cho phép ngươi làm điều đó”.
Trịnh Trung ho khan một tiếng, đưa khăn tay lên che miệng, ánh mắt lóe lên sự toan tính tàn độc của một kỳ thủ tự tin thái quá.
“Bởi vì hiện tại, ngươi là thanh gươm sắc nhất mà ta có. Ta sẽ dùng ngươi để chặt đứt đầu Trịnh Tráng, dọn sạch đám gai mắt trong triều. Ngươi nghĩ ngươi là Tư Mã Ý mài kiếm mười năm? Không... ngươi chỉ là con tốt thí trong tay ta mà thôi.”
Trịnh Trung nhắm mắt lại, ngả lưng vào ghế, tận hưởng cảm giác kiểm soát tuyệt đối của mình. Tiếng mưa rơi ngoài kia như tiếng vỗ tay tán thưởng cho trí tuệ của hắn.