Chương 127: Thiên Thu Nhất Mộng, Nhân Gian Yên Hỏa
Hai ngày sau. Trước thềm điện Kính Thiên uy nghi, giữa khoảng trời đất khoáng đạt, chiếu nhường ngôi chính thức được bố cáo thiên hạ.
Vị ấu quân ngự trên đài cao, thân hình nhỏ bé lọt thỏm trong long ỷ, ánh mắt còn ngây ngô non nớt nhìn xuống phía dưới, lắng nghe Thái phó tuyên đọc chiếu chỉ trước sân rồng.
"Phụng thiên thừa vận, Hoàng đế chiếu viết:
Trẫm nối nghiệp tiên đế, lên ngôi khi tuổi còn trẻ, ngày đêm lo nghĩ cho xã tắc, mong giữ vững cơ nghiệp tổ tông. Chỉ tiếc thời vận biến chuyển, triều đình nhiều phen dậy sóng, lòng người trong thiên hạ cũng vì đó mà dao động.
Nay bá quan trong triều nhiều lần tâu rằng, thiên hạ cần một người đủ uy danh để chấn chỉnh kỷ cương, trấn an quân dân. Trẫm xét thế cuộc hiện nay, tự hiểu thiên mệnh rằng: nếu còn cố giữ đại vị, e rằng chỉ khiến lòng người thêm chia rẽ, xã tắc khó yên.
Nay xét Tướng quân Mạc Chí Dũng chinh chiến nhiều năm, công lao hiển hách, uy danh lẫy lừng, lòng quân dân đều quy phục. Vì vậy, trẫm thuận theo thời thế, để khanh thay trẫm chấp chưởng thiên hạ.
Song, kẻ được trao trọng trách phải luôn kính trời, thương dân, giữ lòng ngay thẳng, khiến bốn phương quy phục. Nếu trái với đạo ấy, thì dù có nắm giữ thiên hạ trong tay, cũng khó tránh khỏi sự phán xét của trời đất và lòng người.
Nay trẫm lui về tĩnh dưỡng, không còn liên can quốc chính. Chỉ mong từ nay thiên hạ thái bình, bách tính an cư lạc nghiệp, Lương Việt ta vững mạnh trường tồn.
Khâm thử."
Dưới thềm điện, trước hàng hàng lớp lớp bá quan văn võ, Mạc Chí Dũng quỳ lĩnh thánh chỉ, dập đầu vái tạ rồi quỳ ngay ngắn lên, tấm lưng vạm vỡ thẳng như tùng bách, phong thái tựa núi cao sừng sững giữa trời.
Từ buổi Kim điện tranh phong đến ngày chiếu nhường ngôi ban xuống, trong ngoài kinh thành không nổi một hồi binh đao. Chỉ trong hai ngày ngắn ngủi, thiên mệnh đã đổi dời, xã tắc cũng sang một trang mới.
Mạc Chí Dũng đăng cơ hoàng đế, khai sinh triều đại nhà Mạc, lấy niên hiệu Minh Đức. Chiếu thư ban bố khắp thiên hạ, văn võ bá quan đồng loạt dâng biểu quy phục.
Tin tức truyền đi từ kinh sư đến tận các châu quận xa xôi. Từ đầu thành đến cuối chợ, dân chúng tụ lại bàn tán về cuộc đổi thay của triều đình. Có người thở dài tiếc nuối tiền triều, có người lại kỳ vọng vị tân quân sẽ lập lại kỷ cương, khiến thiên hạ sớm ngày an ổn.
Từ ấy, Lương Việt bước vào Minh Đức nguyên niên, vận mệnh giang sơn cũng theo đó mà bước sang một trang mới.
Tiết Thanh minh, Thành Trung một mình đến khu mộ. Hắn xắn cao tay áo, tự tay cầm liềm cặm cụi phát quang đám cỏ dại mọc quanh.
Dọn dẹp xong, hắn cúi xuống, chậm rãi lau sạch lớp bụi bám trên hai tấm bia đá. Chữ khắc trên bia dần hiện rõ dưới ánh trời nhàn nhạt của ngày xuân.
Thành Trung đứng lặng hồi lâu, rót rượu đặt trước hai ngôi mộ. Một làn gió nhẹ lướt qua, cỏ non lay động khẽ khàng. Hắn cúi đầu thật thấp, im lặng một thoáng, rồi không nói một lời, lẳng lặng quay người rời đi.
Sau lưng hắn, hai vò rượu lặng lẽ nằm trước bia đá, cùng làn gió Thanh minh thay người tiễn biệt cố nhân.
Tiết Trung thu, trăng sáng như gương treo giữa bầu trời đêm tĩnh lặng. Ánh trăng đổ xuống núi rừng, phủ lên thôn xóm một lớp bạc dịu dàng. Tiếng trẻ con cười nói xen lẫn tiếng gậy gỗ va vào nhau lách cách vọng ra từ sân đất trước thôn, phá tan sự tĩnh mịch của miền sơn dã.
Nghe nói cách đây không lâu, khi biến loạn nổi lên khắp nơi, kẻ mạnh kéo nhau đi làm tặc khấu, dân làng bị bọn giang hồ sơn tặc quấy nhiễu triền miên, ngày đêm không được yên ổn. Song một ngày nọ, có một vị võ sư chuyển đến đây, chẳng rõ bằng cách nào lại thu phục được đám người hung hăng đó, đưa chúng về dưới trướng mình.
Từ đó, ngài cho chúng làm ăn lương thiện, vừa dạy võ công, lại giao cho nhiệm vụ canh phòng bảo vệ thôn xóm. Đám du thử du thực năm nào vậy mà nghe lời răm rắp, ban ngày luyện võ, ban đêm tuần tra, khiến cả vùng núi dần yên ổn trở lại.
Trung thu năm ấy, tân đế cải trang vi hành, theo lời ám vệ tìm đến trang viên của võ sư nọ.
Trên khoảng sân đất rộng trước cổng thôn, dưới ánh trăng tròn vằng vặc, hơn chục đứa trẻ tay cầm gậy gỗ đang đứng thành hàng, chân đứng tấn thật vững, từng chiêu từng thức đánh ra còn vụng về nhưng đầy khí thế. Mỗi khi gậy gỗ va vào nhau lại vang lên tiếng cốc cốc giòn tan giữa chiều thu tĩnh lặng.
Bên cạnh sân, một người đàn ông trung niên mặc áo vải thô, đứng chắp tay sau lưng, lặng lẽ quan sát. Dáng người cao lớn, vai rộng lưng thẳng, chỉ đứng đó thôi đã toát ra khí độ khác hẳn người thường.
Mạc Chí Dũng bước vào trong sân, vừa nhìn thấy người đàn ông kia, ánh mắt lập tức sáng lên:
“Huynh trưởng!”
Người đó quay lại. Thấy rõ người trước mặt thì thoáng sững sờ, rồi bất giác nở nụ cười. Vốn định chắp tay hành lễ, nhưng Mạc Chí Dũng đã nhanh chân bước tới, đưa tay ngăn lại.
Hắn khẽ cầm vạt áo mình kéo căng ra, rồi bật cười nói:
“Thường phục, thường phục.”
Viên Hà Vân hiểu ý, liền khẽ gật đầu, nhanh chóng đổi cách xưng hô:
“À... Mạc công tử.”
Dưới hiên nhà, nhìn lên vầng trăng tròn vành vạnh treo giữa trời đêm, Mạc Chí Dũng thong thả nói:
“Thành Trung vẫn nhớ tâm nguyện năm nào. Nay hắn xin đưa các đoàn thủy thủ lên thuyền lớn ra khơi tìm vùng đất mới. Đệ đã chuẩn cho rồi.”
Viên Hà Vân khẽ gật đầu, mỉm cười:
“Vậy thì tốt rồi. Thiên hạ rộng lớn, đại hải bao la. Hy vọng từ nay về sau, Lương Việt ta trời biển một khối, vững mạnh hùng cường.”
Mạc Chí Dũng quay đầu nhìn sang, khẽ thở dài hỏi:
“Huynh… không về triều nữa sao?”
Viên Hà Vân chỉ khẽ gật đầu, nhẹ nhàng đáp:
“Lâu nay tặc khấu quấy nhiễu không yên. Cần người trấn thủ, nơi sơn dã này cũng là bờ cõi Lương Việt mà.”
Dũng nghe vậy thì ngập ngừng gật đầu, trong lòng vẫn ngổn ngang nhiều điều khó nói.
Ánh trăng rọi xuống hiên nhà, phủ lên khoảng sân đầy cây cỏ một lớp sương đêm lấp lánh. Mạc Chí Dũng nhìn quanh, khẽ thở ra một hơi dài:
“Quả là một nơi yên bình, không cần màng chính sự.”
Hắn im lặng một lúc, rồi đưa tay gãi đầu, dường như đã suy nghĩ rất lâu. Cuối cùng mới chậm rãi nói:
“Có một việc… đệ thật sự chỉ có thể nhờ huynh.”
Dương Ánh Thiết đứng lặng sau hiên nhà, nghe trọn vẹn lời đề nghị của tân đế. Nàng cụp mắt nhìn bóng lưng trầm mặc của Viên Hà Vân, trong lòng hiểu rõ: ngài vốn một lòng vì quốc gia đại sự, chưa từng tiếc thân mình. Nay lại được Hoàng Thượng đích thân tìm đến tận nơi khẩn cầu, e rằng cũng khó lòng từ chối.
Nghĩ đến đó, Dương Ánh Thiết khẽ thở dài rồi lặng lẽ rời đi. Dưới hiên nhà, ánh trăng vẫn soi xuống hai bóng người tĩnh lặng, mà câu trả lời, dường như cũng đã định sẵn rồi.
Nàng ngồi trong căn phòng nhỏ, mở cửa sổ nhìn ra sau vườn. Ánh trăng đổ xuống tán lá, khiến những giọt sương đêm lấp lánh như những mảnh pha lê vỡ vụn.
Ngồi lặng hồi lâu, nàng chợt nhớ đến Viên tướng quân thuở trước. Mỗi lần ngài trở về từ chiến địa là mình đầy thương tích. Những vết sẹo sần sùi trên lưng vẫn còn đó đến tận bây giờ, mỗi khi nghĩ đến lại khiến nàng lo lắng không yên.
Lâu nay nơi thôn trang này yên bình như vậy, nàng vẫn tưởng những tháng ngày gươm đao kia đã thực sự qua rồi.
Chỉ một thoáng nghĩ đến chiến địa, trong đầu nàng bỗng hiện lên cảnh linh cữu năm ấy. Tiếng khóc, tiếng chuông tang, linh đường phủ một màu trắng tang tóc… tất cả như sống lại rõ ràng đến đáng sợ.
Ánh Thiết ôm chặt đầu, một cơn đau dữ dội bỗng ập đến. Những ký ức chẳng lành vỡ tung như mảnh sành sắc nhọn, cứa rách tâm trí nàng từng chút một.
Giữa cơn đau dữ dội ấy, một đôi tay vững chãi bất ngờ nắm lấy tay nàng. Giọng nói gấp gáp, đầy lo lắng nhưng vẫn cố giữ bình ổn vang lên bên tai:
“Ánh Thiết… Ánh Thiết!”
Nàng sững người, mở to mắt. Hàng mi bạc đẫm lệ mờ nhòe, còn đôi vai thì không ngừng run rẩy.
Viên Hà Vân khẽ thở dài. Ánh mắt dừng lại trên gương mặt đầy những vết trầy xước. Hẳn là trong cơn hoảng loạn, nàng lại tự tay cào cấu chính mình. Nhưng ngài dường như đã quen với cảnh này, nên không hỏi gì thêm, chỉ khẽ hạ giọng trấn an, như muốn kéo nàng trở lại từ cơn ác mộng:
“Ta ở đây mà.”
Dương Ánh Thiết dần bình tâm lại. Đối diện với gương mặt đầy lo âu của Viên Hà Vân, nàng chợt thấy xấu hổ. Đúng vào lúc ngài cần lên đường vì đại sự, nàng lại loạn trí như vậy.
Nàng cụp mắt, gắng gượng ngồi thẳng lưng, giọng khẽ đến mức gần như thì thầm:
“Không sao hết.”
Nói vậy, nhưng bàn tay đặt trên vạt áo vẫn khẽ siết lại, như đang cố nén chặt cơn run rẩy vào trong.
Viên Hà Vân chậm rãi cầm khăn, lau đi giọt nước mắt còn đọng nơi khóe mi của nàng, để cho chúng không lăn qua gò má đã trầy xước. Giọng ngài trầm xuống, dịu dàng:
“Có xót không? Đừng khóc nữa.”
Rồi như muốn kéo nàng ra khỏi những ý nghĩ nặng nề, ngài quay đầu nhìn về phía cửa lớn, nơi có một đứa bé đang đứng chờ ngoài hiên, khóe môi bất giác hiện lên một nụ cười rất nhẹ.
"Hôm rời Hoàng thành, có một đứa nhỏ cứ nhất quyết đòi theo ta. Nên bệ hạ đã giao phó cho ta một việc."
Viên Hà Vân khẽ lắc đầu cười.
"Ngài bảo ta mang theo nó."
Nói đến đây, ánh mắt ngài hướng về phía cậu bé đứng ngoài cửa.
"Ban đầu ta cũng phân vân. Nhưng nghĩ đi nghĩ lại... trong nhà mà có thêm tiếng trẻ con... cũng tốt."
Ánh Thiết nghe vậy chợt sững sờ giây lát, ánh mắt kinh ngạc nhìn đứa trẻ hiên ngang bước vào, dù mặc áo quần đơn sơ, nhưng phong thái của nó ôn hòa đĩnh đạc như một người sinh ra và lớn lên trong quyền quý. Nàng khẽ chớp mắt, kinh ngạc hỏi:
"Xin hỏi tiểu thiếu gia, người... tên gọi là gì?"
Đứa trẻ chắp hai tay sau lưng, đến gần liền cúi đầu thi lễ rồi nói:
"Trẫm... à, tiểu đồng tên gọi Hòa An, cha mẹ mất sớm, không nơi nương tựa. Từ lâu đã ngưỡng mộ Viên đại nhân, cả đời chinh chiến, xây dựng cơ đồ Sơn Nam vững mạnh, lại không màng danh vọng, trả kiếm quy điền, vui thú điền viên. Nay Hòa An muốn theo về làm nghĩa tử của ngài."
Dương Ánh Thiết nghe vậy bỗng quay đầu nhìn ngài, ánh mắt ngơ ngác.
“Còn chàng thì sao? Chàng… không về Hoàng Thành ư?”
Viên Hà Vân mỉm cười, khẽ lắc đầu. Ánh trăng ngoài cửa sổ rọi lên gương mặt điềm tĩnh của ngài, giọng nói chậm rãi mà dịu dàng như nước:
“Nửa đời ta đã sống trọn vì lý tưởng phụng sự triều đình, dốc lòng vì giang sơn xã tắc.”
Ngài dừng lại một thoáng, ánh mắt bỗng mềm đi.
“Còn nửa đời sau… ta chỉ mong một cuộc sống yên bình, ở bên cạnh người ta thương mà thôi.”
...
Trăng Trung thu treo cao trên đỉnh núi, ánh bạc lặng lẽ phủ khắp thôn trang.
Đứa trẻ từng ngự trên cửu trùng điện, nay cầm gậy gỗ hòa cùng đám trẻ trong thôn, tiếng cười trong trẻo, vô ưu vô lo như bao đứa trẻ khác.
Dưới mái hiên, vị cựu tướng từng thống lĩnh thiên quân vạn mã lặng lẽ đứng nhìn. Bên cạnh ngài, người con gái tóc bạc khẽ tựa vai phu quân, thần sắc điềm nhiên. Trăng thu sáng tỏ, gió núi hiu hiu. Trải bao phen binh lửa, phải đến hôm nay họ mới được hưởng một khoảng nhân gian thanh bình.
Giang hà vẫn còn đó. Kẻ từng vì thiên hạ mà quên mình, sau cùng cũng được cởi gánh phong trần, trở về với chốn bình yên.